assess superficially
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To evaluate or examine something in a shallow or perfunctory manner, without thorough investigation or deep understanding.
Vietnamese Meaning
Đánh giá hoặc xem xét một điều gì đó một cách hời hợt hoặc chiếu lệ, mà không điều tra kỹ lưỡng hoặc hiểu sâu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The committee assessed the proposals superficially and rejected them without considering the long-term benefits."
"Ủy ban đã đánh giá các đề xuất một cách hời hợt và bác bỏ chúng mà không xem xét những lợi ích lâu dài."
-
"The interviewer only assessed my skills superficially, focusing more on my appearance."
"Người phỏng vấn chỉ đánh giá kỹ năng của tôi một cách hời hợt, tập trung nhiều hơn vào ngoại hình của tôi."
-
"Many critics accused the film reviewer of assessing the movie superficially, ignoring its deeper themes."
"Nhiều nhà phê bình cáo buộc người đánh giá phim đã đánh giá bộ phim một cách hời hợt, bỏ qua những chủ đề sâu sắc hơn của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assess | đánh giá, định giá |
| Noun | assessment | sự đánh giá, bài kiểm tra |
| Noun | assessor | người định giá, thẩm định viên |
| Verb | reassess | đánh giá lại |
| Noun | reassessment | sự đánh giá lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc đánh giá nhanh chóng, thiếu cẩn trọng, có thể dẫn đến những kết luận không chính xác hoặc bỏ qua những chi tiết quan trọng. Nó khác với việc đánh giá kỹ lưỡng (thorough assessment) đòi hỏi sự nghiên cứu và phân tích sâu rộng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
only assess the problem superficially (chỉ đánh giá vấn đề một cách sơ sài)
-
merely assess the situation superficially (chỉ đơn thuần đánh giá tình hình một cách hời hợt)
-
tend to assess people superficially (có xu hướng đánh giá con người qua vẻ bề ngoài)
-
the situation assess the situation superficially (đánh giá tình hình một cách qua loa)
-
a candidate assess a candidate superficially (đánh giá một ứng viên một cách hời hợt)
-
the report assess the report superficially (đánh giá bản báo cáo một cách sơ sài)
Idioms
-
judge a book by its cover
trông mặt mà bắt hình dong, đánh giá qua vẻ bề ngoài
"He seems quiet, but don't judge a book by its cover. He's actually very funny."
(Anh ấy có vẻ trầm tính, nhưng đừng trông mặt mà bắt hình dong. Anh ấy thực ra rất hài hước.)
-
scratch the surface
chỉ tìm hiểu hoặc giải quyết một phần rất nhỏ, bề nổi của vấn đề
"We've only scratched the surface of what we need to learn for the exam."
(Chúng ta mới chỉ tìm hiểu qua loa những gì cần học cho kỳ thi.)
-
take something at face value
tin vào vẻ bề ngoài, chấp nhận điều gì đó mà không nghi ngờ hay tìm hiểu kỹ
"You shouldn't take his promises at face value; he often doesn't keep his word."
(Bạn không nên tin ngay những lời hứa của anh ta; anh ta thường không giữ lời đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
assess superficially
Động từ + Trạng từĐánh giá hoặc xem xét một điều gì đó một cách hời hợt hoặc chiếu lệ, mà không điều tra kỹ lưỡng hoặc hiểu sâu sắc.
"The committee assessed the proposals superficially and rejected them without considering the long-term benefits."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher is going to assess the students' projects superficially due to the limited time. |
Giáo viên sẽ đánh giá các dự án của học sinh một cách hời hợt vì thời gian có hạn. |
| Phủ định | The manager is not going to assess the candidates superficially; he wants a thorough evaluation. |
Người quản lý sẽ không đánh giá các ứng viên một cách hời hợt; anh ấy muốn một đánh giá kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Are they going to assess the damage superficially, or will they conduct a detailed inspection? |
Họ sẽ đánh giá thiệt hại một cách hời hợt, hay họ sẽ tiến hành một cuộc kiểm tra chi tiết? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is complete, they will have assessed the data superficially, missing key insights. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, họ sẽ đánh giá dữ liệu một cách hời hợt, bỏ lỡ những hiểu biết sâu sắc quan trọng. |
| Phủ định | She won't have assessed the situation superficially; she always conducts thorough investigations. |
Cô ấy sẽ không đánh giá tình hình một cách hời hợt; cô ấy luôn tiến hành các cuộc điều tra kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Will the inspectors have assessed the building superficially, potentially overlooking structural flaws? |
Liệu các thanh tra có đánh giá tòa nhà một cách hời hợt không, có khả năng bỏ qua các sai sót về cấu trúc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assess superficially".
