astrological prediction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A forecast or divination based on astrological principles and the positions of celestial bodies.
Vietnamese Meaning
Một dự đoán hoặc bói toán dựa trên các nguyên tắc chiêm tinh và vị trí của các thiên thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The astrological prediction about her career came true."
"Lời tiên đoán chiêm tinh về sự nghiệp của cô ấy đã trở thành sự thật."
-
"Many people read their astrological predictions daily."
"Nhiều người đọc những dự đoán chiêm tinh của họ hàng ngày."
-
"She dismissed the astrological prediction as mere superstition."
"Cô ấy bác bỏ lời tiên đoán chiêm tinh như một sự mê tín dị đoan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | astrology | chiêm tinh học, thuật chiêm tinh |
| Noun | astrologer | nhà chiêm tinh học |
| Adjective | astrological | (thuộc) về chiêm tinh học |
| Verb | predict | dự đoán, tiên đoán |
| Noun | prediction | sự dự đoán, lời tiên đoán |
| Adjective | predictable | có thể đoán trước được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những dự đoán về tương lai, tính cách hoặc sự kiện dựa trên vị trí tương đối của các hành tinh và các thiên thể khác tại thời điểm một người được sinh ra hoặc tại một thời điểm cụ thể khác. Nó mang sắc thái về một hệ thống niềm tin và thực hành cổ xưa chứ không phải là khoa học đã được chứng minh. So sánh với 'weather forecast' (dự báo thời tiết) là một dự đoán dựa trên các dữ liệu khoa học và mô hình khí quyển.
Prepositions
'Astrological prediction about...' được dùng để chỉ dự đoán về một chủ đề cụ thể. 'Astrological prediction of...' được dùng để chỉ việc dự đoán chính sự kiện đó, bản chất của sự dự đoán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make an astrological prediction (đưa ra một dự đoán chiêm tinh)
-
read an astrological prediction (đọc một dự đoán chiêm tinh)
-
believe an astrological prediction (tin vào một dự đoán chiêm tinh)
-
base something on an astrological prediction (dựa điều gì đó vào một dự đoán chiêm tinh)
-
accurate astrological prediction (dự đoán chiêm tinh chính xác)
-
vague astrological prediction (dự đoán chiêm tinh mơ hồ)
-
daily / weekly astrological prediction (dự đoán chiêm tinh hàng ngày / hàng tuần)
-
general astrological prediction (dự đoán chiêm tinh chung chung)
Idioms
-
take an astrological prediction with a grain of salt
Không hoàn toàn tin vào một dự đoán chiêm tinh, nghe để biết thôi chứ không tin tuyệt đối.
"My daily horoscope says I'll meet someone special, but I always take those astrological predictions with a grain of salt."
(Lá số tử vi hàng ngày của tôi nói rằng tôi sẽ gặp một người đặc biệt, nhưng tôi luôn không hoàn toàn tin vào những lời dự đoán chiêm tinh đó.)
-
it's not an astrological prediction, it's a fact
Dùng để nhấn mạnh một điều gì đó là sự thật chắc chắn, dựa trên bằng chứng, chứ không phải là một lời đoán mò mơ hồ.
"The team will struggle without its star player. That's not an astrological prediction, it's a fact based on their past performance."
(Đội sẽ gặp khó khăn khi không có cầu thủ ngôi sao của họ. Đó không phải là một lời dự đoán chiêm tinh, mà là một sự thật dựa trên thành tích trong quá khứ của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
astrological prediction
Danh từMột dự đoán hoặc bói toán dựa trên các nguyên tắc chiêm tinh và vị trí của các thiên thể.
"The astrological prediction about her career came true."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although I don't usually believe in them, I read my astrological prediction every month. |
Mặc dù tôi thường không tin vào chúng, tôi vẫn đọc dự đoán chiêm tinh của mình mỗi tháng. |
| Phủ định | Even though many people swear by them, she doesn't make important decisions based on astrological predictions. |
Mặc dù nhiều người tin tưởng vào chúng, cô ấy không đưa ra những quyết định quan trọng dựa trên những dự đoán chiêm tinh. |
| Nghi vấn | If you check your astrological prediction, will you then decide whether to go on the date? |
Nếu bạn kiểm tra dự đoán chiêm tinh của mình, bạn sẽ quyết định xem có nên đi hẹn hò không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people believe in astrological prediction: they find comfort in knowing what the future might hold. |
Nhiều người tin vào dự đoán chiêm tinh: họ tìm thấy sự thoải mái khi biết điều gì có thể xảy ra trong tương lai. |
| Phủ định | I don't rely on astrological prediction: I prefer to make my own decisions based on logic and reason. |
Tôi không dựa vào dự đoán chiêm tinh: tôi thích tự đưa ra quyết định dựa trên logic và lý trí hơn. |
| Nghi vấn | Is astrological prediction a reliable source of information: or is it just a fun pastime? |
Dự đoán chiêm tinh có phải là một nguồn thông tin đáng tin cậy không: hay nó chỉ là một trò tiêu khiển vui vẻ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "astrological prediction".
