(Top Banner Ad)
helped
A2
Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ) A2 Chung

helped

UK: /helpt/ • US: /hɛlpt/

Nghĩa tiếng Việt

đã giúp hỗ trợ viện trợ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'help'. To give assistance or support to someone or something.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'help'. Giúp đỡ, hỗ trợ ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She helped me carry the groceries."

    "Cô ấy đã giúp tôi mang đồ tạp hóa."

  • "He helped his father fix the car."

    "Anh ấy đã giúp bố sửa xe ô tô."

  • "The medicine helped to relieve the pain."

    "Thuốc đã giúp giảm đau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb help giúp đỡ
Noun helper người giúp đỡ
Adjective helpful hữu ích
Noun helpfulness sự hữu ích
Adverb helpfully một cách hữu ích
Adjective helpless vô vọng, bất lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*helpan
Old English
helpan
Middle English
helpen
Modern English
help

Nguồn gốc của 'helped'

Từ 'helped' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*helpan', có nghĩa là 'giúp đỡ'. Ý tưởng về việc giúp đỡ người khác đã có từ rất lâu trong lịch sử loài người, thể hiện sự gắn kết cộng đồng và lòng tốt.

Usage Note

Đây là dạng quá khứ của động từ 'help', được sử dụng để diễn tả hành động giúp đỡ đã xảy ra trong quá khứ. 'Helped' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giúp đỡ về mặt vật chất đến giúp đỡ về mặt tinh thần. So với các từ đồng nghĩa như 'assisted' hay 'aided', 'helped' mang tính thông dụng và ít trang trọng hơn.

Prepositions

with in by

Các giới từ đi kèm 'helped' thường liên quan đến hành động hoặc vấn đề cụ thể mà ai đó được giúp đỡ. 'Helped with' thường chỉ sự giúp đỡ trực tiếp trong một công việc hoặc nhiệm vụ ('Helped with homework'). 'Helped in' thường chỉ sự giúp đỡ trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể ('Helped in the garden'). 'Helped by' thường chỉ ra ai hoặc cái gì đã cung cấp sự giúp đỡ ('Helped by a friend').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + helped
  • greatly greatly helped
    (giúp đỡ rất nhiều)
  • really really helped
    (thực sự giúp đỡ)
  • immensely immensely helped
    (giúp đỡ vô cùng)
Verb + helped
  • have have helped
    (đã giúp đỡ)
  • had had helped
    (đã từng giúp đỡ)
  • be be helped
    (được giúp đỡ)
Helped + Preposition
  • helped helped with
    (giúp đỡ với)
  • helped helped by
    (được giúp đỡ bởi)

Idioms

  • So help me God

    Tôi xin thề với Chúa

    "I will find him, so help me God."

    (Tôi sẽ tìm thấy anh ta, tôi xin thề với Chúa.)

  • God helps those who help themselves

    Trời giúp người tự giúp mình

    "You need to start working hard if you want to succeed. God helps those who help themselves."

    (Bạn cần bắt đầu làm việc chăm chỉ nếu muốn thành công. Trời giúp người tự giúp mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

helped

Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'help'. Giúp đỡ, hỗ trợ ai đó hoặc cái gì đó.

"She helped me carry the groceries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She helped him carry the groceries.
Cô ấy đã giúp anh ấy mang đồ tạp hóa.
Phủ định
They didn't help us clean the house.
Họ đã không giúp chúng tôi dọn dẹp nhà.
Nghi vấn
Did you help them with their homework?
Bạn đã giúp họ làm bài tập về nhà phải không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My friends helped me move to my new house.
Bạn bè tôi đã giúp tôi chuyển đến nhà mới.
Phủ định
She didn't help clean up after the party.
Cô ấy đã không giúp dọn dẹp sau bữa tiệc.
Nghi vấn
Did your parents help you with your homework?
Bố mẹ bạn có giúp bạn làm bài tập về nhà không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He helped her with her homework, didn't he?
Anh ấy đã giúp cô ấy làm bài tập về nhà, phải không?
Phủ định
They didn't help us clean the house, did they?
Họ đã không giúp chúng tôi dọn dẹp nhà cửa, phải không?
Nghi vấn
She helped him find his keys, didn't she?
Cô ấy đã giúp anh ấy tìm chìa khóa, phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been helping her mother with the chores.
Cô ấy đã và đang giúp mẹ làm việc nhà.
Phủ định
They haven't been helping us with the project.
Họ đã không và đang không giúp chúng tôi với dự án.
Nghi vấn
Has he been helping you practice your English?
Anh ấy đã và đang giúp bạn luyện tập tiếng Anh phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helped".

Văn hóa giúp đỡ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giúp đỡ người khác được coi là một đức tính tốt và là một phần quan trọng của cuộc sống cộng đồng. Các hoạt động tình nguyện và từ thiện rất phổ biến.

Ngày lễ Tạ Ơn

Ngày lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) ở Mỹ và Canada là dịp để mọi người bày tỏ lòng biết ơn và giúp đỡ những người kém may mắn hơn.