(Top Banner Ad)
assess thoroughly
C1
Động từ + Trạng từ C1 Tổng quát

assess thoroughly

UK: /əˈses ˈθʌrəli/ • US: /əˈses ˈθɜːrəli/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá một cách kỹ lưỡng đánh giá toàn diện xem xét kỹ lưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To evaluate or judge something in a comprehensive and detailed manner.

Vietnamese Meaning

Đánh giá hoặc phán xét một điều gì đó một cách toàn diện và chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee assessed the proposal thoroughly before making a decision."

    "Ủy ban đã đánh giá kỹ lưỡng đề xuất trước khi đưa ra quyết định."

  • "The auditors assessed the company's finances thoroughly."

    "Các kiểm toán viên đã đánh giá kỹ lưỡng tình hình tài chính của công ty."

  • "We need to assess the risks thoroughly before proceeding with the project."

    "Chúng ta cần đánh giá kỹ lưỡng các rủi ro trước khi tiếp tục dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assess đánh giá, định giá
Noun assessment sự đánh giá, bài kiểm tra
Noun assessor người đánh giá, giám định viên
Adjective assessable có thể đánh giá được
Verb reassess đánh giá lại

Synonyms

evaluate comprehensively (đánh giá toàn diện)examine in detail (kiểm tra chi tiết)investigate fully (điều tra đầy đủ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
sed- (to sit)
Latin
assidere (to sit beside a judge)
Old French
assesser (to fix a tax)
Old English
thurh (through)
Middle English
assessen + thorowly

Người ngồi cạnh thẩm phán

Từ 'assess' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'assidere', nghĩa là 'ngồi bên cạnh'. Ban đầu, nó mô tả công việc của một người trợ lý ngồi cạnh thẩm phán để giúp định giá các khoản phạt hoặc thuế. Khi bạn 'assess thoroughly', hãy tưởng tượng bạn đang ngồi xuống, xem xét kỹ lưỡng từng chi tiết giống như một chuyên gia tài chính thời xưa.

Sự xuyên suốt của 'Thoroughly'

'Thoroughly' xuất phát từ từ 'through' (xuyên qua). Đánh giá một cách 'thoroughly' có nghĩa là bạn đi xuyên qua toàn bộ vấn đề từ đầu đến cuối, không bỏ sót bất kỳ ngóc ngách nào, đảm bảo sự toàn vẹn và chính xác tuyệt đối.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc xem xét kỹ lưỡng mọi khía cạnh của đối tượng được đánh giá. 'Assess' đề cập đến việc đưa ra một phán đoán có hiểu biết, trong khi 'thoroughly' chỉ ra rằng quá trình này được thực hiện một cách tỉ mỉ và hoàn chỉnh. So với 'assess carefully' (đánh giá cẩn thận), 'assess thoroughly' mang ý nghĩa sâu sắc và rộng hơn về phạm vi đánh giá. Không chỉ là cẩn thận mà còn bao gồm sự toàn diện và chi tiết.

Prepositions

Không có giới từ đặc biệt đi kèm với cụm từ này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun (Objects of assess thoroughly)
  • situation assess the situation thoroughly
    (đánh giá tình hình một cách thấu đáo)
  • risk assess the risk thoroughly
    (đánh giá rủi ro một cách kỹ lưỡng)
  • impact assess the impact thoroughly
    (đánh giá tác động một cách toàn diện)
  • options assess all options thoroughly
    (đánh giá kỹ lưỡng tất cả các lựa chọn)
Adverb + Verb
  • need to need to assess thoroughly
    (cần phải đánh giá một cách tỉ mỉ)
  • critically critically assess thoroughly
    (đánh giá một cách phê phán và kỹ lưỡng)

Idioms

  • leave no stone unturned

    không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào, kiểm tra mọi ngóc ngách

    "To assess the cause of the accident thoroughly, the investigators left no stone unturned."

    (Để đánh giá nguyên nhân vụ tai nạn một cách thấu đáo, các điều tra viên đã không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.)

  • due diligence

    thẩm định chuyên sâu, cẩn trọng thích đáng

    "They performed due diligence to assess the company's value thoroughly before buying it."

    (Họ đã thực hiện thẩm định chuyên sâu để đánh giá giá trị công ty một cách kỹ lưỡng trước khi mua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assess thoroughly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Đánh giá hoặc phán xét một điều gì đó một cách toàn diện và chi tiết.

"The committee assessed the proposal thoroughly before making a decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assess thoroughly".

Văn hóa 'Due Diligence' trong kinh doanh phương Tây

Trong môi trường kinh doanh Âu Mỹ, cụm từ 'assess thoroughly' thường đi liền với khái niệm 'Due Diligence'. Đây không chỉ là một lời khuyên mà là một yêu cầu pháp lý và đạo đức, bắt buộc các nhà đầu tư phải kiểm tra mọi sổ sách và rủi ro trước khi ký kết, thể hiện sự coi trọng tính minh bạch và trách nhiệm cá nhân.

Tư duy phản biện trong giáo dục

Tại các trường đại học phương Tây, sinh viên được yêu cầu 'assess thoroughly' các nguồn tài liệu thay vì chấp nhận chúng một cách thụ động. Điều này phản ánh giá trị văn hóa đề cao tư duy phản biện (critical thinking) và sự độc lập trong học thuật.