(Top Banner Ad)
adaptive device
B2
noun B2 Công nghệ hỗ trợ / Y học phục hồi chức năng

adaptive device

UK: /əˈdæptɪv dɪˈvaɪs/ • US: /əˈdæptɪv dɪˈvaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị thích ứng dụng cụ hỗ trợ điều chỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that is designed and made to assist people with disabilities to perform everyday tasks, allowing them to participate in activities they might not otherwise be able to do.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được thiết kế và chế tạo để hỗ trợ người khuyết tật thực hiện các công việc hàng ngày, cho phép họ tham gia vào các hoạt động mà họ có thể không thực hiện được nếu không có thiết bị đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The occupational therapist recommended an adaptive device to help the patient button their shirt."

    "Nhà trị liệu nghề nghiệp đã đề nghị một thiết bị thích ứng để giúp bệnh nhân cài cúc áo sơ mi của họ."

  • "Adaptive devices can significantly improve the quality of life for individuals with disabilities."

    "Các thiết bị thích ứng có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho những người khuyết tật."

  • "Smartphones with accessibility features are a type of adaptive device."

    "Điện thoại thông minh có các tính năng trợ năng là một loại thiết bị thích ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adapt Thích nghi, điều chỉnh
Noun adaptation Sự thích nghi, sự điều chỉnh
Adjective adaptable Có thể thích nghi, linh hoạt
Noun adaptability Khả năng thích nghi
Verb devise Thiết kế, nghĩ ra, phát minh
Noun device Thiết bị, dụng cụ

Synonyms

assistive device (thiết bị hỗ trợ)adaptive equipment (thiết bị thích ứng)

Related Words

Subject Area

Công nghệ hỗ trợ / Y học phục hồi chức năng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adaptare
Old French
devis
English
adaptive device

Nguồn gốc của 'Adaptive'

Từ 'adaptive' bắt nguồn từ động từ 'adapt' trong tiếng Anh, vốn có gốc từ tiếng Latin 'adaptare'. 'Adaptare' được ghép từ 'ad-' (nghĩa là 'tới, vào') và 'aptare' (nghĩa là 'làm cho phù hợp'). Vì vậy, 'adaptive' mang ý nghĩa 'có khả năng thích nghi', 'phù hợp với điều kiện mới' hoặc 'được điều chỉnh để phù hợp'.

Nguồn gốc của 'Device'

Từ 'device' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'devis', mang ý nghĩa là 'sự sắp đặt', 'kế hoạch' hoặc 'sự phát minh'. Ban đầu, nó có thể chỉ bất kỳ thứ gì được thiết kế hoặc nghĩ ra. Trong tiếng Anh hiện đại, 'device' thường dùng để chỉ một thiết bị, công cụ được tạo ra cho một mục đích cụ thể.

Usage Note

Thiết bị thích ứng nhấn mạnh vào khả năng tùy chỉnh hoặc điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu cụ thể của từng cá nhân. Nó khác với các thiết bị hỗ trợ thông thường ở chỗ tập trung vào việc thay đổi cách một nhiệm vụ được thực hiện, thay vì chỉ đơn giản là cung cấp hỗ trợ thể chất. Ví dụ, một chiếc thìa có tay cầm lớn hơn là thiết bị hỗ trợ, trong khi một chiếc thìa có thể tự động xoay để giúp người có cử động tay hạn chế ăn uống dễ dàng hơn là thiết bị thích ứng.

Prepositions

for in with

Ví dụ: 'adaptive device for eating', 'adaptive device in the kitchen', 'adaptive device with modified grips'. 'For' dùng để chỉ mục đích sử dụng. 'In' chỉ môi trường sử dụng. 'With' chỉ đặc tính hoặc thành phần đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adaptive device
  • specialized specialized adaptive device
    (thiết bị thích ứng chuyên dụng)
  • custom custom adaptive device
    (thiết bị thích ứng tùy chỉnh)
  • essential essential adaptive device
    (thiết bị thích ứng thiết yếu)
  • innovative innovative adaptive device
    (thiết bị thích ứng đổi mới/sáng tạo)
Verb + adaptive device
  • use use an adaptive device
    (sử dụng thiết bị thích ứng)
  • provide provide an adaptive device
    (cung cấp thiết bị thích ứng)
  • design design an adaptive device
    (thiết kế thiết bị thích ứng)
  • rely on rely on an adaptive device
    (dựa vào/phụ thuộc vào thiết bị thích ứng)

Idioms

  • to integrate adaptive devices

    tích hợp các thiết bị thích ứng

    "Schools are working to integrate adaptive devices into classrooms to support students with diverse needs."

    (Các trường học đang nỗ lực tích hợp các thiết bị thích ứng vào lớp học để hỗ trợ học sinh có nhu cầu đa dạng.)

  • to empower someone with adaptive devices

    trao quyền/giúp ai đó tự chủ hơn bằng các thiết bị thích ứng

    "New technologies aim to empower individuals with disabilities through advanced adaptive devices."

    (Các công nghệ mới nhằm mục đích trao quyền cho người khuyết tật thông qua các thiết bị thích ứng tiên tiến.)

  • to bridge the gap with adaptive devices

    thu hẹp khoảng cách bằng các thiết bị thích ứng

    "Adaptive devices can bridge the gap, allowing individuals to perform tasks they otherwise couldn't."

    (Các thiết bị thích ứng có thể thu hẹp khoảng cách, giúp các cá nhân thực hiện những công việc mà nếu không có chúng thì họ không thể làm được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adaptive device

noun
Lật mặt

Một thiết bị được thiết kế và chế tạo để hỗ trợ người khuyết tật thực hiện các công việc hàng ngày, cho phép họ tham gia vào các hoạt động mà họ có thể không thực hiện được nếu không có thiết bị đó.

"The occupational therapist recommended an adaptive device to help the patient button their shirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had an adaptive device, I could read books more easily.
Nếu tôi có một thiết bị hỗ trợ, tôi có thể đọc sách dễ dàng hơn.
Phủ định
If the hospital didn't have adaptive equipment, they couldn't help patients with limited mobility.
Nếu bệnh viện không có thiết bị hỗ trợ, họ không thể giúp đỡ bệnh nhân bị hạn chế vận động.
Nghi vấn
Would you be able to work more adaptively if you had access to better technology?
Bạn có thể làm việc hiệu quả hơn nếu bạn có quyền truy cập vào công nghệ tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adaptive device".

Quyền của người khuyết tật và Hòa nhập xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây và trên thế giới, các thiết bị thích ứng đóng vai trò trung tâm trong phong trào vì quyền của người khuyết tật. Chúng không chỉ là công cụ mà còn là biểu tượng của sự bình đẳng, giúp người khuyết tật tham gia đầy đủ hơn vào giáo dục, việc làm và đời sống xã hội, phá vỡ rào cản và giảm kỳ thị.

Tiến bộ công nghệ và Sự độc lập

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đã cách mạng hóa lĩnh vực thiết bị thích ứng. Từ xe lăn thông minh đến phần mềm nhận diện giọng nói, các thiết bị này liên tục được cải tiến để mang lại sự độc lập tối đa và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người sử dụng, thúc đẩy một xã hội toàn diện hơn.