evaluate cursorily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To assess or judge something quickly and without paying close attention to detail.
Vietnamese Meaning
Đánh giá hoặc phán xét một cái gì đó một cách nhanh chóng và không chú ý nhiều đến chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager evaluated my proposal cursorily and rejected it without giving a proper reason."
"Người quản lý đã đánh giá đề xuất của tôi một cách hời hợt và từ chối nó mà không đưa ra lý do chính đáng."
-
"The committee evaluated the applications cursorily, leading to several qualified candidates being overlooked."
"Ủy ban đã đánh giá các đơn đăng ký một cách hời hợt, dẫn đến việc một số ứng viên đủ tiêu chuẩn bị bỏ qua."
-
"Don't evaluate the book cursorily based on its cover; the content is much more profound."
"Đừng đánh giá cuốn sách một cách hời hợt dựa trên bìa của nó; nội dung sâu sắc hơn nhiều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | evaluate | đánh giá, định giá |
| Noun | evaluation | sự đánh giá, sự định giá |
| Noun | evaluator | người đánh giá, máy đánh giá |
| Adjective | evaluative | có tính đánh giá |
| Adjective | cursory | sơ sài, vội vàng, lướt qua |
| Noun | cursoriness | sự sơ sài, sự vội vàng, sự qua loa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu cẩn trọng hoặc hời hợt trong quá trình đánh giá. Nó khác với 'evaluate thoroughly' (đánh giá kỹ lưỡng) hoặc 'analyze deeply' (phân tích sâu sắc), là những hành động đòi hỏi sự tập trung và phân tích chi tiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
need to need to evaluate cursorily the preliminary report (cần phải đánh giá sơ sài bản báo cáo sơ bộ)
-
manage to manage to evaluate cursorily the numerous applications (xoay sở để đánh giá sơ sài nhiều hồ sơ ứng tuyển)
-
decide to decide to evaluate cursorily the long document (quyết định đánh giá sơ sài tài liệu dài)
-
the report evaluate cursorily the report due to time constraints (đánh giá sơ sài bản báo cáo vì hạn chế thời gian)
-
the proposal evaluate cursorily the proposal before the meeting (đánh giá sơ sài đề xuất trước cuộc họp)
-
the situation evaluate cursorily the situation to grasp the main points (đánh giá sơ sài tình hình để nắm bắt các điểm chính)
-
Due to time constraints Due to time constraints, we could only evaluate cursorily the project. (Vì hạn chế thời gian, chúng tôi chỉ có thể đánh giá dự án một cách sơ sài.)
-
Under pressure Under pressure, he had to evaluate cursorily the new regulations. (Dưới áp lực, anh ấy phải đánh giá sơ sài các quy định mới.)
-
With limited resources With limited resources, they had to evaluate cursorily the market. (Với nguồn lực hạn chế, họ phải đánh giá thị trường một cách sơ sài.)
Idioms
-
to only evaluate cursorily
chỉ đánh giá một cách sơ sài (nhấn mạnh sự giới hạn thời gian/nguồn lực)
"We had too little time, so we could only evaluate cursorily the lengthy proposal."
(Chúng tôi có quá ít thời gian, nên chúng tôi chỉ có thể đánh giá sơ sài bản đề xuất dài dòng đó.)
-
to quickly evaluate cursorily
nhanh chóng đánh giá sơ sài (nhấn mạnh tốc độ và sự vội vàng)
"The manager asked us to quickly evaluate cursorily the data and report back."
(Người quản lý yêu cầu chúng tôi nhanh chóng đánh giá sơ sài dữ liệu và báo cáo lại.)
-
to evaluate cursorily for a general overview
đánh giá sơ sài để có cái nhìn tổng quan
"I need to evaluate cursorily for a general overview before delving into the details."
(Tôi cần đánh giá sơ sài để có cái nhìn tổng quan trước khi đi sâu vào chi tiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evaluate cursorily
Động từ + Trạng từĐánh giá hoặc phán xét một cái gì đó một cách nhanh chóng và không chú ý nhiều đến chi tiết.
"The manager evaluated my proposal cursorily and rejected it without giving a proper reason."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evaluate cursorily".
