(Top Banner Ad)
evaluate cursorily
C1
Động từ + Trạng từ C1 Tổng quát

evaluate cursorily

UK: /ɪˈvæljueɪt kɜːˈsɔːrɪli/ • US: /ɪˈvæljueɪt kɜːrˈsɔːrɪli/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá qua loa đánh giá hời hợt xem xét sơ sài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To assess or judge something quickly and without paying close attention to detail.

Vietnamese Meaning

Đánh giá hoặc phán xét một cái gì đó một cách nhanh chóng và không chú ý nhiều đến chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager evaluated my proposal cursorily and rejected it without giving a proper reason."

    "Người quản lý đã đánh giá đề xuất của tôi một cách hời hợt và từ chối nó mà không đưa ra lý do chính đáng."

  • "The committee evaluated the applications cursorily, leading to several qualified candidates being overlooked."

    "Ủy ban đã đánh giá các đơn đăng ký một cách hời hợt, dẫn đến việc một số ứng viên đủ tiêu chuẩn bị bỏ qua."

  • "Don't evaluate the book cursorily based on its cover; the content is much more profound."

    "Đừng đánh giá cuốn sách một cách hời hợt dựa trên bìa của nó; nội dung sâu sắc hơn nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evaluate đánh giá, định giá
Noun evaluation sự đánh giá, sự định giá
Noun evaluator người đánh giá, máy đánh giá
Adjective evaluative có tính đánh giá
Adjective cursory sơ sài, vội vàng, lướt qua
Noun cursoriness sự sơ sài, sự vội vàng, sự qua loa

Synonyms

skim over (đọc lướt qua, xem qua loa)glance at (liếc nhìn)superficially assess (đánh giá một cách hời hợt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valēre
Old French
évaluer
English
evaluate
Latin
currere
Latin
cursorius
English
cursorily

Nguồn gốc của từ "evaluate"

Từ 'evaluate' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ēvalēre', có nghĩa là 'có giá trị' hoặc 'mạnh mẽ'. Tiền tố 'ē-' có nghĩa là 'ra ngoài' hoặc 'hoàn toàn', và 'valēre' có nghĩa là 'có giá trị', 'mạnh mẽ'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa xác định giá trị hoặc sức mạnh của một thứ gì đó. Ngày nay, khi chúng ta 'evaluate' (đánh giá), chúng ta đang tìm cách xác định giá trị, chất lượng hoặc tầm quan trọng của một đối tượng.

Nguồn gốc của từ "cursorily"

Trạng từ 'cursorily' (sơ sài, vội vàng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cursorius', có nghĩa là 'của một người chạy'. Từ 'cursor' có nghĩa là 'người chạy' và 'currere' có nghĩa là 'chạy'. Vì vậy, hành động được thực hiện 'cursorily' ban đầu gợi lên hình ảnh một người chạy qua nhanh chóng mà không dừng lại để xem xét kỹ lưỡng. Nó ám chỉ một hành động được thực hiện một cách nhanh chóng, thoáng qua, không đi sâu vào chi tiết, giống như việc lướt qua mọi thứ trong lúc chạy.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu cẩn trọng hoặc hời hợt trong quá trình đánh giá. Nó khác với 'evaluate thoroughly' (đánh giá kỹ lưỡng) hoặc 'analyze deeply' (phân tích sâu sắc), là những hành động đòi hỏi sự tập trung và phân tích chi tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + evaluate cursorily
  • need to need to evaluate cursorily the preliminary report
    (cần phải đánh giá sơ sài bản báo cáo sơ bộ)
  • manage to manage to evaluate cursorily the numerous applications
    (xoay sở để đánh giá sơ sài nhiều hồ sơ ứng tuyển)
  • decide to decide to evaluate cursorily the long document
    (quyết định đánh giá sơ sài tài liệu dài)
evaluate cursorily + Noun (Object)
  • the report evaluate cursorily the report due to time constraints
    (đánh giá sơ sài bản báo cáo vì hạn chế thời gian)
  • the proposal evaluate cursorily the proposal before the meeting
    (đánh giá sơ sài đề xuất trước cuộc họp)
  • the situation evaluate cursorily the situation to grasp the main points
    (đánh giá sơ sài tình hình để nắm bắt các điểm chính)
Adverbial Phrase + evaluate cursorily (Circumstance)
  • Due to time constraints Due to time constraints, we could only evaluate cursorily the project.
    (Vì hạn chế thời gian, chúng tôi chỉ có thể đánh giá dự án một cách sơ sài.)
  • Under pressure Under pressure, he had to evaluate cursorily the new regulations.
    (Dưới áp lực, anh ấy phải đánh giá sơ sài các quy định mới.)
  • With limited resources With limited resources, they had to evaluate cursorily the market.
    (Với nguồn lực hạn chế, họ phải đánh giá thị trường một cách sơ sài.)

Idioms

  • to only evaluate cursorily

    chỉ đánh giá một cách sơ sài (nhấn mạnh sự giới hạn thời gian/nguồn lực)

    "We had too little time, so we could only evaluate cursorily the lengthy proposal."

    (Chúng tôi có quá ít thời gian, nên chúng tôi chỉ có thể đánh giá sơ sài bản đề xuất dài dòng đó.)

  • to quickly evaluate cursorily

    nhanh chóng đánh giá sơ sài (nhấn mạnh tốc độ và sự vội vàng)

    "The manager asked us to quickly evaluate cursorily the data and report back."

    (Người quản lý yêu cầu chúng tôi nhanh chóng đánh giá sơ sài dữ liệu và báo cáo lại.)

  • to evaluate cursorily for a general overview

    đánh giá sơ sài để có cái nhìn tổng quan

    "I need to evaluate cursorily for a general overview before delving into the details."

    (Tôi cần đánh giá sơ sài để có cái nhìn tổng quan trước khi đi sâu vào chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evaluate cursorily

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Đánh giá hoặc phán xét một cái gì đó một cách nhanh chóng và không chú ý nhiều đến chi tiết.

"The manager evaluated my proposal cursorily and rejected it without giving a proper reason."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evaluate cursorily".

Sự đánh đổi giữa tốc độ và độ chính xác

Trong môi trường làm việc và học tập hiện đại, khả năng 'evaluate cursorily' (đánh giá sơ sài) thường được coi là một kỹ năng cần thiết để xử lý lượng thông tin khổng lồ và đưa ra quyết định nhanh chóng. Tuy nhiên, nó cũng đi kèm với rủi ro bỏ lỡ các chi tiết quan trọng hoặc dẫn đến những đánh giá sai lệch, cho thấy sự đánh đổi giữa hiệu quả (tốc độ) và tính kỹ lưỡng (độ chính xác).

"Ấn tượng đầu tiên" và đánh giá nhanh

Khái niệm "ấn tượng đầu tiên" trong văn hóa phương Tây thường liên quan đến việc 'evaluate cursorily' (đánh giá sơ sài). Chúng ta thường nhanh chóng hình thành ý kiến về người hoặc vật ngay từ lần gặp đầu tiên, dựa trên những dấu hiệu bề ngoài. Mặc dù đây là một cơ chế tự nhiên giúp xử lý thông tin nhanh, nhưng nó cũng có thể dẫn đến định kiến nếu không được xem xét lại kỹ lưỡng hơn sau đó.