(Top Banner Ad)
astronomical theater
C1
noun phrase C1 Thiên văn học, Lịch sử Khoa học, Giáo dục

astronomical theater

UK: /ˌæstrəˈnɒmɪkl̩ ˈθɪətə/ • US: /ˌæstrəˈnɑːmɪkl̩ ˈθiːətər/

Nghĩa tiếng Việt

rạp chiếu phim thiên văn cổ điển nhà hát thiên văn học (lịch sử)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A historical structure or apparatus used to demonstrate and explain astronomical phenomena, often incorporating moving models of planets and other celestial bodies.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc hoặc thiết bị lịch sử được sử dụng để trình diễn và giải thích các hiện tượng thiên văn, thường kết hợp các mô hình chuyển động của các hành tinh và các thiên thể khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The astronomical theater in the museum displayed a fascinating model of the solar system."

    "Rạp chiếu phim thiên văn trong bảo tàng trưng bày một mô hình hệ mặt trời đầy hấp dẫn."

  • "Historical accounts mention the construction of an astronomical theater in the 18th century."

    "Các ghi chép lịch sử đề cập đến việc xây dựng một rạp chiếu phim thiên văn vào thế kỷ 18."

  • "The professor used a replica of an astronomical theater to teach the students about Ptolemaic astronomy."

    "Giáo sư đã sử dụng một bản sao của rạp chiếu phim thiên văn để dạy sinh viên về thiên văn học Ptolemy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun astronomy thiên văn học
Noun astronomer nhà thiên văn học
Adjective astronomical thuộc về thiên văn; cực kỳ lớn, khổng lồ
Adverb astronomically về mặt thiên văn; một cách khổng lồ
Noun theater / theatre nhà hát, rạp hát; lĩnh vực sân khấu
Adjective theatrical thuộc về sân khấu; cường điệu, như kịch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Lịch sử Khoa học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
astron ('star') + nomos ('arranging') → astronomia
Greek
theasthai ('to behold') → theatron ('place for viewing')
Latin
astronomia + theatrum
Old French
astronomie + theatre
English
astronomical + theater

Góc nhìn từ Hy Lạp cổ đại

Cụm từ này kết hợp hai ý tưởng từ Hy Lạp cổ đại. 'Astronomical' bắt nguồn từ 'astron' (vì sao) và 'nomos' (sự sắp xếp), chỉ việc nghiên cứu trật tự của các vì sao. 'Theater' đến từ 'theatron', nghĩa là 'một nơi để chiêm ngưỡng'. Vì vậy, 'astronomical theater' gợi lên hình ảnh vũ trụ như một sân khấu vĩ đại nơi các vì sao là diễn viên.

Ẩn dụ trong thời hiện đại

Ngày nay, 'astronomical theater' không phải là một nhà hát vật lý, mà là một cách nói ẩn dụ để mô tả bầu trời đêm. Nó coi vũ trụ là một sân khấu ngoạn mục, nơi các sự kiện như mưa sao băng, nhật thực, hay sự chuyển động của các hành tinh là những màn trình diễn tự nhiên hấp dẫn nhất.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các công cụ cơ học phức tạp được chế tạo trong lịch sử để mô phỏng vũ trụ. Nó mang tính lịch sử và liên quan đến giáo dục thiên văn học trước khi công nghệ kỹ thuật số ra đời. 'Planetarium' là một thuật ngữ hiện đại hơn và phổ biến hơn để chỉ các rạp chiếu phim thiên văn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + astronomical theater
  • vast astronomical theater
    (sân khấu thiên văn rộng lớn)
  • celestial astronomical theater
    (sân khấu của các thiên thể)
  • cosmic astronomical theater
    (sân khấu vũ trụ)
Verb + astronomical theater
  • observe the astronomical theater
    (quan sát sân khấu thiên văn)
  • witness the astronomical theater
    (chứng kiến sân khấu thiên văn)
  • unfold in the astronomical theater
    (diễn ra trên sân khấu thiên văn)
Noun + of the astronomical theater
  • the wonders of the astronomical theater
    (những kỳ quan của sân khấu thiên văn)
  • the spectacle of the astronomical theater
    (màn trình diễn của sân khấu thiên văn)
  • the drama of the astronomical theater
    (vở kịch của sân khấu thiên văn)

Idioms

  • all the world's a stage

    Cả thế giới là một sân khấu, nơi mỗi người là một diễn viên. Câu này có thể mở rộng ra vũ trụ.

    "Shakespeare said 'all the world's a stage,' and in the grand astronomical theater, supernovas are the most dramatic final acts."

    (Shakespeare đã nói 'cả thế giới là một sân khấu', và trên sân khấu thiên văn vĩ đại, các vụ nổ siêu tân tinh là những màn hạ màn kịch tính nhất.)

  • written in the stars

    Được định mệnh sắp đặt, số phận đã an bài.

    "The discovery of the new planet felt like it was written in the stars, a destined event in the astronomical theater."

    (Việc phát hiện ra hành tinh mới có cảm giác như đã được định sẵn bởi các vì sao, một sự kiện định mệnh trên sân khấu thiên văn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

astronomical theater

noun phrase
Lật mặt

Một cấu trúc hoặc thiết bị lịch sử được sử dụng để trình diễn và giải thích các hiện tượng thiên văn, thường kết hợp các mô hình chuyển động của các hành tinh và các thiên thể khác.

"The astronomical theater in the museum displayed a fascinating model of the solar system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had finished building the astronomical theater on time, we would have watched a fantastic show last week.
Nếu họ đã hoàn thành việc xây dựng nhà hát thiên văn đúng thời hạn, chúng ta đã được xem một buổi biểu diễn tuyệt vời vào tuần trước.
Phủ định
If the architect had not insisted on such a complex design for the astronomical theater, the construction costs would not have been so high.
Nếu kiến trúc sư không khăng khăng đòi một thiết kế phức tạp như vậy cho nhà hát thiên văn, chi phí xây dựng đã không cao đến thế.
Nghi vấn
Would the students have understood the constellations better if the astronomical theater had used more advanced projection technology?
Liệu các sinh viên có hiểu các chòm sao rõ hơn nếu nhà hát thiên văn đã sử dụng công nghệ trình chiếu tiên tiến hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "astronomical theater".

Âm nhạc của các Thiên thể (Musica Universalis)

Người Hy Lạp cổ đại tin rằng sự chuyển động của các hành tinh và các vì sao tạo ra một dạng âm nhạc hài hòa mà tai người không thể nghe thấy. Ý tưởng này biến vũ trụ thành một buổi hòa nhạc vĩ đại, một 'nhà hát thiên văn' của âm thanh và chuyển động.

Nhà hát Globe và 'Bầu trời' sân khấu

Nhà hát Globe của Shakespeare ở London được thiết kế như một vũ trụ thu nhỏ. Trần phía trên sân khấu được sơn hình bầu trời với các chòm sao và được gọi là 'The Heavens' (Bầu trời). Điều này cho thấy khái niệm coi sân khấu là nơi phản chiếu vũ trụ đã có từ lâu trong văn hóa phương Tây.