(Top Banner Ad)
assortment of colors
B2
Noun B2 General Vocabulary

assortment of colors

UK: /əˈsɔːtmənt/ • US: /əˈsɔːrtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

loạt màu sắc đa dạng tập hợp màu sắc màu sắc phong phú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of different things or types of the same thing.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các thứ khác nhau hoặc các loại khác nhau của cùng một thứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The art supply store offers a wide assortment of colors for painting."

    "Cửa hàng cung cấp dụng cụ mỹ thuật có một loạt màu sắc đa dạng để vẽ."

  • "The artist used a stunning assortment of colors in her latest painting."

    "Nữ họa sĩ đã sử dụng một loạt màu sắc tuyệt đẹp trong bức tranh mới nhất của mình."

  • "We offer an assortment of colors for our custom-made furniture."

    "Chúng tôi cung cấp một loạt màu sắc cho đồ nội thất đặt làm theo yêu cầu của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assort Phân loại, sắp xếp các thứ vào nhóm theo loại.
Noun assortment Một bộ sưu tập gồm nhiều loại khác nhau của một thứ gì đó.
Adjective assorted Bao gồm nhiều loại khác nhau; hỗn hợp, đủ loại.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sortem
Old French
sorte
Middle French
assortir
English
assortment

Từ 'Số Phận' đến 'Sự Đa Dạng'

Từ 'assortment' bắt nguồn từ 'assort', có gốc từ chữ 'sorte' trong tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'loại, hạng'. Thú vị hơn, 'sorte' lại xuất phát từ 'sortem' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'số phận, lá thăm'. Người La Mã cổ đại thường bốc thăm (sortem) để quyết định số phận hoặc chia phần. Dần dần, những 'lá thăm' này đại diện cho các 'loại' người hoặc vật khác nhau, và từ đó, 'sorte' mang nghĩa 'loại'. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó phát triển thành 'assortment' - một bộ sưu tập gồm nhiều 'loại' khác nhau.

Usage Note

The noun 'assortment' emphasizes variety and selection. It implies that the items are grouped together in a deliberate way. It's stronger than 'variety' or 'selection' because it suggests a curated or intentionally chosen group. In the phrase 'assortment of colors,' it means a varied collection of colors, implying a range or selection of different hues, shades, and tints.

Prepositions

of

The preposition 'of' is used to indicate what the assortment consists of. For example, 'an assortment of chocolates' indicates that the assortment is made up of chocolates. In the phrase 'assortment of colors,' 'of' specifies that the assortment contains colors.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assortment of colors
  • a wide assortment of colors
    (một dải màu rộng, rất nhiều màu sắc đa dạng)
  • a rich assortment of colors
    (một bộ sưu tập màu sắc phong phú)
  • a dazzling assortment of colors
    (một dải màu sắc rực rỡ, chói lóa)
  • a vibrant assortment of colors
    (một dải màu sắc rực rỡ, sống động)
Verb + assortment of colors
  • offer an assortment of colors
    (cung cấp nhiều màu sắc đa dạng để lựa chọn)
  • display an assortment of colors
    (trưng bày nhiều màu sắc đa dạng)
  • choose from an assortment of colors
    (lựa chọn từ nhiều màu sắc khác nhau)

Idioms

  • Life is a rich assortment of colors.

    Một cách nói ẩn dụ rằng cuộc sống đầy ắp những trải nghiệm đa dạng, từ niềm vui, nỗi buồn đến thành công và thất bại.

    "You can't expect every day to be happy. Life is a rich assortment of colors, with both bright and dark shades."

    (Bạn không thể mong đợi ngày nào cũng vui vẻ. Cuộc sống là một dải màu phong phú, có cả những gam màu sáng và tối.)

  • A team with an assortment of colors.

    Ám chỉ một đội ngũ có các thành viên đến từ nhiều nền tảng, có cá tính và kỹ năng khác nhau, tạo nên một tập thể đa dạng và năng động.

    "Our project succeeded because we had a team with a vibrant assortment of colors, each bringing a unique perspective."

    (Dự án của chúng tôi thành công vì chúng tôi có một đội ngũ với đủ 'sắc màu' rực rỡ, mỗi người mang đến một góc nhìn độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assortment of colors

Noun
Lật mặt

Một tập hợp các thứ khác nhau hoặc các loại khác nhau của cùng một thứ.

"The art supply store offers a wide assortment of colors for painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had chosen an assortment of colors for my bedroom walls; it would be much more cheerful.
Tôi ước tôi đã chọn một loạt màu sắc cho tường phòng ngủ của mình; nó sẽ vui vẻ hơn nhiều.
Phủ định
If only I hadn't bought that dress; I wish it didn't have such a limited assortment of colors.
Giá mà tôi đã không mua chiếc váy đó; tôi ước nó không có quá ít màu sắc.
Nghi vấn
If only you would tell me, do you wish there was a wider assortment of colors available for the car?
Giá mà bạn nói cho tôi, bạn có ước có nhiều màu sắc hơn cho chiếc xe hơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assortment of colors".

Cầu Vồng Tự Hào (The Pride Flag)

Lá cờ cầu vồng là một ví dụ điển hình về một 'assortment of colors' mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Mỗi màu sắc trên lá cờ đại diện cho một khía cạnh của cuộc sống (sự sống, sự chữa lành, ánh nắng, thiên nhiên, v.v.). Nó được sử dụng trên toàn thế giới trong các cuộc diễu hành Tự hào (Pride Parades) và là biểu tượng của sự đa dạng, hòa nhập và quyền của cộng đồng LGBTQ+.

Tâm Lý Học Màu Sắc trong Marketing

Trong văn hóa phương Tây, các thương hiệu rất chú trọng đến việc sử dụng một 'assortment of colors' để tác động đến tâm lý khách hàng. Ví dụ, màu xanh dương (Facebook, Twitter) thường gợi cảm giác tin cậy và an toàn, màu đỏ (Coca-Cola, Netflix) tạo sự phấn khích và năng lượng, trong khi màu xanh lá (Starbucks, Whole Foods) liên quan đến thiên nhiên, sức khỏe và sự tươi mới. Việc lựa chọn màu sắc không bao giờ là ngẫu nhiên.