communication aid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device or technique used to help people with communication difficulties to express themselves or understand others.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị hoặc kỹ thuật được sử dụng để giúp những người gặp khó khăn trong giao tiếp có thể diễn đạt bản thân hoặc hiểu người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speech therapist recommended a communication aid for the child with autism."
"Nhà trị liệu ngôn ngữ khuyến nghị một thiết bị hỗ trợ giao tiếp cho đứa trẻ bị tự kỷ."
-
"This software serves as a communication aid for individuals who are unable to speak."
"Phần mềm này đóng vai trò là một công cụ hỗ trợ giao tiếp cho những cá nhân không thể nói."
-
"The communication aid helped the patient express their needs to the medical staff."
"Thiết bị hỗ trợ giao tiếp đã giúp bệnh nhân bày tỏ nhu cầu của họ với nhân viên y tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | communication | Sự giao tiếp, truyền thông |
| Verb | communicate | Giao tiếp, truyền đạt |
| Adjective | communicative | Có tính giao tiếp, dễ gần (người); liên quan đến giao tiếp (kỹ năng) |
| Noun | aid | Sự giúp đỡ, viện trợ; thiết bị hỗ trợ |
| Verb | aid | Giúp đỡ, hỗ trợ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'communication aid' thường được sử dụng trong bối cảnh hỗ trợ giao tiếp cho những người có khuyết tật về ngôn ngữ, lời nói hoặc thính giác. Nó bao gồm một loạt các công cụ và phương pháp, từ những thứ đơn giản như bảng chữ cái đến các thiết bị điện tử phức tạp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a communication aid (Sử dụng thiết bị hỗ trợ giao tiếp)
-
provide provide a communication aid (Cung cấp thiết bị hỗ trợ giao tiếp)
-
rely on rely on a communication aid (Phụ thuộc vào/dựa vào thiết bị hỗ trợ giao tiếp)
-
portable a portable communication aid (Thiết bị hỗ trợ giao tiếp di động/cầm tay)
-
high-tech a high-tech communication aid (Thiết bị hỗ trợ giao tiếp công nghệ cao)
-
effective an effective communication aid (Thiết bị hỗ trợ giao tiếp hiệu quả)
-
speech speech communication aid (Thiết bị hỗ trợ giao tiếp lời nói)
-
visual visual communication aid (Thiết bị hỗ trợ giao tiếp bằng hình ảnh)
Idioms
-
AAC device (Augmentative and Alternative Communication device)
Thiết bị giao tiếp tăng cường và thay thế (tên kỹ thuật)
"The therapist recommended an AAC device as her primary communication aid."
(Chuyên gia trị liệu đã đề xuất một thiết bị AAC làm công cụ hỗ trợ giao tiếp chính của cô ấy.)
-
A life-changing communication aid
Thiết bị hỗ trợ giao tiếp làm thay đổi cuộc đời
"For many non-verbal individuals, this specialized tool is a life-changing communication aid."
(Đối với nhiều cá nhân không nói được, công cụ chuyên dụng này là một thiết bị hỗ trợ giao tiếp làm thay đổi cuộc đời họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
communication aid
nounMột thiết bị hoặc kỹ thuật được sử dụng để giúp những người gặp khó khăn trong giao tiếp có thể diễn đạt bản thân hoặc hiểu người khác.
"The speech therapist recommended a communication aid for the child with autism."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communication aid".
