(Top Banner Ad)
evaluation method
B2
Noun Phrase B2 Giáo dục, Khoa học, Kinh doanh, Kỹ thuật

evaluation method

UK: /ɪˌvæljuˈeɪʃən ˈmɛθəd/ • US: /ɪˌvæljuˈeɪʃən ˈmɛθəd/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp đánh giá cách thức đánh giá quy trình đánh giá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic way or procedure used to assess the value, worth, or quality of something.

Vietnamese Meaning

Một cách thức hoặc quy trình có hệ thống được sử dụng để đánh giá giá trị, giá trị sử dụng hoặc chất lượng của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evaluation method of the project involved a detailed risk assessment."

    "Phương pháp đánh giá dự án bao gồm đánh giá rủi ro chi tiết."

  • "We need to develop a reliable evaluation method to measure student progress."

    "Chúng ta cần phát triển một phương pháp đánh giá đáng tin cậy để đo lường sự tiến bộ của học sinh."

  • "The company is using a new evaluation method to assess employee performance."

    "Công ty đang sử dụng một phương pháp đánh giá mới để đánh giá hiệu suất của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun evaluation Sự đánh giá, sự thẩm định
Verb evaluate Đánh giá, định giá
Noun evaluator Người đánh giá, giám định viên
Adjective evaluative Có tính chất đánh giá, thẩm định
Noun re-evaluation Sự đánh giá lại
Noun method Phương pháp, cách thức
Noun methodology Phương pháp luận, tập hợp các phương pháp
Adjective methodical Có phương pháp, có hệ thống
Adverb methodically Một cách có phương pháp, có hệ thống
Verb methodize Hệ thống hóa, sắp xếp có phương pháp

Synonyms

assessment technique (kỹ thuật đánh giá)appraisal method (phương pháp thẩm định)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Khoa học, Kinh doanh, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valere
Old French
value
French
évaluer
English
evaluate
Greek
methodos
Latin
methodus
English
method

Nguồn gốc của 'Evaluation'

Từ 'evaluation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'valere', nghĩa là 'có giá trị, mạnh mẽ'. Qua tiếng Pháp cổ 'value' (giá trị) và tiếng Pháp hiện đại 'évaluer' (định giá), từ này đã du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 18. Nó mang ý nghĩa của việc xác định giá trị, chất lượng hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó.

Nguồn gốc của 'Method'

Từ 'method' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'methodos', ghép từ 'meta-' (theo sau, cùng với) và 'hodos' (con đường, cách). Ban đầu, nó có nghĩa là 'một cuộc truy tìm tri thức' hay 'con đường dẫn đến mục tiêu'. Qua tiếng Latin 'methodus', từ này được tiếng Anh tiếp nhận vào đầu thế kỷ 15, mang nghĩa là một quy trình có hệ thống để đạt được một mục đích nào đó.

Sự kết hợp 'Evaluation Method'

'Evaluation method' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai khái niệm 'đánh giá' và 'phương pháp' để chỉ 'một quy trình hoặc cách thức có hệ thống được sử dụng để xác định giá trị, hiệu quả, hoặc chất lượng của một cái gì đó'. Nó trở nên phổ biến trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, kinh doanh, khoa học để mô tả các cách thức đánh giá một cách có cấu trúc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, chuyên nghiệp và kỹ thuật. Nó nhấn mạnh tính chính thức và có cấu trúc của quá trình đánh giá. Ví dụ, trong giáo dục, một phương pháp đánh giá có thể là một bài kiểm tra, một bài luận hoặc một bài thuyết trình. Trong kinh doanh, nó có thể là phân tích SWOT hoặc đánh giá hiệu suất.

Prepositions

of for in

* `of`: thường được sử dụng để chỉ đối tượng được đánh giá (ví dụ: evaluation method of the program). * `for`: thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc đánh giá (ví dụ: evaluation method for determining effectiveness). * `in`: thường được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực áp dụng phương pháp (ví dụ: evaluation method in education).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evaluation method
  • effective effective evaluation method
    (phương pháp đánh giá hiệu quả)
  • robust robust evaluation method
    (phương pháp đánh giá mạnh mẽ, đáng tin cậy)
  • standardized standardized evaluation method
    (phương pháp đánh giá tiêu chuẩn hóa)
  • fair fair evaluation method
    (phương pháp đánh giá công bằng)
  • transparent transparent evaluation method
    (phương pháp đánh giá minh bạch)
  • comprehensive comprehensive evaluation method
    (phương pháp đánh giá toàn diện)
  • new new evaluation method
    (phương pháp đánh giá mới)
  • existing existing evaluation method
    (phương pháp đánh giá hiện có)
  • qualitative qualitative evaluation method
    (phương pháp đánh giá định tính)
  • quantitative quantitative evaluation method
    (phương pháp đánh giá định lượng)
Verb + evaluation method
  • develop develop an evaluation method
    (phát triển một phương pháp đánh giá)
  • implement implement an evaluation method
    (triển khai/áp dụng một phương pháp đánh giá)
  • apply apply an evaluation method
    (áp dụng một phương pháp đánh giá)
  • choose choose an evaluation method
    (lựa chọn một phương pháp đánh giá)
  • refine refine an evaluation method
    (cải tiến/tinh chỉnh một phương pháp đánh giá)
  • design design an evaluation method
    (thiết kế một phương pháp đánh giá)
  • review review an evaluation method
    (xem xét/đánh giá lại một phương pháp đánh giá)
  • compare compare evaluation methods
    (so sánh các phương pháp đánh giá)
Noun + of + evaluation method
  • limitations limitations of an evaluation method
    (những hạn chế của một phương pháp đánh giá)
  • selection selection of an evaluation method
    (sự lựa chọn một phương pháp đánh giá)
  • effectiveness effectiveness of an evaluation method
    (hiệu quả của một phương pháp đánh giá)

Idioms

  • A robust evaluation method

    Một phương pháp đánh giá đáng tin cậy và vững chắc. (Dùng để chỉ một phương pháp hiệu quả, có khả năng chịu đựng các biến động và cho kết quả nhất quán.)

    "To ensure fairness, we need to employ a robust evaluation method."

    (Để đảm bảo sự công bằng, chúng ta cần sử dụng một phương pháp đánh giá đáng tin cậy.)

  • Implement an effective evaluation method

    Áp dụng một phương pháp đánh giá hiệu quả. (Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý dự án, giáo dục hoặc kinh doanh để nói về việc đưa vào sử dụng một cách thức đánh giá đã được chứng minh là thành công.)

    "The team decided to implement an effective evaluation method for their new training program."

    (Nhóm đã quyết định áp dụng một phương pháp đánh giá hiệu quả cho chương trình đào tạo mới của họ.)

  • The critical role of evaluation methods

    Vai trò quan trọng của các phương pháp đánh giá. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có các phương pháp đánh giá phù hợp và chất lượng để đạt được mục tiêu.)

    "Understanding the critical role of evaluation methods is key to successful project management."

    (Hiểu được vai trò quan trọng của các phương pháp đánh giá là chìa khóa để quản lý dự án thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evaluation method

Noun Phrase
Lật mặt

Một cách thức hoặc quy trình có hệ thống được sử dụng để đánh giá giá trị, giá trị sử dụng hoặc chất lượng của một cái gì đó.

"The evaluation method of the project involved a detailed risk assessment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evaluation method".

Tầm quan trọng của sự khách quan và minh bạch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật, kinh doanh và pháp lý, việc sử dụng các phương pháp đánh giá khách quan, công bằng và minh bạch được coi là cực kỳ quan trọng. Điều này giúp xây dựng lòng tin, đảm bảo tính chính xác của kết quả và tránh thiên vị, là nền tảng cho các quyết định quan trọng và sự phát triển chuyên nghiệp.

Đánh giá hiệu suất (Performance Reviews)

Tại các công ty và tổ chức phương Tây, 'đánh giá hiệu suất' (performance reviews) là một ứng dụng phổ biến của các phương pháp đánh giá. Đây là một quy trình định kỳ (thường là hàng năm) nơi nhân viên được đánh giá dựa trên các tiêu chí cụ thể, mục tiêu đã đặt ra và hiệu suất làm việc. Mục đích là để cung cấp phản hồi, xác định các lĩnh vực cần cải thiện và đưa ra quyết định về lương thưởng hay thăng chức.