(Top Banner Ad)
asteroid impact
B2
Danh từ B2 Thiên văn học, Khoa học Trái Đất

asteroid impact

UK: /ˈæstərɔɪd ˈɪmpækt/ • US: /ˈæstərɔɪd ˈɪmpækt/

Nghĩa tiếng Việt

va chạm tiểu hành tinh tác động tiểu hành tinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The collision of an asteroid with a planet or other celestial body.

Vietnamese Meaning

Sự va chạm của một tiểu hành tinh với một hành tinh hoặc thiên thể khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The asteroid impact millions of years ago may have caused the extinction of the dinosaurs."

    "Vụ va chạm tiểu hành tinh hàng triệu năm trước có thể đã gây ra sự tuyệt chủng của loài khủng long."

  • "Scientists are studying the potential effects of future asteroid impacts."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu những tác động tiềm tàng của các vụ va chạm tiểu hành tinh trong tương lai."

  • "The Barringer Crater in Arizona is a well-preserved example of an asteroid impact site."

    "Hố Barringer ở Arizona là một ví dụ được bảo tồn tốt về một địa điểm va chạm tiểu hành tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun asteroid tiểu hành tinh
Adjective asteroidal thuộc về tiểu hành tinh, có tính chất như tiểu hành tinh
Noun impact sự va chạm, sự tác động, ảnh hưởng
Verb impact tác động, ảnh hưởng đến
Adjective impactful có tác động mạnh mẽ, có ảnh hưởng lớn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Khoa học Trái Đất

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀστήρ (astēr) + -ειδής (-eidēs)
Latin
impingere -> impactus
Modern English
asteroid + impact

Nguồn gốc của 'Asteroid' - Giống như một ngôi sao

Từ 'asteroid' được tạo ra vào năm 1802 bởi nhà thiên văn học William Herschel. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'astēr' (ngôi sao) và '-oid' (giống như, có hình dạng). Ông đặt tên này vì khi nhìn qua kính thiên văn, các tiểu hành tinh đầu tiên được phát hiện trông chỉ như những điểm sáng nhỏ, giống hệt các ngôi sao, chứ không phải các đĩa tròn như hành tinh.

Nguồn gốc của 'Impact' - Từ 'đẩy vào' đến 'va chạm'

Từ 'impact' có nguồn gốc từ động từ Latin 'impingere', có nghĩa là 'đẩy vào, ép vào, tấn công'. Ban đầu, nó chỉ hành động vật lý của việc một vật ép mạnh vào vật khác. Theo thời gian, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ sự va chạm mạnh mẽ nào và cả những tác động, ảnh hưởng mang tính trừu tượng.

Usage Note

Cụm từ 'asteroid impact' thường được dùng để chỉ những sự kiện va chạm lớn, có thể gây ra những ảnh hưởng đáng kể đến bề mặt và khí quyển của hành tinh bị va chạm. Khác với 'meteorite impact' (sự va chạm của thiên thạch), 'asteroid impact' ngụ ý về kích thước lớn hơn của vật thể va chạm.

Prepositions

of on

'- impact of': nói về tác động của vụ va chạm (the impact of the asteroid). '- impact on': nói về đối tượng bị ảnh hưởng bởi vụ va chạm (the impact on the Earth).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asteroid impact
  • massive asteroid impact
    (vụ va chạm tiểu hành tinh khổng lồ)
  • devastating asteroid impact
    (vụ va chạm tiểu hành tinh có sức tàn phá khủng khiếp)
  • catastrophic asteroid impact
    (vụ va chạm tiểu hành tinh thảm khốc)
  • potential asteroid impact
    (một vụ va chạm tiểu hành tinh tiềm tàng)
Verb + asteroid impact
  • prevent an asteroid impact
    (ngăn chặn một vụ va chạm tiểu hành tinh)
  • survive an asteroid impact
    (sống sót sau một vụ va chạm tiểu hành tinh)
  • simulate an asteroid impact
    (mô phỏng một vụ va chạm tiểu hành tinh)
  • cause an asteroid impact
    (gây ra một vụ va chạm tiểu hành tinh)
Noun + asteroid impact
  • risk of an asteroid impact
    (nguy cơ về một vụ va chạm tiểu hành tinh)
  • threat of an asteroid impact
    (mối đe dọa từ một vụ va chạm tiểu hành tinh)
  • evidence of an asteroid impact
    (bằng chứng về một vụ va chạm tiểu hành tinh)

Idioms

  • to have the impact of an asteroid

    Tạo ra một sự thay đổi đột ngột, to lớn và thường là tiêu cực, gây chấn động mạnh.

    "The new policy had the impact of an asteroid on the small business community."

    (Chính sách mới đã có tác động như một vụ va chạm tiểu hành tinh đối với cộng đồng doanh nghiệp nhỏ.)

  • a political/financial asteroid impact

    Một sự kiện chính trị/tài chính gây chấn động lớn, thay đổi hoàn toàn cục diện.

    "The sudden market crash was a financial asteroid impact for investors worldwide."

    (Sự sụp đổ đột ngột của thị trường là một 'vụ va chạm tiểu hành tinh tài chính' đối với các nhà đầu tư trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asteroid impact

Danh từ
Lật mặt

Sự va chạm của một tiểu hành tinh với một hành tinh hoặc thiên thể khác.

"The asteroid impact millions of years ago may have caused the extinction of the dinosaurs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The asteroid impact created a massive crater.
Vụ va chạm thiên thạch đã tạo ra một miệng núi lửa khổng lồ.
Phủ định
There was no asteroid impact in that area, according to the study.
Không có vụ va chạm thiên thạch nào ở khu vực đó, theo nghiên cứu.
Nghi vấn
Did the asteroid impact cause the extinction of the dinosaurs?
Vụ va chạm thiên thạch có gây ra sự tuyệt chủng của khủng long không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to study the potential asteroid impact on Earth.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu tác động tiềm tàng của tiểu hành tinh lên Trái Đất.
Phủ định
The government is not going to ignore the threat of an asteroid impact.
Chính phủ sẽ không bỏ qua mối đe dọa về một vụ va chạm tiểu hành tinh.
Nghi vấn
Are they going to implement a new asteroid impact defense system?
Họ có định triển khai một hệ thống phòng thủ mới chống lại va chạm tiểu hành tinh không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will study the potential asteroid impact.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu về khả năng xảy ra va chạm thiên thạch.
Phủ định
They are not going to ignore the threat of an asteroid impact.
Họ sẽ không bỏ qua mối đe dọa về một vụ va chạm thiên thạch.
Nghi vấn
Will the asteroid impact cause significant damage?
Liệu vụ va chạm thiên thạch có gây ra thiệt hại đáng kể không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The asteroid impact's effects were devastating to the dinosaurs.
Những ảnh hưởng của vụ va chạm thiên thạch rất tàn khốc đối với loài khủng long.
Phủ định
The Earth's atmosphere wasn't a match for the asteroid impact's energy.
Bầu khí quyển của Trái Đất không đủ sức chống lại năng lượng của vụ va chạm thiên thạch.
Nghi vấn
Was the asteroid impact's size the main factor in the mass extinction?
Liệu kích thước của vụ va chạm thiên thạch có phải là yếu tố chính gây ra tuyệt chủng hàng loạt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asteroid impact".

Kẻ hủy diệt loài khủng long

Vụ va chạm tiểu hành tinh nổi tiếng nhất trong văn hóa đại chúng là sự kiện đã xóa sổ loài khủng long khoảng 66 triệu năm trước. Vụ va chạm này đã tạo ra hố Chicxulub ở Mexico và trở thành biểu tượng cho sự hủy diệt đột ngột và thảm khốc, thường được nhắc đến trong phim ảnh, sách và các chương trình khoa học.

Hollywood và Nỗi lo Ngày Tận thế

Vào cuối những năm 1990, các bộ phim bom tấn như 'Armageddon' và 'Deep Impact' đã khắc sâu hình ảnh về mối đe dọa từ tiểu hành tinh vào tâm trí công chúng. Những bộ phim này thường kể về nỗ lực của nhân loại, đặc biệt là người Mỹ, trong việc ngăn chặn thảm họa, biến 'asteroid impact' thành một kịch bản phim hấp dẫn về ngày tận thế và chủ nghĩa anh hùng.