bear the weight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To support the weight of something or someone; to endure a burden or responsibility.
Vietnamese Meaning
Chịu đựng sức nặng của cái gì đó hoặc ai đó; gánh vác một gánh nặng hoặc trách nhiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bridge is strong enough to bear the weight of heavy trucks."
"Cây cầu đủ chắc chắn để chịu được sức nặng của những chiếc xe tải hạng nặng."
-
"The pillars bear the weight of the roof."
"Các cột trụ chịu sức nặng của mái nhà."
-
"He had to bear the weight of knowing the truth."
"Anh ấy phải chịu gánh nặng khi biết sự thật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bearer | người mang, người cầm (vật gì) |
| Noun | bearing | cung cách, thái độ; sự chịu đựng; ổ bi (kỹ thuật) |
| Adjective | unbearable | không thể chịu đựng nổi |
| Verb | weigh | cân, có trọng lượng |
| Adjective | weighty | nặng nề, quan trọng, hệ trọng |
| Adjective | overweight | thừa cân, quá khổ |
| Noun | burden | gánh nặng (từ đồng nghĩa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng chịu đựng áp lực, khó khăn hoặc trách nhiệm. 'Bear' ở đây mang nghĩa 'chịu đựng', 'gánh vác'. Khác với 'carry' chỉ đơn thuần mang vác, 'bear' nhấn mạnh đến khả năng chống đỡ, chịu đựng được áp lực.
Trong nghĩa bóng, cụm từ này thể hiện khả năng đương đầu với những thử thách, khó khăn tinh thần hoặc cảm xúc. Nó ám chỉ sức mạnh tinh thần để vượt qua nghịch cảnh.
Prepositions
'Bear the weight of': Chịu sức nặng của vật gì đó. 'Bear the weight for': Chịu gánh nặng thay cho ai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
can't can't bear the weight of the responsibility. (không thể gánh vác nổi sức nặng của trách nhiệm.)
-
have to have to bear the weight of their decision. (phải gánh chịu hậu quả từ quyết định của họ.)
-
be designed to be designed to bear the weight of the roof. (được thiết kế để chống đỡ sức nặng của mái nhà.)
-
of bear the weight of expectations. (gánh chịu sức nặng của sự kỳ vọng.)
-
of bear the weight of grief. (gánh chịu nỗi đau buồn.)
-
of bear the weight of the entire family. (gánh vác (trách nhiệm cho) cả gia đình.)
-
alone bear the weight alone. (một mình gánh vác.)
-
silently bear the weight silently. (lặng lẽ chịu đựng.)
-
equally bear the weight equally. (chia sẻ gánh nặng một cách đồng đều.)
Idioms
-
bear the weight of the world on one's shoulders
Cảm thấy như đang gánh vác mọi trách nhiệm, lo toan nặng nề của cả thế giới.
"She looks so stressed, as if she's bearing the weight of the world on her shoulders."
(Trông cô ấy rất căng thẳng, như thể đang gánh cả thế giới trên vai.)
-
bear the full weight of the law
Chịu toàn bộ sự trừng phạt nghiêm khắc nhất của pháp luật.
"The judge made it clear that the criminals would bear the full weight of the law."
(Vị thẩm phán nói rõ rằng những tên tội phạm sẽ phải chịu sự trừng phạt cao nhất của pháp luật.)
-
bear the weight of evidence
Chịu sức nặng của bằng chứng, tức là bằng chứng quá rõ ràng và thuyết phục.
"The defendant could not bear the weight of evidence presented by the prosecution."
(Bị cáo không thể chống lại sức nặng của bằng chứng mà bên công tố đưa ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bear the weight
Động từChịu đựng sức nặng của cái gì đó hoặc ai đó; gánh vác một gánh nặng hoặc trách nhiệm.
"The bridge is strong enough to bear the weight of heavy trucks."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Bearing the weight of responsibility for the team motivated him to work harder. |
Việc gánh vác trách nhiệm cho đội đã thúc đẩy anh ấy làm việc chăm chỉ hơn. |
| Phủ định | Not bearing the weight of others' problems is sometimes necessary for your own well-being. |
Không gánh vác những vấn đề của người khác đôi khi là cần thiết cho hạnh phúc của bạn. |
| Nghi vấn | Is bearing the weight of the project ultimately worth the reward? |
Liệu việc gánh vác trọng trách của dự án cuối cùng có xứng đáng với phần thưởng hay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bear the weight".
