(Top Banner Ad)
communication aid
B1
noun B1 Giáo dục đặc biệt, Y tế, Công nghệ hỗ trợ

communication aid

UK: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən eɪd/ • US: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən eɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị hỗ trợ giao tiếp công cụ hỗ trợ giao tiếp phương tiện hỗ trợ giao tiếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or technique used to help people with communication difficulties to express themselves or understand others.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc kỹ thuật được sử dụng để giúp những người gặp khó khăn trong giao tiếp có thể diễn đạt bản thân hoặc hiểu người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speech therapist recommended a communication aid for the child with autism."

    "Nhà trị liệu ngôn ngữ khuyến nghị một thiết bị hỗ trợ giao tiếp cho đứa trẻ bị tự kỷ."

  • "This software serves as a communication aid for individuals who are unable to speak."

    "Phần mềm này đóng vai trò là một công cụ hỗ trợ giao tiếp cho những cá nhân không thể nói."

  • "The communication aid helped the patient express their needs to the medical staff."

    "Thiết bị hỗ trợ giao tiếp đã giúp bệnh nhân bày tỏ nhu cầu của họ với nhân viên y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun communication Sự giao tiếp, truyền thông
Verb communicate Giao tiếp, truyền đạt
Adjective communicative Có tính giao tiếp, dễ gần (người); liên quan đến giao tiếp (kỹ năng)
Noun aid Sự giúp đỡ, viện trợ; thiết bị hỗ trợ
Verb aid Giúp đỡ, hỗ trợ

Synonyms

assistive technology (công nghệ hỗ trợ)augmentative and alternative communication (AAC) (giao tiếp tăng cường và thay thế (AAC))

Related Words

Subject Area

Giáo dục đặc biệt, Y tế, Công nghệ hỗ trợ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commūnicātiō (from commūnis - shared)
Latin
adiuvare (to help)
Old French
aide (help, assistance)
Modern English
communication aid

Nguồn gốc Ghép từ

Cụm từ 'communication aid' là sự kết hợp của hai từ gốc Latin. 'Communication' (giao tiếp) bắt nguồn từ tiếng Latin *communis*, nghĩa là 'chung' hoặc 'chia sẻ'. 'Aid' (hỗ trợ) đến từ tiếng Latin *adiuvare*, nghĩa là 'giúp đỡ'. Do đó, 'communication aid' là thiết bị hoặc công cụ được tạo ra để giúp đỡ người khác trong việc chia sẻ thông tin và kết nối, đặc biệt là với người khuyết tật ngôn ngữ.

Usage Note

Cụm từ 'communication aid' thường được sử dụng trong bối cảnh hỗ trợ giao tiếp cho những người có khuyết tật về ngôn ngữ, lời nói hoặc thính giác. Nó bao gồm một loạt các công cụ và phương pháp, từ những thứ đơn giản như bảng chữ cái đến các thiết bị điện tử phức tạp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + communication aid
  • use use a communication aid
    (Sử dụng thiết bị hỗ trợ giao tiếp)
  • provide provide a communication aid
    (Cung cấp thiết bị hỗ trợ giao tiếp)
  • rely on rely on a communication aid
    (Phụ thuộc vào/dựa vào thiết bị hỗ trợ giao tiếp)
Adjective + communication aid
  • portable a portable communication aid
    (Thiết bị hỗ trợ giao tiếp di động/cầm tay)
  • high-tech a high-tech communication aid
    (Thiết bị hỗ trợ giao tiếp công nghệ cao)
  • effective an effective communication aid
    (Thiết bị hỗ trợ giao tiếp hiệu quả)
Specific Types (N + communication aid)
  • speech speech communication aid
    (Thiết bị hỗ trợ giao tiếp lời nói)
  • visual visual communication aid
    (Thiết bị hỗ trợ giao tiếp bằng hình ảnh)

Idioms

  • AAC device (Augmentative and Alternative Communication device)

    Thiết bị giao tiếp tăng cường và thay thế (tên kỹ thuật)

    "The therapist recommended an AAC device as her primary communication aid."

    (Chuyên gia trị liệu đã đề xuất một thiết bị AAC làm công cụ hỗ trợ giao tiếp chính của cô ấy.)

  • A life-changing communication aid

    Thiết bị hỗ trợ giao tiếp làm thay đổi cuộc đời

    "For many non-verbal individuals, this specialized tool is a life-changing communication aid."

    (Đối với nhiều cá nhân không nói được, công cụ chuyên dụng này là một thiết bị hỗ trợ giao tiếp làm thay đổi cuộc đời họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communication aid

noun
Lật mặt

Một thiết bị hoặc kỹ thuật được sử dụng để giúp những người gặp khó khăn trong giao tiếp có thể diễn đạt bản thân hoặc hiểu người khác.

"The speech therapist recommended a communication aid for the child with autism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communication aid".

Quyền Giao tiếp và Khả năng Tiếp cận

Trong văn hóa phương Tây và các phong trào về quyền người khuyết tật, khả năng tiếp cận các 'communication aids' (thiết bị hỗ trợ giao tiếp) được xem là một quyền cơ bản của con người. Chúng giúp phá vỡ rào cản xã hội, đảm bảo rằng những người gặp khó khăn trong lời nói vẫn có thể tham gia đầy đủ vào xã hội và giáo dục.

Công nghệ và Lịch sử AAC

Lĩnh vực 'communication aid' đã phát triển mạnh mẽ nhờ công nghệ. Từ những bảng ký hiệu đơn giản ban đầu, giờ đây có các thiết bị tổng hợp giọng nói phức tạp (như thiết bị nổi tiếng được nhà vật lý Stephen Hawking sử dụng), giúp việc giao tiếp trở nên nhanh chóng và tự nhiên hơn cho người dùng.