public meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp mở cho tất cả các thành viên của công chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The council held a public meeting to discuss the proposed development."
"Hội đồng đã tổ chức một cuộc họp công khai để thảo luận về dự án phát triển được đề xuất."
-
"Residents are invited to attend the public meeting."
"Người dân được mời tham dự cuộc họp công khai."
-
"The mayor will address the public meeting tomorrow."
"Thị trưởng sẽ phát biểu tại cuộc họp công khai vào ngày mai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | public | công cộng, của chung, thuộc về công chúng |
| Adverb | publicly | công khai, trước công chúng |
| Verb | publicize | công khai hóa, quảng bá |
| Noun | publicity | sự công khai, sự quảng cáo, tiếng tăm |
| Noun | publication | sự xuất bản, ấn phẩm |
| Verb | meet | gặp gỡ, họp |
| Noun | meeting | cuộc họp, buổi gặp mặt |
| Noun | meetup | cuộc gặp mặt, buổi hẹn gặp (thường không chính thức và tự phát) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các cuộc họp được tổ chức bởi chính phủ, các tổ chức chính trị, hoặc các nhóm cộng đồng, nơi mọi người đều có thể tham dự để thảo luận về các vấn đề quan trọng. Nó nhấn mạnh tính chất công khai và khả năng tiếp cận của sự kiện.
Prepositions
* **at a public meeting:** chỉ địa điểm diễn ra cuộc họp (ví dụ: at a public meeting held in the town hall). * **in a public meeting:** tương tự như 'at', nhấn mạnh sự tham gia (ví dụ: I spoke in a public meeting). * **of a public meeting:** thường dùng để chỉ nội dung hoặc mục đích của cuộc họp (ví dụ: the purpose of the public meeting).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold a public meeting (tổ chức một cuộc họp công khai)
-
attend attend a public meeting (tham dự một cuộc họp công khai)
-
call call a public meeting (triệu tập/kêu gọi một cuộc họp công khai)
-
organize organize a public meeting (tổ chức một cuộc họp công khai)
-
address address a public meeting (phát biểu tại một cuộc họp công khai)
-
open open public meeting (cuộc họp công khai mở (rộng rãi))
-
large large public meeting (cuộc họp công khai lớn)
-
small small public meeting (cuộc họp công khai nhỏ)
-
heated heated public meeting (cuộc họp công khai căng thẳng/nóng bỏng)
-
local local public meeting (cuộc họp công khai địa phương)
-
town hall town hall public meeting (cuộc họp công khai kiểu 'tòa thị chính' (nơi quan chức gặp gỡ và đối thoại với người dân))
-
community community public meeting (cuộc họp công khai cộng đồng)
Idioms
-
Call for a public meeting
Kêu gọi/đòi hỏi một cuộc họp công khai (thường do người dân hoặc nhóm nào đó khởi xướng để thảo luận vấn đề cấp bách)
"Residents called for a public meeting to discuss the new housing development."
(Cư dân đã kêu gọi tổ chức một cuộc họp công khai để thảo luận về dự án phát triển nhà ở mới.)
-
Attend a public meeting
Tham dự một cuộc họp công khai (nhấn mạnh hành động đến và có mặt tại sự kiện mở cửa cho mọi người)
"Many concerned citizens attended the public meeting on environmental issues."
(Nhiều công dân quan tâm đã tham dự cuộc họp công khai về các vấn đề môi trường.)
-
Hold an open public meeting
Tổ chức một cuộc họp công khai mở (nhấn mạnh tính minh bạch và sự chào đón tất cả mọi người tham gia)
"The council decided to hold an open public meeting to ensure all voices were heard."
(Hội đồng đã quyết định tổ chức một cuộc họp công khai mở để đảm bảo mọi ý kiến đều được lắng nghe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public meeting
nounMột cuộc họp mở cho tất cả các thành viên của công chúng.
"The council held a public meeting to discuss the proposed development."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the council announced the agenda, they held a public meeting to discuss the new zoning laws. |
Sau khi hội đồng công bố chương trình nghị sự, họ đã tổ chức một cuộc họp công khai để thảo luận về luật quy hoạch mới. |
| Phủ định | Although the community requested it, the mayor decided not to hold a public meeting before making the final decision. |
Mặc dù cộng đồng yêu cầu, thị trưởng đã quyết định không tổ chức một cuộc họp công khai trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. |
| Nghi vấn | Will the company schedule a public meeting so that everyone can voice their concerns before the project begins? |
Công ty có lên lịch một cuộc họp công khai để mọi người có thể bày tỏ mối quan tâm của họ trước khi dự án bắt đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public meeting".
