assistant referee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An official in sports, especially football (soccer), who assists the referee, mainly by indicating offsides and throw-ins.
Vietnamese Meaning
Một người điều khiển trận đấu trong các môn thể thao, đặc biệt là bóng đá, người hỗ trợ trọng tài chính, chủ yếu bằng cách chỉ ra lỗi việt vị và các quả ném biên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The assistant referee flagged for offside."
"Trợ lý trọng tài đã phất cờ báo lỗi việt vị."
-
"The assistant referee's decision was crucial in awarding the penalty."
"Quyết định của trợ lý trọng tài rất quan trọng trong việc cho hưởng quả phạt đền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | referee | trọng tài |
| Noun | assistance | sự giúp đỡ |
| Verb | assist | giúp đỡ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Assistant referee là một phần không thể thiếu trong đội ngũ trọng tài của một trận bóng đá. Họ làm việc dọc theo đường biên và sử dụng cờ để báo hiệu các quyết định cho trọng tài chính. Đôi khi được gọi là 'linesman' (ở các phiên bản bóng đá cũ hơn), nhưng thuật ngữ 'assistant referee' được sử dụng phổ biến và chính xác hơn hiện nay.
Prepositions
'+ to': chỉ mối quan hệ hỗ trợ (ví dụ: 'an assistant referee to the main referee'). '+ for': chỉ mục đích (ví dụ: 'selected as assistant referee for the match').
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced experienced assistant referee (trợ lý trọng tài giàu kinh nghiệm)
-
unbiased unbiased assistant referee (trợ lý trọng tài công bằng)
-
consult consult the assistant referee (tham khảo ý kiến trợ lý trọng tài)
-
overrule overrule the assistant referee (bác bỏ quyết định của trợ lý trọng tài)
Idioms
-
To be on the same page as the assistant referee
Hiểu ý nhau, có cùng quan điểm với trợ lý trọng tài
"The referee and the assistant referee were on the same page regarding the offside call."
(Trọng tài và trợ lý trọng tài đã hiểu ý nhau về tình huống việt vị.)
-
Having the eyes of an assistant referee
Có con mắt tinh tường như trợ lý trọng tài
"You need to have the eyes of an assistant referee to spot those minor details."
(Bạn cần có con mắt tinh tường như một trợ lý trọng tài để phát hiện những chi tiết nhỏ đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
assistant referee
Danh từMột người điều khiển trận đấu trong các môn thể thao, đặc biệt là bóng đá, người hỗ trợ trọng tài chính, chủ yếu bằng cách chỉ ra lỗi việt vị và các quả ném biên.
"The assistant referee flagged for offside."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the assistant referee had signaled earlier, the game would be less controversial now. |
Nếu trọng tài biên đã ra hiệu sớm hơn, trận đấu bây giờ sẽ ít tranh cãi hơn. |
| Phủ định | If he weren't an assistant referee with a clear view, the decision wouldn't have been overturned so quickly. |
Nếu anh ta không phải là một trọng tài biên với tầm nhìn rõ ràng, quyết định đã không bị đảo ngược nhanh chóng như vậy. |
| Nghi vấn | If the assistant referee had been more attentive, would the offside trap be effective? |
Nếu trọng tài biên đã chú ý hơn, bẫy việt vị có hiệu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assistant referee".
