(Top Banner Ad)
cosmic object
B2
noun B2 Thiên văn học

cosmic object

UK: /ˈkɒzmɪk ˈɒbdʒɪkt/ • US: /ˈkɑzmɪk ˈɑbdʒɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

thiên thể vật thể vũ trụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A naturally occurring physical entity, association of entities, or structure that current science and technology have demonstrated to originate in and/or be observable from the universe beyond Earth's atmosphere.

Vietnamese Meaning

Một thực thể vật lý, tập hợp các thực thể, hoặc cấu trúc tự nhiên mà khoa học và công nghệ hiện tại đã chứng minh là có nguồn gốc và/hoặc có thể quan sát được từ vũ trụ bên ngoài bầu khí quyển Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Telescopes are used to observe and study cosmic objects such as stars and galaxies."

    "Kính viễn vọng được sử dụng để quan sát và nghiên cứu các thiên thể như các ngôi sao và các thiên hà."

  • "The James Webb Space Telescope is designed to observe distant cosmic objects."

    "Kính viễn vọng không gian James Webb được thiết kế để quan sát các thiên thể ở xa."

  • "Scientists are studying the composition of cosmic objects to understand the origins of the universe."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu thành phần của các thiên thể để hiểu nguồn gốc của vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cosmos vũ trụ, toàn bộ không gian và vạn vật trong đó
Noun cosmology vũ trụ học (ngành khoa học nghiên cứu về nguồn gốc và sự phát triển của vũ trụ)
Noun cosmologist nhà vũ trụ học
Noun cosmonaut nhà du hành vũ trụ (thuật ngữ thường được Nga/Liên Xô sử dụng)
Adjective cosmopolitan (thuộc) toàn thế giới, quốc tế; người có tư tưởng cởi mở, xem cả thế giới là nhà

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κόσμος (kósmos) - 'order, arrangement, the world, the universe'
Latin
cosmicus - 'relating to the universe'
Latin
obiectum - 'thing put before' (from ob- 'before' + iacere 'to throw')
Modern English
cosmic object - 'an object in the universe'

Từ 'Trật Tự' Đến 'Vũ Trụ'

Từ 'cosmic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'kósmos', ban đầu có nghĩa là 'trật tự' hoặc 'sự sắp xếp hài hòa'. Các nhà triết học như Pythagoras đã dùng từ này để mô tả vũ trụ như một hệ thống có trật tự, đối lập với sự hỗn loạn (chaos). Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển thành 'vũ trụ' như chúng ta biết ngày nay. Trong khi đó, 'object' đến từ tiếng Latin 'obiectum', nghĩa là 'thứ được đặt/ném ra phía trước'. Kết hợp lại, 'cosmic object' chỉ một vật thể tồn tại trong vũ trụ có trật tự.

Usage Note

Cụm từ 'cosmic object' là một thuật ngữ rộng, bao gồm nhiều loại thiên thể khác nhau. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là trong thiên văn học và vũ trụ học. So với các từ như 'celestial body' hoặc 'astronomical object', 'cosmic object' có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về nguồn gốc và vị trí nằm ngoài Trái Đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cosmic object
  • distant cosmic object
    (vật thể vũ trụ xa xôi)
  • massive cosmic object
    (vật thể vũ trụ khổng lồ / có khối lượng lớn)
  • mysterious cosmic object
    (vật thể vũ trụ bí ẩn)
  • newly-discovered cosmic object
    (vật thể vũ trụ mới được khám phá)
Verb + cosmic object
  • observe a cosmic object
    (quan sát một vật thể vũ trụ)
  • detect a cosmic object
    (phát hiện một vật thể vũ trụ)
  • study a cosmic object
    (nghiên cứu một vật thể vũ trụ)
  • track a cosmic object
    (theo dõi một vật thể vũ trụ)

Idioms

  • a cosmic joke

    Một tình huống trớ trêu, mỉa mai đến mức dường như được sắp đặt bởi một thế lực siêu nhiên hay số phận.

    "After years of searching for his biological mother, he discovered she had been his next-door neighbor all along. It felt like a cosmic joke."

    (Sau nhiều năm tìm kiếm mẹ ruột, anh phát hiện ra bà chính là hàng xóm cạnh nhà mình bấy lâu nay. Cảm giác như một trò đùa của vũ trụ vậy.)

  • of cosmic significance

    Có tầm quan trọng cực kỳ lớn lao, mang ý nghĩa sâu sắc, bao trùm hoặc ảnh hưởng đến mọi thứ.

    "To the scientists, the discovery of water on Mars was an event of cosmic significance."

    (Đối với các nhà khoa học, việc phát hiện ra nước trên Sao Hỏa là một sự kiện mang tầm quan trọng vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cosmic object

noun
Lật mặt

Một thực thể vật lý, tập hợp các thực thể, hoặc cấu trúc tự nhiên mà khoa học và công nghệ hiện tại đã chứng minh là có nguồn gốc và/hoặc có thể quan sát được từ vũ trụ bên ngoài bầu khí quyển Trái Đất.

"Telescopes are used to observe and study cosmic objects such as stars and galaxies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That newly discovered cosmic object is incredibly bright.
Vật thể vũ trụ mới được khám phá đó cực kỳ sáng.
Phủ định
This cosmic object isn't behaving as predicted by current theories.
Vật thể vũ trụ này không hoạt động như dự đoán bởi các lý thuyết hiện tại.
Nghi vấn
Is that a known cosmic object or a new discovery?
Đó là một vật thể vũ trụ đã biết hay một khám phá mới?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The astronomer discovered a new cosmic object last year.
Nhà thiên văn học đã khám phá ra một thiên thể vũ trụ mới vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't identify the strange light in the sky as a cosmic object.
Họ đã không xác định ánh sáng kỳ lạ trên bầu trời là một thiên thể vũ trụ.
Nghi vấn
Did the scientists believe that the meteorite was a cosmic object?
Các nhà khoa học có tin rằng thiên thạch đó là một thiên thể vũ trụ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosmic object".

Những Vì Sao Dẫn Lối và Thần Thoại

Từ thời cổ đại, các nền văn minh đã sử dụng các vật thể vũ trụ (mặt trời, mặt trăng, các vì sao) để định vị, làm lịch nông nghiệp và đi biển. Sao Bắc Đẩu (Polaris) là một ví dụ điển hình. Hơn nữa, các chòm sao trên trời thường được đặt tên theo các nhân vật thần thoại (ví dụ: chòm sao Orion - Thợ Săn), dệt nên những câu chuyện văn hóa kết nối con người với bầu trời đêm.

SETI: Lắng Nghe Tín Hiệu Từ Vũ Trụ

Trong văn hóa hiện đại phương Tây, ý tưởng về sự sống trên các vật thể vũ trụ khác là một chủ đề lớn, thể hiện qua vô số phim ảnh và sách khoa học viễn tưởng. Điều này được phản ánh trong dự án khoa học có thật mang tên SETI (Search for Extraterrestrial Intelligence), nơi các nhà khoa học dùng kính thiên văn vô tuyến khổng lồ để 'lắng nghe' các tín hiệu thông minh từ không gian, cho thấy sự tò mò sâu sắc của con người về vị trí của mình trong vũ trụ.