(Top Banner Ad)
assess superficially
C1
Động từ + Trạng từ C1 Tổng quát

assess superficially

UK: /əˈses ˌsuːpəˈfɪʃəli/ • US: /əˈses ˌsuːpərˈfɪʃəli/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá hời hợt xem xét qua loa đánh giá một cách nông cạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To evaluate or examine something in a shallow or perfunctory manner, without thorough investigation or deep understanding.

Vietnamese Meaning

Đánh giá hoặc xem xét một điều gì đó một cách hời hợt hoặc chiếu lệ, mà không điều tra kỹ lưỡng hoặc hiểu sâu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee assessed the proposals superficially and rejected them without considering the long-term benefits."

    "Ủy ban đã đánh giá các đề xuất một cách hời hợt và bác bỏ chúng mà không xem xét những lợi ích lâu dài."

  • "The interviewer only assessed my skills superficially, focusing more on my appearance."

    "Người phỏng vấn chỉ đánh giá kỹ năng của tôi một cách hời hợt, tập trung nhiều hơn vào ngoại hình của tôi."

  • "Many critics accused the film reviewer of assessing the movie superficially, ignoring its deeper themes."

    "Nhiều nhà phê bình cáo buộc người đánh giá phim đã đánh giá bộ phim một cách hời hợt, bỏ qua những chủ đề sâu sắc hơn của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assess đánh giá, định giá
Noun assessment sự đánh giá, bài kiểm tra
Noun assessor người định giá, thẩm định viên
Verb reassess đánh giá lại
Noun reassessment sự đánh giá lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (assess)
assidere ('to sit beside')
Old French (assess)
assesser ('to fix the amount of a tax')
Middle English (assess)
assessen
Latin (superficially)
superficialis ('of the surface')
Late Latin (superficially)
superficialiter ('in a superficial manner')
Modern English
assess superficially

Nguồn gốc của 'Assess' (Đánh giá)

Từ 'assess' bắt nguồn từ tiếng Latin 'assidere', có nghĩa là 'ngồi bên cạnh'. Vào thời La Mã, một người trợ lý sẽ ngồi bên cạnh thẩm phán để giúp ông định mức tiền phạt hoặc thuế. Hành động 'ngồi cạnh để định giá' này đã phát triển thành ý nghĩa 'đánh giá' mà chúng ta dùng ngày nay.

Nguồn gốc của 'Superficially' (Hời hợt, Bề ngoài)

Từ 'superficially' đến từ tiếng Latin 'superficies', kết hợp giữa 'super' (ở trên) và 'facies' (bề mặt, khuôn mặt). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'thuộc về bề mặt bên trên'. Khi bạn đánh giá điều gì đó 'superficially', bạn chỉ đang nhìn vào 'bề mặt' của nó mà không đi sâu vào bản chất bên trong.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc đánh giá nhanh chóng, thiếu cẩn trọng, có thể dẫn đến những kết luận không chính xác hoặc bỏ qua những chi tiết quan trọng. Nó khác với việc đánh giá kỹ lưỡng (thorough assessment) đòi hỏi sự nghiên cứu và phân tích sâu rộng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + assess superficially
  • only assess the problem superficially
    (chỉ đánh giá vấn đề một cách sơ sài)
  • merely assess the situation superficially
    (chỉ đơn thuần đánh giá tình hình một cách hời hợt)
  • tend to assess people superficially
    (có xu hướng đánh giá con người qua vẻ bề ngoài)
assess superficially + Noun
  • the situation assess the situation superficially
    (đánh giá tình hình một cách qua loa)
  • a candidate assess a candidate superficially
    (đánh giá một ứng viên một cách hời hợt)
  • the report assess the report superficially
    (đánh giá bản báo cáo một cách sơ sài)

Idioms

  • judge a book by its cover

    trông mặt mà bắt hình dong, đánh giá qua vẻ bề ngoài

    "He seems quiet, but don't judge a book by its cover. He's actually very funny."

    (Anh ấy có vẻ trầm tính, nhưng đừng trông mặt mà bắt hình dong. Anh ấy thực ra rất hài hước.)

  • scratch the surface

    chỉ tìm hiểu hoặc giải quyết một phần rất nhỏ, bề nổi của vấn đề

    "We've only scratched the surface of what we need to learn for the exam."

    (Chúng ta mới chỉ tìm hiểu qua loa những gì cần học cho kỳ thi.)

  • take something at face value

    tin vào vẻ bề ngoài, chấp nhận điều gì đó mà không nghi ngờ hay tìm hiểu kỹ

    "You shouldn't take his promises at face value; he often doesn't keep his word."

    (Bạn không nên tin ngay những lời hứa của anh ta; anh ta thường không giữ lời đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assess superficially

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Đánh giá hoặc xem xét một điều gì đó một cách hời hợt hoặc chiếu lệ, mà không điều tra kỹ lưỡng hoặc hiểu sâu sắc.

"The committee assessed the proposals superficially and rejected them without considering the long-term benefits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher is going to assess the students' projects superficially due to the limited time.
Giáo viên sẽ đánh giá các dự án của học sinh một cách hời hợt vì thời gian có hạn.
Phủ định
The manager is not going to assess the candidates superficially; he wants a thorough evaluation.
Người quản lý sẽ không đánh giá các ứng viên một cách hời hợt; anh ấy muốn một đánh giá kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Are they going to assess the damage superficially, or will they conduct a detailed inspection?
Họ sẽ đánh giá thiệt hại một cách hời hợt, hay họ sẽ tiến hành một cuộc kiểm tra chi tiết?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is complete, they will have assessed the data superficially, missing key insights.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, họ sẽ đánh giá dữ liệu một cách hời hợt, bỏ lỡ những hiểu biết sâu sắc quan trọng.
Phủ định
She won't have assessed the situation superficially; she always conducts thorough investigations.
Cô ấy sẽ không đánh giá tình hình một cách hời hợt; cô ấy luôn tiến hành các cuộc điều tra kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Will the inspectors have assessed the building superficially, potentially overlooking structural flaws?
Liệu các thanh tra có đánh giá tòa nhà một cách hời hợt không, có khả năng bỏ qua các sai sót về cấu trúc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assess superficially".

First Impressions (Ấn tượng ban đầu)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, 'ấn tượng ban đầu' cực kỳ quan trọng. Điều này có thể dẫn đến việc đánh giá hời hợt (assessing superficially) dựa trên ngoại hình, cách bắt tay, hoặc vài câu nói đầu tiên. Có câu nói nổi tiếng: 'Bạn không bao giờ có cơ hội thứ hai để tạo ấn tượng ban đầu'.

The Dangers of Stereotyping (Sự nguy hiểm của định kiến)

Việc đánh giá hời hợt có liên quan chặt chẽ đến 'stereotype' (sự rập khuôn, định kiến). Đây là niềm tin đơn giản hóa và thường không chính xác về một nhóm người cụ thể. Việc đánh giá ai đó dựa trên định kiến về chủng tộc, quốc tịch hay nghề nghiệp là một hình thức đánh giá bề ngoài rất phổ biến và có hại trong xã hội.