at no cost
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without charge; free.
Vietnamese Meaning
Miễn phí; không tốn tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The training was provided at no cost to the employees."
"Khóa đào tạo được cung cấp miễn phí cho nhân viên."
-
"You can download the software at no cost."
"Bạn có thể tải xuống phần mềm miễn phí."
-
"The initial consultation is offered at no cost."
"Buổi tư vấn ban đầu được cung cấp miễn phí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun/Verb | cost | chi phí, giá cả / tốn, trị giá |
| Adjective | costly | đắt đỏ, tốn kém |
| Noun | costliness | sự đắt đỏ, sự tốn kém |
| Adjective | cost-effective | hiệu quả về chi phí, đáng đồng tiền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng một cái gì đó được cung cấp hoặc thực hiện mà không yêu cầu bất kỳ khoản thanh toán nào. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ mua sắm đến các dịch vụ và sự kiện. Nên phân biệt với 'free of charge', là một cách diễn đạt đồng nghĩa nhưng đôi khi mang sắc thái trang trọng hơn.
Prepositions
Giới từ 'at' ở đây chỉ vị trí, trong trường hợp này là 'ở' một trạng thái không tốn tiền. Nó kết hợp với cụm 'no cost' để tạo thành ý nghĩa tổng thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide something at no cost (cung cấp thứ gì đó miễn phí)
-
offer a service at no cost (cung cấp một dịch vụ miễn phí)
-
get it at no cost (nhận được nó miễn phí)
-
receive training at no cost (nhận đào tạo miễn phí)
-
available at no cost to the public (có sẵn miễn phí cho công chúng)
-
made available at no cost (được cung cấp miễn phí)
-
absolutely at no cost (hoàn toàn miễn phí)
-
completely at no cost (hoàn toàn miễn phí)
Idioms
-
There's no such thing as a free lunch.
Không có bữa trưa nào miễn phí. (Ám chỉ không có gì là hoàn toàn miễn phí, luôn có một cái giá ẩn hoặc một sự ràng buộc nào đó).
"They offered me a free phone, but I know there's no such thing as a free lunch. The monthly plan was very expensive."
(Họ tặng tôi một chiếc điện thoại miễn phí, nhưng tôi biết 'không có bữa trưa nào miễn phí'. Gói cước hàng tháng rất đắt đỏ.)
-
Come at a cost / come at a price
Đi kèm với một cái giá phải trả (thường là một sự hy sinh, mất mát hoặc bất lợi không liên quan đến tiền bạc).
"His promotion came at a cost; he now works 70 hours a week and never sees his family."
(Việc thăng chức của anh ấy đi kèm với một cái giá phải trả; bây giờ anh ấy làm việc 70 giờ một tuần và không bao giờ gặp gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at no cost
Cụm giới từMiễn phí; không tốn tiền.
"The training was provided at no cost to the employees."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the consultation was offered at no cost. |
Cô ấy nói rằng buổi tư vấn được cung cấp miễn phí. |
| Phủ định | He said that the repairs were not done at no cost. |
Anh ấy nói rằng việc sửa chữa không được thực hiện miễn phí. |
| Nghi vấn | They asked if the training had been provided at no cost. |
Họ hỏi liệu khóa đào tạo có được cung cấp miễn phí hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at no cost".
