(Top Banner Ad)
bear the weight
B2
Động từ B2 Tổng quát

bear the weight

UK: /beə(r) ðə weɪt/ • US: /bɛr ðə weɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chịu đựng sức nặng gánh vác trách nhiệm đương đầu với khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To support the weight of something or someone; to endure a burden or responsibility.

Vietnamese Meaning

Chịu đựng sức nặng của cái gì đó hoặc ai đó; gánh vác một gánh nặng hoặc trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridge is strong enough to bear the weight of heavy trucks."

    "Cây cầu đủ chắc chắn để chịu được sức nặng của những chiếc xe tải hạng nặng."

  • "The pillars bear the weight of the roof."

    "Các cột trụ chịu sức nặng của mái nhà."

  • "He had to bear the weight of knowing the truth."

    "Anh ấy phải chịu gánh nặng khi biết sự thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bearer người mang, người cầm (vật gì)
Noun bearing cung cách, thái độ; sự chịu đựng; ổ bi (kỹ thuật)
Adjective unbearable không thể chịu đựng nổi
Verb weigh cân, có trọng lượng
Adjective weighty nặng nề, quan trọng, hệ trọng
Adjective overweight thừa cân, quá khổ
Noun burden gánh nặng (từ đồng nghĩa)

Synonyms

Antonyms

avoid responsibility (tránh né trách nhiệm)shirk duty (trốn tránh nghĩa vụ)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Tiền Ấn-Âu (PIE)
*bher- (mang, vác)
Tiền German (Proto-Germanic)
*beraną (mang, vác)
Tiếng Anh cổ (Old English)
beran (mang, chịu đựng)
Tiếng Anh hiện đại (Modern English)
bear (chịu đựng, gánh vác)
Tiền Ấn-Âu (PIE)
*wegh- (di chuyển, vận chuyển)
Tiếng Anh cổ (Old English)
ġewiht (trọng lượng)
Tiếng Anh hiện đại (Modern English)
weight (sức nặng, gánh nặng)

Từ gánh nặng vật chất đến gánh nặng tinh thần

Gốc của từ 'bear' là '*bher-' trong ngôn ngữ Tiền Ấn-Âu, có nghĩa là 'mang, vác'. Ban đầu, nó chỉ dùng để mô tả hành động mang một vật nặng vật lý. Tương tự, 'weight' chỉ đơn thuần là 'trọng lượng'. Theo thời gian, con người nhận ra rằng những gánh nặng về cảm xúc, trách nhiệm hay nỗi buồn cũng 'nặng' không kém. Vì vậy, cụm từ 'bear the weight' đã được mở rộng để diễn tả cả việc phải chịu đựng những áp lực vô hình này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng chịu đựng áp lực, khó khăn hoặc trách nhiệm. 'Bear' ở đây mang nghĩa 'chịu đựng', 'gánh vác'. Khác với 'carry' chỉ đơn thuần mang vác, 'bear' nhấn mạnh đến khả năng chống đỡ, chịu đựng được áp lực.
Trong nghĩa bóng, cụm từ này thể hiện khả năng đương đầu với những thử thách, khó khăn tinh thần hoặc cảm xúc. Nó ám chỉ sức mạnh tinh thần để vượt qua nghịch cảnh.

Prepositions

of for

'Bear the weight of': Chịu sức nặng của vật gì đó. 'Bear the weight for': Chịu gánh nặng thay cho ai.

Collocations (Từ đi kèm)

Modal Verb + bear the weight
  • can't can't bear the weight of the responsibility.
    (không thể gánh vác nổi sức nặng của trách nhiệm.)
  • have to have to bear the weight of their decision.
    (phải gánh chịu hậu quả từ quyết định của họ.)
  • be designed to be designed to bear the weight of the roof.
    (được thiết kế để chống đỡ sức nặng của mái nhà.)
bear the weight + of...
  • of bear the weight of expectations.
    (gánh chịu sức nặng của sự kỳ vọng.)
  • of bear the weight of grief.
    (gánh chịu nỗi đau buồn.)
  • of bear the weight of the entire family.
    (gánh vác (trách nhiệm cho) cả gia đình.)
Adverb + bear the weight
  • alone bear the weight alone.
    (một mình gánh vác.)
  • silently bear the weight silently.
    (lặng lẽ chịu đựng.)
  • equally bear the weight equally.
    (chia sẻ gánh nặng một cách đồng đều.)

Idioms

  • bear the weight of the world on one's shoulders

    Cảm thấy như đang gánh vác mọi trách nhiệm, lo toan nặng nề của cả thế giới.

    "She looks so stressed, as if she's bearing the weight of the world on her shoulders."

    (Trông cô ấy rất căng thẳng, như thể đang gánh cả thế giới trên vai.)

  • bear the full weight of the law

    Chịu toàn bộ sự trừng phạt nghiêm khắc nhất của pháp luật.

    "The judge made it clear that the criminals would bear the full weight of the law."

    (Vị thẩm phán nói rõ rằng những tên tội phạm sẽ phải chịu sự trừng phạt cao nhất của pháp luật.)

  • bear the weight of evidence

    Chịu sức nặng của bằng chứng, tức là bằng chứng quá rõ ràng và thuyết phục.

    "The defendant could not bear the weight of evidence presented by the prosecution."

    (Bị cáo không thể chống lại sức nặng của bằng chứng mà bên công tố đưa ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bear the weight

Động từ
Lật mặt

Chịu đựng sức nặng của cái gì đó hoặc ai đó; gánh vác một gánh nặng hoặc trách nhiệm.

"The bridge is strong enough to bear the weight of heavy trucks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bearing the weight of responsibility for the team motivated him to work harder.
Việc gánh vác trách nhiệm cho đội đã thúc đẩy anh ấy làm việc chăm chỉ hơn.
Phủ định
Not bearing the weight of others' problems is sometimes necessary for your own well-being.
Không gánh vác những vấn đề của người khác đôi khi là cần thiết cho hạnh phúc của bạn.
Nghi vấn
Is bearing the weight of the project ultimately worth the reward?
Liệu việc gánh vác trọng trách của dự án cuối cùng có xứng đáng với phần thưởng hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bear the weight".

Thần thoại Hy Lạp: Gánh nặng của Atlas

Trong thần thoại Hy Lạp, vị thần Titan tên là Atlas đã bị thần Zeus trừng phạt phải vĩnh viễn gánh cả bầu trời trên vai. Hình ảnh này đã trở thành một biểu tượng văn hóa phương Tây cho việc phải chịu đựng một gánh nặng khổng lồ, không thể lay chuyển. Khi ai đó nói 'he has the weight of the world on his shoulders', họ đang liên tưởng đến hình phạt của Atlas.

Trách nhiệm cá nhân và 'Cái giá của sự lựa chọn'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật và đạo đức, khái niệm trách nhiệm cá nhân rất được coi trọng. Cụm từ 'bear the weight of your actions' (gánh chịu hậu quả từ hành động của bạn) phản ánh niềm tin rằng mỗi người phải chịu trách nhiệm cho các quyết định của mình. Nó không chỉ mang nghĩa tiêu cực (chịu phạt) mà còn mang nghĩa tích cực (sự trưởng thành và đối mặt với thực tế).