(Top Banner Ad)
astrological forecast
B2
Danh từ B2 Chiêm tinh học

astrological forecast

UK: /ˌæstrəˈlɒdʒɪkəl ˈfɔːkɑːst/ • US: /ˌæstroˈlɑːdʒɪkəl ˈfɔːrkæst/

Nghĩa tiếng Việt

dự báo chiêm tinh tiên đoán chiêm tinh tử vi (dạng khái quát hơn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prediction of future events or trends based on the positions of celestial objects at a specific time.

Vietnamese Meaning

Một dự đoán về các sự kiện hoặc xu hướng tương lai dựa trên vị trí của các thiên thể vào một thời điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She reads her astrological forecast every morning hoping for good news."

    "Cô ấy đọc dự báo chiêm tinh của mình mỗi sáng, hy vọng có tin tốt."

  • "The magazine publishes a weekly astrological forecast for each zodiac sign."

    "Tạp chí này xuất bản dự báo chiêm tinh hàng tuần cho mỗi cung hoàng đạo."

  • "Many people dismiss astrological forecasts as mere superstition."

    "Nhiều người bác bỏ những dự báo chiêm tinh là mê tín dị đoan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun astrology chiêm tinh học
Noun astrologer nhà chiêm tinh
Adjective astrological (thuộc) chiêm tinh
Noun forecast bản dự báo, sự dự báo
Verb forecast dự báo
Noun forecaster người dự báo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chiêm tinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
astrologia (ἀστρολογία)
Latin
astrologia
Old French
astrologie
Middle English
astrologie + fore-casten
Modern English
astrological forecast

Nghiên cứu về các vì sao

Từ 'astrological' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'astron' (ngôi sao) và 'logia' (nghiên cứu). Ban đầu, chiêm tinh học (astrology) và thiên văn học (astronomy) là một, đều là ngành nghiên cứu về các thiên thể. Theo thời gian, thiên văn học trở thành một ngành khoa học, trong khi chiêm tinh học tập trung vào việc diễn giải ảnh hưởng của các vì sao đến cuộc sống con người.

Ném về phía trước

Từ 'forecast' được ghép từ 'fore-' (trước) và 'cast' (ném). Về nghĩa đen, nó có nghĩa là 'ném một ý tưởng hoặc tính toán về phía trước' để dự đoán điều gì sẽ xảy ra. Ngày nay, nó được dùng phổ biến trong dự báo thời tiết, kinh tế và cả chiêm tinh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những dự đoán được đưa ra bởi các nhà chiêm tinh, dựa trên việc giải thích vị trí tương đối của mặt trời, mặt trăng và các hành tinh. Nó mang tính chất suy đoán và không được khoa học chứng minh. Cần phân biệt với 'weather forecast' (dự báo thời tiết), vốn dựa trên dữ liệu khoa học.

Prepositions

in for

- 'in' (Ví dụ: 'the astrological forecast in this magazine') ám chỉ nơi bạn tìm thấy dự đoán. - 'for' (Ví dụ: 'an astrological forecast for the coming month') ám chỉ khoảng thời gian mà dự đoán áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + astrological forecast
  • read an astrological forecast
    (đọc một bản dự báo chiêm tinh)
  • check your astrological forecast
    (xem/kiểm tra bản dự báo chiêm tinh của bạn)
  • believe in astrological forecasts
    (tin vào các dự báo chiêm tinh)
  • write an astrological forecast
    (viết một bản dự báo chiêm tinh)
Adjective + astrological forecast
  • daily/weekly astrological forecast
    (dự báo chiêm tinh hàng ngày/hàng tuần)
  • accurate astrological forecast
    (dự báo chiêm tinh chính xác)
  • personal astrological forecast
    (dự báo chiêm tinh cá nhân)
  • vague astrological forecast
    (dự báo chiêm tinh mơ hồ)
Noun + astrological forecast
  • newspaper astrological forecast
    (mục dự báo chiêm tinh trên báo)
  • magazine astrological forecast
    (mục dự báo chiêm tinh trên tạp chí)

Idioms

  • to take an astrological forecast with a grain of salt

    Đọc dự báo chiêm tinh nhưng không tin hoàn toàn, chỉ nghe để tham khảo hoặc giải trí.

    "My astrological forecast says I'll meet someone special, but I always take it with a grain of salt."

    (Dự báo chiêm tinh nói rằng tôi sẽ gặp một người đặc biệt, nhưng tôi luôn chỉ xem cho vui thôi.)

  • (Something) is written in the stars

    Một điều gì đó được định mệnh sắp đặt, không thể thay đổi. Thường dùng để nói về tình yêu hoặc số phận.

    "She believes their meeting wasn't a coincidence; it was written in the stars, just like her astrological forecast predicted."

    (Cô ấy tin rằng cuộc gặp gỡ của họ không phải là tình cờ; nó đã được định mệnh sắp đặt, giống như bản dự báo chiêm tinh của cô đã nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

astrological forecast

Danh từ
Lật mặt

Một dự đoán về các sự kiện hoặc xu hướng tương lai dựa trên vị trí của các thiên thể vào một thời điểm cụ thể.

"She reads her astrological forecast every morning hoping for good news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
According to my astrological forecast, I will have a lucky day.
Theo dự báo chiêm tinh của tôi, tôi sẽ có một ngày may mắn.
Phủ định
Their astrological forecast didn't predict the sudden market crash.
Dự báo chiêm tinh của họ đã không dự đoán được sự sụp đổ thị trường đột ngột.
Nghi vấn
Does your astrological forecast suggest any major life changes for you?
Dự báo chiêm tinh của bạn có gợi ý bất kỳ thay đổi lớn nào trong cuộc sống của bạn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She reads her astrological forecast every morning.
Cô ấy đọc tử vi của mình mỗi sáng.
Phủ định
They do not believe in astrological forecasts.
Họ không tin vào tử vi.
Nghi vấn
Does the astrological forecast predict good fortune for you?
Tử vi có dự đoán vận may cho bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "astrological forecast".

Cung Hoàng Đạo trên Báo chí

Ở các nước phương Tây, nhiều tờ báo và tạp chí có một chuyên mục riêng cho dự báo chiêm tinh hàng ngày (horoscope). Mọi người sẽ tìm đọc dự báo cho cung hoàng đạo của mình (ví dụ: Bạch Dương, Kim Ngưu) để xem các tiên đoán về tình yêu, sự nghiệp và sức khỏe. Đây là một thói quen phổ biến của nhiều người.

Khoa học hay Giải trí?

Mặc dù từng được coi là một môn khoa học, ngày nay hầu hết các nhà khoa học xem chiêm tinh là một dạng 'giả khoa học' (pseudoscience). Đối với nhiều người phương Tây, đọc dự báo chiêm tinh chỉ là một hình thức giải trí vô hại. Tuy nhiên, vẫn có một bộ phận không nhỏ tin rằng nó có thể mang lại sự chỉ dẫn hữu ích cho cuộc sống của họ.