(Top Banner Ad)
at no cost
B1
Cụm giới từ B1 Tổng quát (Kinh tế, Thương mại, Đời sống)

at no cost

UK: æt nəʊ kɒst • US: æt noʊ kɔːst

Nghĩa tiếng Việt

miễn phí không mất tiền không tính phí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without charge; free.

Vietnamese Meaning

Miễn phí; không tốn tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The training was provided at no cost to the employees."

    "Khóa đào tạo được cung cấp miễn phí cho nhân viên."

  • "You can download the software at no cost."

    "Bạn có thể tải xuống phần mềm miễn phí."

  • "The initial consultation is offered at no cost."

    "Buổi tư vấn ban đầu được cung cấp miễn phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Verb cost chi phí, giá cả / tốn, trị giá
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém
Noun costliness sự đắt đỏ, sự tốn kém
Adjective cost-effective hiệu quả về chi phí, đáng đồng tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (Kinh tế, Thương mại, Đời sống)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constare ('to stand firm, to cost')
Old French
coster
Middle English
cost
Modern English
at no cost

Nguồn gốc của từ 'Cost'

Từ 'cost' (chi phí) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'constare', nghĩa là 'đứng vững cùng nhau' hoặc 'được cố định'. Ý tưởng ban đầu là giá của một thứ gì đó được 'cố định' ở một mức nhất định. Dần dần, nó phát triển thành nghĩa là số tiền bạn phải trả. Vì vậy, cụm từ 'at no cost' có nghĩa đen là 'ở một mức giá bằng không', hay đơn giản là 'miễn phí'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng một cái gì đó được cung cấp hoặc thực hiện mà không yêu cầu bất kỳ khoản thanh toán nào. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ mua sắm đến các dịch vụ và sự kiện. Nên phân biệt với 'free of charge', là một cách diễn đạt đồng nghĩa nhưng đôi khi mang sắc thái trang trọng hơn.

Prepositions

at

Giới từ 'at' ở đây chỉ vị trí, trong trường hợp này là 'ở' một trạng thái không tốn tiền. Nó kết hợp với cụm 'no cost' để tạo thành ý nghĩa tổng thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + at no cost
  • provide something at no cost
    (cung cấp thứ gì đó miễn phí)
  • offer a service at no cost
    (cung cấp một dịch vụ miễn phí)
  • get it at no cost
    (nhận được nó miễn phí)
  • receive training at no cost
    (nhận đào tạo miễn phí)
Available + at no cost
  • available at no cost to the public
    (có sẵn miễn phí cho công chúng)
  • made available at no cost
    (được cung cấp miễn phí)
Adverb + at no cost
  • absolutely at no cost
    (hoàn toàn miễn phí)
  • completely at no cost
    (hoàn toàn miễn phí)

Idioms

  • There's no such thing as a free lunch.

    Không có bữa trưa nào miễn phí. (Ám chỉ không có gì là hoàn toàn miễn phí, luôn có một cái giá ẩn hoặc một sự ràng buộc nào đó).

    "They offered me a free phone, but I know there's no such thing as a free lunch. The monthly plan was very expensive."

    (Họ tặng tôi một chiếc điện thoại miễn phí, nhưng tôi biết 'không có bữa trưa nào miễn phí'. Gói cước hàng tháng rất đắt đỏ.)

  • Come at a cost / come at a price

    Đi kèm với một cái giá phải trả (thường là một sự hy sinh, mất mát hoặc bất lợi không liên quan đến tiền bạc).

    "His promotion came at a cost; he now works 70 hours a week and never sees his family."

    (Việc thăng chức của anh ấy đi kèm với một cái giá phải trả; bây giờ anh ấy làm việc 70 giờ một tuần và không bao giờ gặp gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at no cost

Cụm giới từ
Lật mặt

Miễn phí; không tốn tiền.

"The training was provided at no cost to the employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the consultation was offered at no cost.
Cô ấy nói rằng buổi tư vấn được cung cấp miễn phí.
Phủ định
He said that the repairs were not done at no cost.
Anh ấy nói rằng việc sửa chữa không được thực hiện miễn phí.
Nghi vấn
They asked if the training had been provided at no cost.
Họ hỏi liệu khóa đào tạo có được cung cấp miễn phí hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at no cost".

Mô hình kinh doanh 'Freemium'

Trong thời đại kỹ thuật số, nhiều công ty sử dụng mô hình 'Freemium'. Họ cung cấp phiên bản cơ bản của sản phẩm (như phần mềm, ứng dụng) 'at no cost' để thu hút lượng lớn người dùng. Họ hy vọng một số người dùng sẽ trả tiền để nâng cấp lên phiên bản cao cấp (premium) với nhiều tính năng hơn. Đây là một chiến lược phổ biến trong ngành công nghệ.

Dịch vụ công cộng

Ở nhiều quốc gia, các dịch vụ thiết yếu như giáo dục công lập, thư viện, và một số dịch vụ chăm sóc sức khỏe được cung cấp cho người dân 'at no cost' tại thời điểm sử dụng. Tuy nhiên, các dịch vụ này không thực sự miễn phí; chúng được tài trợ thông qua tiền thuế do người dân đóng góp. Điều này phản ánh niềm tin xã hội về trách nhiệm tập thể đối với phúc lợi chung.