(Top Banner Ad)
at first
A2
Trạng từ A2 Tổng quát

at first

UK: /æt fɜːst/ • US: /æt fɜrst/

Nghĩa tiếng Việt

lúc đầu ban đầu thoạt tiên ngay từ đầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in the beginning; initially

Vietnamese Meaning

ban đầu, lúc đầu, thoạt tiên

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "At first, I didn't like the movie, but it got better as it went on."

    "Lúc đầu, tôi không thích bộ phim, nhưng nó hay hơn khi tiếp diễn."

  • "At first glance, the problem seemed simple."

    "Thoạt nhìn, vấn đề có vẻ đơn giản."

  • "At first, she was hesitant, but then she agreed."

    "Ban đầu, cô ấy do dự, nhưng sau đó cô ấy đồng ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb initially ban đầu, lúc đầu (mang tính trang trọng hơn)
Adjective / Adverb first đầu tiên, thứ nhất
Adjective / Adverb foremost hàng đầu, quan trọng nhất, trước nhất
Adjective primary chính, chủ yếu, ban đầu

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Proto-Germanic
*furistaz ('foremost, first')
Old English
fyrst ('first')
Middle English Phrase
at first

Nguồn Gốc Của 'At First'

Cụm từ 'at first' kết hợp hai từ rất cổ. 'First' bắt nguồn từ từ 'fore' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'phía trước', và hậu tố so sánh nhất '-est'. Vì vậy, 'first' nguyên thủy có nghĩa là 'người/vật ở phía trước nhất'. 'At' là một giới từ chỉ vị trí hoặc thời điểm. Khi ghép lại, 'at first' có nghĩa đen là 'tại điểm bắt đầu tiên', diễn tả khoảnh khắc ban đầu của một sự việc hoặc một chuỗi sự kiện.

Usage Note

"At first" diễn tả một điều gì đó xảy ra hoặc đúng vào thời điểm bắt đầu của một chuỗi sự kiện hoặc một tình huống. Nó thường được sử dụng để so sánh hoặc đối lập với những gì xảy ra sau đó. Khác với "initially" hoặc "originally", "at first" thường nhấn mạnh sự thay đổi hoặc khác biệt trong quá trình phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + at first
  • seem at first
    (dường như lúc đầu, ban đầu có vẻ)
  • think at first
    (nghĩ lúc đầu, ban đầu cho là)
  • hesitate at first
    (do dự lúc đầu)
  • not believe at first
    (ban đầu không tin)
At first, + Mệnh đề
  • At first, I didn't like him.
    (Lúc đầu, tôi không thích anh ấy.)
  • At first, the job was difficult.
    (Ban đầu, công việc thật khó khăn.)
  • At first, it seemed like a good idea.
    (Lúc đầu, nó có vẻ là một ý tưởng hay.)
Kết hợp với 'glance'
  • simple at first glance
    (nhìn qua thì đơn giản)
  • deceptive at first glance
    (thoạt nhìn có vẻ lừa dối)
  • confusing at first glance
    (nhìn sơ qua thì khó hiểu)

Idioms

  • at first glance / at first sight

    thoạt nhìn, khi mới nhìn, nhìn sơ qua

    "At first glance, the two paintings look identical, but they are not."

    (Thoạt nhìn, hai bức tranh trông giống hệt nhau, nhưng thực ra không phải.)

  • love at first sight

    tình yêu sét đánh, yêu từ cái nhìn đầu tiên

    "When they met at the party, it was love at first sight."

    (Khi họ gặp nhau ở bữa tiệc, đó chính là tình yêu từ cái nhìn đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at first

Trạng từ
Lật mặt

ban đầu, lúc đầu, thoạt tiên

"At first, I didn't like the movie, but it got better as it went on."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project, which seemed daunting at first, eventually became manageable.
Dự án, thoạt đầu có vẻ nản chí, cuối cùng đã trở nên dễ quản lý.
Phủ định
The restaurant, where the food was bland at first, improved its menu significantly.
Nhà hàng, nơi mà thức ăn nhạt nhẽo lúc đầu, đã cải thiện thực đơn một cách đáng kể.
Nghi vấn
Is this the problem, which seemed insurmountable at first, that you have now solved?
Đây có phải là vấn đề, mà thoạt đầu có vẻ không thể vượt qua, mà bây giờ bạn đã giải quyết?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew how difficult it would be, at first I would try a different approach.
Nếu tôi biết nó sẽ khó khăn như thế nào, ban đầu tôi sẽ thử một cách tiếp cận khác.
Phủ định
If she didn't trust him at first, she wouldn't be so willing to help him now.
Nếu ban đầu cô ấy không tin anh ấy, thì bây giờ cô ấy đã không sẵn lòng giúp anh ấy như vậy.
Nghi vấn
Would you have believed him if, at first, he had told you the truth?
Bạn có tin anh ấy không nếu, ngay từ đầu, anh ấy đã nói với bạn sự thật?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I thought he was unfriendly at first, but I was wrong.
Lúc đầu tôi nghĩ anh ấy không thân thiện, nhưng tôi đã sai.
Phủ định
Only at first did I suspect her of lying.
Chỉ đến lúc đầu tôi mới nghi ngờ cô ấy nói dối.
Nghi vấn
At first, did you feel any discomfort?
Lúc đầu, bạn có cảm thấy khó chịu không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that at first, she hadn't liked coffee, but now she loved it.
Cô ấy nói rằng lúc đầu, cô ấy không thích cà phê, nhưng bây giờ cô ấy thích nó.
Phủ định
He told me that at first, he hadn't understood the instructions.
Anh ấy nói với tôi rằng lúc đầu, anh ấy đã không hiểu các hướng dẫn.
Nghi vấn
She asked if at first, they had found the city confusing.
Cô ấy hỏi liệu lúc đầu họ có thấy thành phố gây bối rối không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
At first, I am going to feel nervous about the presentation.
Lúc đầu, tôi sẽ cảm thấy lo lắng về bài thuyết trình.
Phủ định
At first, they are not going to like the new policy.
Lúc đầu, họ sẽ không thích chính sách mới.
Nghi vấn
Are you going to be surprised at first when you see the result?
Bạn có ngạc nhiên lúc đầu khi bạn thấy kết quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at first".

Tầm quan trọng của Ấn tượng Đầu tiên

Trong văn hóa phương Tây, có một câu nói nổi tiếng: 'Bạn không bao giờ có cơ hội thứ hai để tạo ấn tượng đầu tiên'. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của những gì xảy ra 'lúc đầu' (at first) trong các tình huống xã hội, đặc biệt là phỏng vấn xin việc hoặc gặp gỡ lần đầu. Cụm từ 'at first' thường được dùng để mô tả ấn tượng ban đầu này, dù sau đó nó có thể thay đổi.

Cú Ngoặt trong Kể chuyện (Plot Twist)

Các nhà văn và nhà làm phim phương Tây thường sử dụng nguyên tắc 'at first' để tạo ra sự bất ngờ. 'At first', một nhân vật có vẻ hiền lành, nhưng sau đó lại lộ ra là kẻ phản diện. Hoặc 'at first', một tình huống có vẻ vô vọng, nhưng cuối cùng lại được giải quyết. Đây là một kỹ thuật phổ biến để giữ cho khán giả hứng thú và tò mò.