at half speed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc hoạt động với tốc độ bằng 50% tốc độ bình thường hoặc tối đa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The video was playing at half speed so I could understand the instructions better."
"Video đang phát ở tốc độ bằng một nửa để tôi có thể hiểu rõ hơn các hướng dẫn."
-
"The recording was played back at half speed to analyze the sound."
"Bản ghi âm được phát lại ở tốc độ bằng một nửa để phân tích âm thanh."
-
"To learn the dance steps, practice at half speed."
"Để học các bước nhảy, hãy luyện tập ở tốc độ bằng một nửa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | speed | tốc độ, vận tốc |
| Verb | speed | đi nhanh, tăng tốc, phóng nhanh |
| Adjective | speedy | nhanh chóng, mau lẹ |
| Adverb | speedily | một cách nhanh chóng |
| Noun | speeder | người lái xe quá tốc độ |
| Adjective | high-speed | tốc độ cao |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả tốc độ của một hoạt động, quá trình hoặc thiết bị. Nó nhấn mạnh việc giảm tốc độ xuống một nửa so với tốc độ thông thường. So với 'slowly', 'at half speed' cụ thể hơn về mức độ giảm tốc độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
work at half speed (làm việc uể oải, làm việc bằng nửa năng suất)
-
operate at half speed (vận hành bằng nửa công suất)
-
run at half speed (chạy bằng nửa tốc độ (nghĩa đen & bóng))
-
move at half speed (di chuyển với nửa tốc độ)
-
function at half speed (hoạt động ì ạch, không hiệu quả)
-
live life at half speed (sống một cuộc đời tẻ nhạt, không hết mình)
Idioms
-
(to be) working/running at half speed
Hoạt động không hết công suất; cảm thấy uể oải, lờ đờ, kém hiệu quả (thường nói về người).
"I only got four hours of sleep, so I'm running at half speed today."
(Tôi chỉ ngủ được bốn tiếng, nên hôm nay tôi làm việc cứ lờ đờ.)
-
do something at half speed
Làm việc gì đó một cách hời hợt, không nỗ lực, không tập trung hết sức.
"If you practice at half speed, you'll play at half speed during the actual game."
(Nếu bạn luyện tập một cách hời hợt, bạn cũng sẽ chỉ chơi bằng nửa sức trong trận đấu thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at half speed
Trạng ngữDi chuyển hoặc hoạt động với tốc độ bằng 50% tốc độ bình thường hoặc tối đa.
"The video was playing at half speed so I could understand the instructions better."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to run at half speed when I first started training, but now I'm much faster. |
Tôi đã từng chạy với tốc độ chậm khi mới bắt đầu tập luyện, nhưng giờ tôi đã nhanh hơn nhiều. |
| Phủ định | She didn't use to work at half speed; she was always very efficient. |
Cô ấy đã không làm việc với tốc độ chậm; cô ấy luôn rất hiệu quả. |
| Nghi vấn | Did they use to play the music at half speed during practice sessions? |
Họ có từng chơi nhạc với tốc độ chậm trong các buổi tập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at half speed".
