(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ adaptive device
B2

adaptive device

noun

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị thích ứng dụng cụ hỗ trợ điều chỉnh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Adaptive device'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thiết bị được thiết kế và chế tạo để hỗ trợ người khuyết tật thực hiện các công việc hàng ngày, cho phép họ tham gia vào các hoạt động mà họ có thể không thực hiện được nếu không có thiết bị đó.

Definition (English Meaning)

A device that is designed and made to assist people with disabilities to perform everyday tasks, allowing them to participate in activities they might not otherwise be able to do.

Ví dụ Thực tế với 'Adaptive device'

  • "The occupational therapist recommended an adaptive device to help the patient button their shirt."

    "Nhà trị liệu nghề nghiệp đã đề nghị một thiết bị thích ứng để giúp bệnh nhân cài cúc áo sơ mi của họ."

  • "Adaptive devices can significantly improve the quality of life for individuals with disabilities."

    "Các thiết bị thích ứng có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho những người khuyết tật."

  • "Smartphones with accessibility features are a type of adaptive device."

    "Điện thoại thông minh có các tính năng trợ năng là một loại thiết bị thích ứng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Adaptive device'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

assistive device(thiết bị hỗ trợ)
adaptive equipment(thiết bị thích ứng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

wheelchair(xe lăn)
prosthetic limb(chi giả)
hearing aid(máy trợ thính)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ hỗ trợ / Y học phục hồi chức năng

Ghi chú Cách dùng 'Adaptive device'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thiết bị thích ứng nhấn mạnh vào khả năng tùy chỉnh hoặc điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu cụ thể của từng cá nhân. Nó khác với các thiết bị hỗ trợ thông thường ở chỗ tập trung vào việc thay đổi cách một nhiệm vụ được thực hiện, thay vì chỉ đơn giản là cung cấp hỗ trợ thể chất. Ví dụ, một chiếc thìa có tay cầm lớn hơn là thiết bị hỗ trợ, trong khi một chiếc thìa có thể tự động xoay để giúp người có cử động tay hạn chế ăn uống dễ dàng hơn là thiết bị thích ứng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for in with

Ví dụ: 'adaptive device for eating', 'adaptive device in the kitchen', 'adaptive device with modified grips'. 'For' dùng để chỉ mục đích sử dụng. 'In' chỉ môi trường sử dụng. 'With' chỉ đặc tính hoặc thành phần đi kèm.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Adaptive device'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)