at first
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
ban đầu, lúc đầu, thoạt tiên
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"At first, I didn't like the movie, but it got better as it went on."
"Lúc đầu, tôi không thích bộ phim, nhưng nó hay hơn khi tiếp diễn."
-
"At first glance, the problem seemed simple."
"Thoạt nhìn, vấn đề có vẻ đơn giản."
-
"At first, she was hesitant, but then she agreed."
"Ban đầu, cô ấy do dự, nhưng sau đó cô ấy đồng ý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"At first" diễn tả một điều gì đó xảy ra hoặc đúng vào thời điểm bắt đầu của một chuỗi sự kiện hoặc một tình huống. Nó thường được sử dụng để so sánh hoặc đối lập với những gì xảy ra sau đó. Khác với "initially" hoặc "originally", "at first" thường nhấn mạnh sự thay đổi hoặc khác biệt trong quá trình phát triển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seem at first (dường như lúc đầu, ban đầu có vẻ)
-
think at first (nghĩ lúc đầu, ban đầu cho là)
-
hesitate at first (do dự lúc đầu)
-
not believe at first (ban đầu không tin)
-
At first, I didn't like him. (Lúc đầu, tôi không thích anh ấy.)
-
At first, the job was difficult. (Ban đầu, công việc thật khó khăn.)
-
At first, it seemed like a good idea. (Lúc đầu, nó có vẻ là một ý tưởng hay.)
-
simple at first glance (nhìn qua thì đơn giản)
-
deceptive at first glance (thoạt nhìn có vẻ lừa dối)
-
confusing at first glance (nhìn sơ qua thì khó hiểu)
Idioms
-
at first glance / at first sight
thoạt nhìn, khi mới nhìn, nhìn sơ qua
"At first glance, the two paintings look identical, but they are not."
(Thoạt nhìn, hai bức tranh trông giống hệt nhau, nhưng thực ra không phải.)
-
love at first sight
tình yêu sét đánh, yêu từ cái nhìn đầu tiên
"When they met at the party, it was love at first sight."
(Khi họ gặp nhau ở bữa tiệc, đó chính là tình yêu từ cái nhìn đầu tiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at first
Trạng từban đầu, lúc đầu, thoạt tiên
"At first, I didn't like the movie, but it got better as it went on."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project, which seemed daunting at first, eventually became manageable. |
Dự án, thoạt đầu có vẻ nản chí, cuối cùng đã trở nên dễ quản lý. |
| Phủ định | The restaurant, where the food was bland at first, improved its menu significantly. |
Nhà hàng, nơi mà thức ăn nhạt nhẽo lúc đầu, đã cải thiện thực đơn một cách đáng kể. |
| Nghi vấn | Is this the problem, which seemed insurmountable at first, that you have now solved? |
Đây có phải là vấn đề, mà thoạt đầu có vẻ không thể vượt qua, mà bây giờ bạn đã giải quyết? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I knew how difficult it would be, at first I would try a different approach. |
Nếu tôi biết nó sẽ khó khăn như thế nào, ban đầu tôi sẽ thử một cách tiếp cận khác. |
| Phủ định | If she didn't trust him at first, she wouldn't be so willing to help him now. |
Nếu ban đầu cô ấy không tin anh ấy, thì bây giờ cô ấy đã không sẵn lòng giúp anh ấy như vậy. |
| Nghi vấn | Would you have believed him if, at first, he had told you the truth? |
Bạn có tin anh ấy không nếu, ngay từ đầu, anh ấy đã nói với bạn sự thật? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I thought he was unfriendly at first, but I was wrong. |
Lúc đầu tôi nghĩ anh ấy không thân thiện, nhưng tôi đã sai. |
| Phủ định | Only at first did I suspect her of lying. |
Chỉ đến lúc đầu tôi mới nghi ngờ cô ấy nói dối. |
| Nghi vấn | At first, did you feel any discomfort? |
Lúc đầu, bạn có cảm thấy khó chịu không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that at first, she hadn't liked coffee, but now she loved it. |
Cô ấy nói rằng lúc đầu, cô ấy không thích cà phê, nhưng bây giờ cô ấy thích nó. |
| Phủ định | He told me that at first, he hadn't understood the instructions. |
Anh ấy nói với tôi rằng lúc đầu, anh ấy đã không hiểu các hướng dẫn. |
| Nghi vấn | She asked if at first, they had found the city confusing. |
Cô ấy hỏi liệu lúc đầu họ có thấy thành phố gây bối rối không. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | At first, I am going to feel nervous about the presentation. |
Lúc đầu, tôi sẽ cảm thấy lo lắng về bài thuyết trình. |
| Phủ định | At first, they are not going to like the new policy. |
Lúc đầu, họ sẽ không thích chính sách mới. |
| Nghi vấn | Are you going to be surprised at first when you see the result? |
Bạn có ngạc nhiên lúc đầu khi bạn thấy kết quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at first".
