assistive devices
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Items or equipment used to maintain or improve functional capabilities of individuals with disabilities.
Vietnamese Meaning
Các vật dụng hoặc thiết bị được sử dụng để duy trì hoặc cải thiện khả năng hoạt động của những người khuyết tật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school provides assistive devices to students with learning disabilities."
"Trường học cung cấp các thiết bị hỗ trợ cho học sinh khuyết tật học tập."
-
"Assistive devices can significantly improve the quality of life for people with disabilities."
"Các thiết bị hỗ trợ có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của người khuyết tật."
-
"The government provides funding for assistive devices for those who qualify."
"Chính phủ cung cấp tài trợ cho các thiết bị hỗ trợ cho những người đủ điều kiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assist | hỗ trợ, giúp đỡ |
| Noun | assistance | sự hỗ trợ, sự giúp đỡ |
| Noun | assistant | người trợ lý, người phụ tá |
| Verb | devise | phát minh, sáng chế, nghĩ ra (kế hoạch) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế, giáo dục đặc biệt và công nghệ để chỉ các công cụ hỗ trợ người khuyết tật hoặc người có nhu cầu đặc biệt. Nó bao gồm một phạm vi rộng các thiết bị, từ đơn giản như kính mắt đến phức tạp như phần mềm chuyển văn bản thành giọng nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use assistive devices (sử dụng các thiết bị hỗ trợ)
-
provide assistive devices (cung cấp các thiết bị hỗ trợ)
-
rely on assistive devices (phụ thuộc vào/dựa vào các thiết bị hỗ trợ)
-
require assistive devices (yêu cầu/cần các thiết bị hỗ trợ)
-
mobility assistive devices (các thiết bị hỗ trợ di chuyển (vd: xe lăn, nạng))
-
adaptive assistive devices (các thiết bị hỗ trợ thích ứng (được điều chỉnh cho người dùng))
-
electronic assistive devices (các thiết bị hỗ trợ điện tử (vd: máy trợ thính))
-
specialized assistive devices (các thiết bị hỗ trợ chuyên dụng)
-
for daily living assistive devices for daily living (các thiết bị hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày)
-
for communication assistive devices for communication (các thiết bị hỗ trợ giao tiếp)
-
for the visually impaired assistive devices for the visually impaired (các thiết bị hỗ trợ cho người khiếm thị)
Idioms
-
a lifeline, not just an assistive device
Là 'cứu cánh/nguồn sống', chứ không chỉ là một thiết bị hỗ trợ. (Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng thiết yếu của thiết bị đối với cuộc sống của một người.)
"For my grandmother, her hearing aid is a lifeline, not just an assistive device; it connects her to the world."
(Đối với bà tôi, máy trợ thính là một cứu cánh chứ không chỉ là một thiết bị hỗ trợ; nó kết nối bà với thế giới.)
-
open up a world of possibilities
Mở ra cả một thế giới đầy tiềm năng. (Một thành ngữ phổ biến thường được dùng để mô tả tác động to lớn, thay đổi cuộc sống của công nghệ và các thiết bị hỗ trợ.)
"For many students, text-to-speech software opens up a world of possibilities."
(Đối với nhiều học sinh, phần mềm chuyển văn bản thành giọng nói đã mở ra cả một thế giới đầy tiềm năng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
assistive devices
noun phraseCác vật dụng hoặc thiết bị được sử dụng để duy trì hoặc cải thiện khả năng hoạt động của những người khuyết tật.
"The school provides assistive devices to students with learning disabilities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assistive devices".
