(Top Banner Ad)
shoulder the responsibility
C1
Động từ (trong cụm từ) C1 Kinh doanh, Quản lý, Xã hội

shoulder the responsibility

UK: /ˈʃəʊldə ðə rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ • US: /ˈʃoʊldər ðə rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

gánh vác trách nhiệm chịu trách nhiệm đảm đương trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accept that you are responsible for something bad or difficult.

Vietnamese Meaning

Gánh vác trách nhiệm; Chịu trách nhiệm về điều gì đó khó khăn hoặc tồi tệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He decided to shoulder the responsibility for the company's failure."

    "Anh ấy quyết định gánh vác trách nhiệm cho sự thất bại của công ty."

  • "The government must shoulder the responsibility for providing adequate healthcare."

    "Chính phủ phải gánh vác trách nhiệm cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe đầy đủ."

  • "As the team leader, she had to shoulder the responsibility for the project's success or failure."

    "Với vai trò là trưởng nhóm, cô ấy phải gánh vác trách nhiệm cho sự thành công hay thất bại của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shoulder vai (bộ phận cơ thể); bờ vai, trách nhiệm (nghĩa ẩn dụ)
Verb shoulder gánh vác, chịu trách nhiệm; đẩy bằng vai
Noun responsibility trách nhiệm, bổn phận
Adjective responsible có trách nhiệm, chịu trách nhiệm
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm
Adjective irresponsible vô trách nhiệm
Noun irresponsibility sự vô trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skel-
Proto-Germanic
*skuldro
Old English
sculdor (noun)
Middle English
shuldren (verb: to push with the shoulder)
Late Middle English
shoulder (verb: to take upon oneself, bear)

Nguồn gốc ẩn dụ của động từ 'shoulder'

Ban đầu, 'shoulder' chỉ là danh từ chỉ bộ phận cơ thể (vai). Vì vai là nơi chúng ta dùng để nâng đỡ, mang vác vật nặng, dần dần từ thế kỷ 14, từ này đã phát triển thành động từ với ý nghĩa ẩn dụ là 'gánh vác, chịu đựng một trách nhiệm hay gánh nặng tinh thần'. Khi bạn 'shoulder the responsibility', bạn đang dùng 'cái vai' ẩn dụ của mình để gánh một trọng trách.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa trang trọng, thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi nhấn mạnh sự sẵn sàng chấp nhận trách nhiệm, đặc biệt khi trách nhiệm đó nặng nề hoặc không mong muốn. So với các từ đồng nghĩa như 'take responsibility' hoặc 'assume responsibility', 'shoulder the responsibility' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc chịu đựng và gánh vác gánh nặng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shoulder the responsibility
  • heavy shoulder the heavy responsibility
    (gánh vác trách nhiệm nặng nề)
  • full shoulder the full responsibility
    (chịu hoàn toàn trách nhiệm)
  • sole shoulder the sole responsibility
    (độc quyền chịu trách nhiệm)
  • ultimate shoulder the ultimate responsibility
    (gánh vác trách nhiệm cuối cùng)
Adverb + shoulder the responsibility
  • willingly willingly shoulder the responsibility
    (sẵn lòng gánh vác trách nhiệm)
  • bravely bravely shoulder the responsibility
    (dũng cảm gánh vác trách nhiệm)
  • reluctantly reluctantly shoulder the responsibility
    (miễn cưỡng gánh vác trách nhiệm)

Idioms

  • shoulder the responsibility

    gánh vác trách nhiệm, chịu trách nhiệm

    "As the project manager, Sarah had to shoulder the responsibility for the team's mistakes."

    (Với tư cách quản lý dự án, Sarah phải gánh vác trách nhiệm cho những sai lầm của đội.)

  • shoulder the blame

    gánh chịu lời chỉ trích, nhận lỗi về mình (thay cho người khác hoặc cho một sự việc)

    "Even though it wasn't entirely his fault, John decided to shoulder the blame to protect his junior colleague."

    (Dù không hoàn toàn là lỗi của anh ấy, John vẫn quyết định nhận lỗi về mình để bảo vệ đồng nghiệp cấp dưới.)

  • shoulder the burden

    gánh vác gánh nặng, chịu đựng một trọng trách khó khăn

    "After his father passed away, he had to shoulder the burden of caring for his family."

    (Sau khi cha qua đời, anh ấy phải gánh vác gánh nặng chăm sóc gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shoulder the responsibility

Động từ (trong cụm từ)
Lật mặt

Gánh vác trách nhiệm; Chịu trách nhiệm về điều gì đó khó khăn hoặc tồi tệ.

"He decided to shoulder the responsibility for the company's failure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoulder the responsibility".

Trách nhiệm cá nhân và sự tự chủ

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'gánh vác trách nhiệm' thường gắn liền với sự trưởng thành, tính tự chủ và khả năng đưa ra quyết định của một cá nhân. Việc chấp nhận và đối mặt với hậu quả từ hành động của mình được xem là một phẩm chất quan trọng, đặc biệt trong môi trường làm việc và các mối quan hệ xã hội. Nó thể hiện sự đáng tin cậy và chính trực.

Vai trò lãnh đạo và kỳ vọng

Trong môi trường doanh nghiệp và tổ chức, những người ở vị trí lãnh đạo hoặc quản lý thường được kỳ vọng sẽ 'gánh vác trách nhiệm' lớn hơn. Điều này bao gồm việc chịu trách nhiệm về kết quả của nhóm, đưa ra các quyết định khó khăn và giải quyết vấn đề, thể hiện khả năng dẫn dắt và chịu đựng áp lực vì lợi ích chung.