(Top Banner Ad)
public meeting
B1
noun B1 Chính trị, Xã hội

public meeting

UK: /ˈpʌblɪk ˈmiːtɪŋ/ • US: /ˈpʌblɪk ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp công khai buổi họp công cộng phiên họp mở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting open to all members of the public.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp mở cho tất cả các thành viên của công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The council held a public meeting to discuss the proposed development."

    "Hội đồng đã tổ chức một cuộc họp công khai để thảo luận về dự án phát triển được đề xuất."

  • "Residents are invited to attend the public meeting."

    "Người dân được mời tham dự cuộc họp công khai."

  • "The mayor will address the public meeting tomorrow."

    "Thị trưởng sẽ phát biểu tại cuộc họp công khai vào ngày mai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective public công cộng, của chung, thuộc về công chúng
Adverb publicly công khai, trước công chúng
Verb publicize công khai hóa, quảng bá
Noun publicity sự công khai, sự quảng cáo, tiếng tăm
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm
Verb meet gặp gỡ, họp
Noun meeting cuộc họp, buổi gặp mặt
Noun meetup cuộc gặp mặt, buổi hẹn gặp (thường không chính thức và tự phát)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
Middle English
public
Old English
mēting
Middle English
meting
English (Compound)
public meeting

Nguồn gốc của 'public meeting'

Cụm từ 'public meeting' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'public' (công cộng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'publicus', nghĩa là 'của người dân' hoặc 'thuộc về nhà nước', qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Từ 'meeting' (cuộc họp) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'mēting', chỉ hành động tụ tập hoặc tập hợp. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, 'public meeting' mô tả một cuộc tụ họp mở cho tất cả mọi người, nhấn mạnh tính công khai và minh bạch, phục vụ mục đích chung của cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các cuộc họp được tổ chức bởi chính phủ, các tổ chức chính trị, hoặc các nhóm cộng đồng, nơi mọi người đều có thể tham dự để thảo luận về các vấn đề quan trọng. Nó nhấn mạnh tính chất công khai và khả năng tiếp cận của sự kiện.

Prepositions

at in of

* **at a public meeting:** chỉ địa điểm diễn ra cuộc họp (ví dụ: at a public meeting held in the town hall). * **in a public meeting:** tương tự như 'at', nhấn mạnh sự tham gia (ví dụ: I spoke in a public meeting). * **of a public meeting:** thường dùng để chỉ nội dung hoặc mục đích của cuộc họp (ví dụ: the purpose of the public meeting).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + public meeting
  • hold hold a public meeting
    (tổ chức một cuộc họp công khai)
  • attend attend a public meeting
    (tham dự một cuộc họp công khai)
  • call call a public meeting
    (triệu tập/kêu gọi một cuộc họp công khai)
  • organize organize a public meeting
    (tổ chức một cuộc họp công khai)
  • address address a public meeting
    (phát biểu tại một cuộc họp công khai)
Adjective + public meeting
  • open open public meeting
    (cuộc họp công khai mở (rộng rãi))
  • large large public meeting
    (cuộc họp công khai lớn)
  • small small public meeting
    (cuộc họp công khai nhỏ)
  • heated heated public meeting
    (cuộc họp công khai căng thẳng/nóng bỏng)
  • local local public meeting
    (cuộc họp công khai địa phương)
Noun + public meeting (specific types)
  • town hall town hall public meeting
    (cuộc họp công khai kiểu 'tòa thị chính' (nơi quan chức gặp gỡ và đối thoại với người dân))
  • community community public meeting
    (cuộc họp công khai cộng đồng)

Idioms

  • Call for a public meeting

    Kêu gọi/đòi hỏi một cuộc họp công khai (thường do người dân hoặc nhóm nào đó khởi xướng để thảo luận vấn đề cấp bách)

    "Residents called for a public meeting to discuss the new housing development."

    (Cư dân đã kêu gọi tổ chức một cuộc họp công khai để thảo luận về dự án phát triển nhà ở mới.)

  • Attend a public meeting

    Tham dự một cuộc họp công khai (nhấn mạnh hành động đến và có mặt tại sự kiện mở cửa cho mọi người)

    "Many concerned citizens attended the public meeting on environmental issues."

    (Nhiều công dân quan tâm đã tham dự cuộc họp công khai về các vấn đề môi trường.)

  • Hold an open public meeting

    Tổ chức một cuộc họp công khai mở (nhấn mạnh tính minh bạch và sự chào đón tất cả mọi người tham gia)

    "The council decided to hold an open public meeting to ensure all voices were heard."

    (Hội đồng đã quyết định tổ chức một cuộc họp công khai mở để đảm bảo mọi ý kiến đều được lắng nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public meeting

noun
Lật mặt

Một cuộc họp mở cho tất cả các thành viên của công chúng.

"The council held a public meeting to discuss the proposed development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the council announced the agenda, they held a public meeting to discuss the new zoning laws.
Sau khi hội đồng công bố chương trình nghị sự, họ đã tổ chức một cuộc họp công khai để thảo luận về luật quy hoạch mới.
Phủ định
Although the community requested it, the mayor decided not to hold a public meeting before making the final decision.
Mặc dù cộng đồng yêu cầu, thị trưởng đã quyết định không tổ chức một cuộc họp công khai trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Nghi vấn
Will the company schedule a public meeting so that everyone can voice their concerns before the project begins?
Công ty có lên lịch một cuộc họp công khai để mọi người có thể bày tỏ mối quan tâm của họ trước khi dự án bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public meeting".

Họp kiểu 'Tòa thị chính' (Town Hall Meetings)

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'town hall meeting' là một dạng phổ biến của 'public meeting'. Đây là nơi các chính trị gia hoặc quan chức công cộng gặp gỡ cử tri của họ để nghe ý kiến, trả lời câu hỏi và thảo luận về các vấn đề quan trọng. Chúng thể hiện một phần quan trọng của nền dân chủ cơ sở và sự tham gia của công chúng trong việc quản lý đất nước.

Biểu hiện của Quyền tự do ngôn luận và Hội họp

'Public meeting' là một phương tiện quan trọng để người dân thực hiện quyền tự do ngôn luận và quyền hội họp của mình. Trong nhiều xã hội dân chủ, công dân có quyền tụ tập và thảo luận công khai về các vấn đề ảnh hưởng đến cộng đồng của họ, thường là để bày tỏ quan điểm, kiến nghị hoặc phản đối các chính sách, góp phần vào sự giám sát và xây dựng xã hội.