asteroid impact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự va chạm của một tiểu hành tinh với một hành tinh hoặc thiên thể khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The asteroid impact millions of years ago may have caused the extinction of the dinosaurs."
"Vụ va chạm tiểu hành tinh hàng triệu năm trước có thể đã gây ra sự tuyệt chủng của loài khủng long."
-
"Scientists are studying the potential effects of future asteroid impacts."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu những tác động tiềm tàng của các vụ va chạm tiểu hành tinh trong tương lai."
-
"The Barringer Crater in Arizona is a well-preserved example of an asteroid impact site."
"Hố Barringer ở Arizona là một ví dụ được bảo tồn tốt về một địa điểm va chạm tiểu hành tinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'asteroid impact' thường được dùng để chỉ những sự kiện va chạm lớn, có thể gây ra những ảnh hưởng đáng kể đến bề mặt và khí quyển của hành tinh bị va chạm. Khác với 'meteorite impact' (sự va chạm của thiên thạch), 'asteroid impact' ngụ ý về kích thước lớn hơn của vật thể va chạm.
Prepositions
'- impact of': nói về tác động của vụ va chạm (the impact of the asteroid). '- impact on': nói về đối tượng bị ảnh hưởng bởi vụ va chạm (the impact on the Earth).
Collocations (Từ đi kèm)
-
massive asteroid impact (vụ va chạm tiểu hành tinh khổng lồ)
-
devastating asteroid impact (vụ va chạm tiểu hành tinh có sức tàn phá khủng khiếp)
-
catastrophic asteroid impact (vụ va chạm tiểu hành tinh thảm khốc)
-
potential asteroid impact (một vụ va chạm tiểu hành tinh tiềm tàng)
-
prevent an asteroid impact (ngăn chặn một vụ va chạm tiểu hành tinh)
-
survive an asteroid impact (sống sót sau một vụ va chạm tiểu hành tinh)
-
simulate an asteroid impact (mô phỏng một vụ va chạm tiểu hành tinh)
-
cause an asteroid impact (gây ra một vụ va chạm tiểu hành tinh)
-
risk of an asteroid impact (nguy cơ về một vụ va chạm tiểu hành tinh)
-
threat of an asteroid impact (mối đe dọa từ một vụ va chạm tiểu hành tinh)
-
evidence of an asteroid impact (bằng chứng về một vụ va chạm tiểu hành tinh)
Idioms
-
to have the impact of an asteroid
Tạo ra một sự thay đổi đột ngột, to lớn và thường là tiêu cực, gây chấn động mạnh.
"The new policy had the impact of an asteroid on the small business community."
(Chính sách mới đã có tác động như một vụ va chạm tiểu hành tinh đối với cộng đồng doanh nghiệp nhỏ.)
-
a political/financial asteroid impact
Một sự kiện chính trị/tài chính gây chấn động lớn, thay đổi hoàn toàn cục diện.
"The sudden market crash was a financial asteroid impact for investors worldwide."
(Sự sụp đổ đột ngột của thị trường là một 'vụ va chạm tiểu hành tinh tài chính' đối với các nhà đầu tư trên toàn thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
asteroid impact
Danh từSự va chạm của một tiểu hành tinh với một hành tinh hoặc thiên thể khác.
"The asteroid impact millions of years ago may have caused the extinction of the dinosaurs."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The asteroid impact created a massive crater. |
Vụ va chạm thiên thạch đã tạo ra một miệng núi lửa khổng lồ. |
| Phủ định | There was no asteroid impact in that area, according to the study. |
Không có vụ va chạm thiên thạch nào ở khu vực đó, theo nghiên cứu. |
| Nghi vấn | Did the asteroid impact cause the extinction of the dinosaurs? |
Vụ va chạm thiên thạch có gây ra sự tuyệt chủng của khủng long không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists are going to study the potential asteroid impact on Earth. |
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu tác động tiềm tàng của tiểu hành tinh lên Trái Đất. |
| Phủ định | The government is not going to ignore the threat of an asteroid impact. |
Chính phủ sẽ không bỏ qua mối đe dọa về một vụ va chạm tiểu hành tinh. |
| Nghi vấn | Are they going to implement a new asteroid impact defense system? |
Họ có định triển khai một hệ thống phòng thủ mới chống lại va chạm tiểu hành tinh không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will study the potential asteroid impact. |
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu về khả năng xảy ra va chạm thiên thạch. |
| Phủ định | They are not going to ignore the threat of an asteroid impact. |
Họ sẽ không bỏ qua mối đe dọa về một vụ va chạm thiên thạch. |
| Nghi vấn | Will the asteroid impact cause significant damage? |
Liệu vụ va chạm thiên thạch có gây ra thiệt hại đáng kể không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The asteroid impact's effects were devastating to the dinosaurs. |
Những ảnh hưởng của vụ va chạm thiên thạch rất tàn khốc đối với loài khủng long. |
| Phủ định | The Earth's atmosphere wasn't a match for the asteroid impact's energy. |
Bầu khí quyển của Trái Đất không đủ sức chống lại năng lượng của vụ va chạm thiên thạch. |
| Nghi vấn | Was the asteroid impact's size the main factor in the mass extinction? |
Liệu kích thước của vụ va chạm thiên thạch có phải là yếu tố chính gây ra tuyệt chủng hàng loạt? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asteroid impact".
