(Top Banner Ad)
at half speed
B1
Trạng ngữ B1 Tổng quát

at half speed

UK: æt hɑːf spiːd • US: æt hæf spiːd

Nghĩa tiếng Việt

ở tốc độ một nửa với tốc độ bằng một nửa chậm một nửa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving or operating at 50% of the normal or maximum speed.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc hoạt động với tốc độ bằng 50% tốc độ bình thường hoặc tối đa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The video was playing at half speed so I could understand the instructions better."

    "Video đang phát ở tốc độ bằng một nửa để tôi có thể hiểu rõ hơn các hướng dẫn."

  • "The recording was played back at half speed to analyze the sound."

    "Bản ghi âm được phát lại ở tốc độ bằng một nửa để phân tích âm thanh."

  • "To learn the dance steps, practice at half speed."

    "Để học các bước nhảy, hãy luyện tập ở tốc độ bằng một nửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speed tốc độ, vận tốc
Verb speed đi nhanh, tăng tốc, phóng nhanh
Adjective speedy nhanh chóng, mau lẹ
Adverb speedily một cách nhanh chóng
Noun speeder người lái xe quá tốc độ
Adjective high-speed tốc độ cao

Synonyms

at reduced speed (ở tốc độ giảm)at half pace (với nhịp độ bằng một nửa)

Antonyms

at full speed (ở tốc độ tối đa)at double speed (ở tốc độ gấp đôi)

Related Words

slow motion (chuyển động chậm)pace (tốc độ, nhịp độ)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*at (at), *halbaz (half), *spōdiz (success, prosperity)
Old English
æt, healf, spēd (success, speed)
Middle English
at, half, spede
Modern English
at, half, speed -> at half speed

Nguồn Gốc Từ Thời Đại Hơi Nước

Cụm từ 'at half speed' (với nửa tốc độ) rất có thể bắt nguồn từ thời đại của động cơ hơi nước, đặc biệt là trong ngành hàng hải và đường sắt. Thuyền trưởng hoặc người lái tàu thường ra lệnh như 'half speed ahead!' (tiến lên với nửa tốc độ!) để điều khiển công suất của động cơ. Dần dần, cách nói này được sử dụng trong đời sống hàng ngày theo nghĩa bóng để chỉ việc làm gì đó một cách chậm chạp, uể oải hoặc không hết công suất.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tốc độ của một hoạt động, quá trình hoặc thiết bị. Nó nhấn mạnh việc giảm tốc độ xuống một nửa so với tốc độ thông thường. So với 'slowly', 'at half speed' cụ thể hơn về mức độ giảm tốc độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + at half speed
  • work at half speed
    (làm việc uể oải, làm việc bằng nửa năng suất)
  • operate at half speed
    (vận hành bằng nửa công suất)
  • run at half speed
    (chạy bằng nửa tốc độ (nghĩa đen & bóng))
  • move at half speed
    (di chuyển với nửa tốc độ)
  • function at half speed
    (hoạt động ì ạch, không hiệu quả)
  • live life at half speed
    (sống một cuộc đời tẻ nhạt, không hết mình)

Idioms

  • (to be) working/running at half speed

    Hoạt động không hết công suất; cảm thấy uể oải, lờ đờ, kém hiệu quả (thường nói về người).

    "I only got four hours of sleep, so I'm running at half speed today."

    (Tôi chỉ ngủ được bốn tiếng, nên hôm nay tôi làm việc cứ lờ đờ.)

  • do something at half speed

    Làm việc gì đó một cách hời hợt, không nỗ lực, không tập trung hết sức.

    "If you practice at half speed, you'll play at half speed during the actual game."

    (Nếu bạn luyện tập một cách hời hợt, bạn cũng sẽ chỉ chơi bằng nửa sức trong trận đấu thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at half speed

Trạng ngữ
Lật mặt

Di chuyển hoặc hoạt động với tốc độ bằng 50% tốc độ bình thường hoặc tối đa.

"The video was playing at half speed so I could understand the instructions better."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to run at half speed when I first started training, but now I'm much faster.
Tôi đã từng chạy với tốc độ chậm khi mới bắt đầu tập luyện, nhưng giờ tôi đã nhanh hơn nhiều.
Phủ định
She didn't use to work at half speed; she was always very efficient.
Cô ấy đã không làm việc với tốc độ chậm; cô ấy luôn rất hiệu quả.
Nghi vấn
Did they use to play the music at half speed during practice sessions?
Họ có từng chơi nhạc với tốc độ chậm trong các buổi tập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at half speed".

Văn Hóa Làm Việc và 'Quiet Quitting'

Trong văn hóa công sở phương Tây hiện đại, có một xu hướng gọi là 'quiet quitting' (lặng lẽ nghỉ việc). Đây không phải là nghỉ việc thật, mà là nhân viên chỉ làm đúng yêu cầu tối thiểu, không làm thêm, không nỗ lực vượt bậc. Về cơ bản, họ đang 'working at half speed' một cách có chủ đích để chống lại tình trạng kiệt sức và tìm lại sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

Phong Trào 'Sống Chậm' (The Slow Movement)

Trái ngược với nhịp sống hối hả, 'Phong trào Sống Chậm' ở các nước phương Tây khuyến khích mọi người tận hưởng mọi thứ một cách từ tốn hơn, từ ăn uống ('slow food') đến du lịch ('slow travel'). Đây là một lựa chọn chủ động để 'sống với nửa tốc độ', tập trung vào chất lượng hơn là số lượng, và tìm kiếm sự kết nối sâu sắc hơn với cuộc sống.