astrological forecast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prediction of future events or trends based on the positions of celestial objects at a specific time.
Vietnamese Meaning
Một dự đoán về các sự kiện hoặc xu hướng tương lai dựa trên vị trí của các thiên thể vào một thời điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She reads her astrological forecast every morning hoping for good news."
"Cô ấy đọc dự báo chiêm tinh của mình mỗi sáng, hy vọng có tin tốt."
-
"The magazine publishes a weekly astrological forecast for each zodiac sign."
"Tạp chí này xuất bản dự báo chiêm tinh hàng tuần cho mỗi cung hoàng đạo."
-
"Many people dismiss astrological forecasts as mere superstition."
"Nhiều người bác bỏ những dự báo chiêm tinh là mê tín dị đoan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | astrology | chiêm tinh học |
| Noun | astrologer | nhà chiêm tinh |
| Adjective | astrological | (thuộc) chiêm tinh |
| Noun | forecast | bản dự báo, sự dự báo |
| Verb | forecast | dự báo |
| Noun | forecaster | người dự báo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những dự đoán được đưa ra bởi các nhà chiêm tinh, dựa trên việc giải thích vị trí tương đối của mặt trời, mặt trăng và các hành tinh. Nó mang tính chất suy đoán và không được khoa học chứng minh. Cần phân biệt với 'weather forecast' (dự báo thời tiết), vốn dựa trên dữ liệu khoa học.
Prepositions
- 'in' (Ví dụ: 'the astrological forecast in this magazine') ám chỉ nơi bạn tìm thấy dự đoán. - 'for' (Ví dụ: 'an astrological forecast for the coming month') ám chỉ khoảng thời gian mà dự đoán áp dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
read an astrological forecast (đọc một bản dự báo chiêm tinh)
-
check your astrological forecast (xem/kiểm tra bản dự báo chiêm tinh của bạn)
-
believe in astrological forecasts (tin vào các dự báo chiêm tinh)
-
write an astrological forecast (viết một bản dự báo chiêm tinh)
-
daily/weekly astrological forecast (dự báo chiêm tinh hàng ngày/hàng tuần)
-
accurate astrological forecast (dự báo chiêm tinh chính xác)
-
personal astrological forecast (dự báo chiêm tinh cá nhân)
-
vague astrological forecast (dự báo chiêm tinh mơ hồ)
-
newspaper astrological forecast (mục dự báo chiêm tinh trên báo)
-
magazine astrological forecast (mục dự báo chiêm tinh trên tạp chí)
Idioms
-
to take an astrological forecast with a grain of salt
Đọc dự báo chiêm tinh nhưng không tin hoàn toàn, chỉ nghe để tham khảo hoặc giải trí.
"My astrological forecast says I'll meet someone special, but I always take it with a grain of salt."
(Dự báo chiêm tinh nói rằng tôi sẽ gặp một người đặc biệt, nhưng tôi luôn chỉ xem cho vui thôi.)
-
(Something) is written in the stars
Một điều gì đó được định mệnh sắp đặt, không thể thay đổi. Thường dùng để nói về tình yêu hoặc số phận.
"She believes their meeting wasn't a coincidence; it was written in the stars, just like her astrological forecast predicted."
(Cô ấy tin rằng cuộc gặp gỡ của họ không phải là tình cờ; nó đã được định mệnh sắp đặt, giống như bản dự báo chiêm tinh của cô đã nói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
astrological forecast
Danh từMột dự đoán về các sự kiện hoặc xu hướng tương lai dựa trên vị trí của các thiên thể vào một thời điểm cụ thể.
"She reads her astrological forecast every morning hoping for good news."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | According to my astrological forecast, I will have a lucky day. |
Theo dự báo chiêm tinh của tôi, tôi sẽ có một ngày may mắn. |
| Phủ định | Their astrological forecast didn't predict the sudden market crash. |
Dự báo chiêm tinh của họ đã không dự đoán được sự sụp đổ thị trường đột ngột. |
| Nghi vấn | Does your astrological forecast suggest any major life changes for you? |
Dự báo chiêm tinh của bạn có gợi ý bất kỳ thay đổi lớn nào trong cuộc sống của bạn không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She reads her astrological forecast every morning. |
Cô ấy đọc tử vi của mình mỗi sáng. |
| Phủ định | They do not believe in astrological forecasts. |
Họ không tin vào tử vi. |
| Nghi vấn | Does the astrological forecast predict good fortune for you? |
Tử vi có dự đoán vận may cho bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "astrological forecast".
