(Top Banner Ad)
high-speed
B1
Tính từ B1 Công nghệ, Giao thông vận tải, Viễn thông

high-speed

UK: /ˌhaɪˈspiːd/ • US: /ˌhaɪˈspiːd/

Nghĩa tiếng Việt

tốc độ cao cao tốc siêu tốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Operating, moving, or capable of operating or moving at a very fast speed.

Vietnamese Meaning

Hoạt động, di chuyển hoặc có khả năng hoạt động hoặc di chuyển ở tốc độ rất cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new high-speed train significantly reduces travel time."

    "Tàu cao tốc mới giúp giảm đáng kể thời gian di chuyển."

  • "This high-speed internet connection allows for seamless video conferencing."

    "Kết nối internet tốc độ cao này cho phép hội nghị video diễn ra liền mạch."

  • "They are developing a new high-speed data processing system."

    "Họ đang phát triển một hệ thống xử lý dữ liệu tốc độ cao mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective speedy nhanh chóng, lẹ làng
Noun speed tốc độ
Verb speed up tăng tốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Giao thông vận tải, Viễn thông

Nguồn gốc tốc độ cao

Cụm từ 'high-speed' là một sự kết hợp đơn giản và trực tiếp của hai từ: 'high' (cao) và 'speed' (tốc độ). 'High' đã xuất hiện trong tiếng Anh cổ (Old English) với nghĩa là 'cao, ở trên'. 'Speed' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spēd', có nghĩa là 'thành công, tiến bộ'. Khi ghép lại, 'high-speed' mô tả một cái gì đó có tốc độ cao hoặc nhanh.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các hệ thống, thiết bị, hoặc phương tiện có tốc độ vượt trội so với mức thông thường. Nhấn mạnh vào khả năng đạt tốc độ cao chứ không chỉ đơn thuần là nhanh. Khác với "fast" ở chỗ "high-speed" thường mang tính kỹ thuật và chuyên môn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-speed
  • super super high-speed internet
    (internet siêu tốc độ cao)
  • ultra ultra high-speed train
    (tàu siêu tốc)
Verb + high-speed
  • develop develop high-speed technology
    (phát triển công nghệ tốc độ cao)
  • require require high-speed connection
    (yêu cầu kết nối tốc độ cao)

Idioms

  • live life in the high-speed lane

    sống một cuộc sống nhanh chóng, bận rộn và đầy hứng thú

    "He's been living life in the high-speed lane ever since he got promoted."

    (Anh ấy đã sống một cuộc sống bận rộn kể từ khi được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-speed

Tính từ
Lật mặt

Hoạt động, di chuyển hoặc có khả năng hoạt động hoặc di chuyển ở tốc độ rất cao.

"The new high-speed train significantly reduces travel time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to work at a company that used high-speed internet.
Tôi đã từng làm việc tại một công ty sử dụng internet tốc độ cao.
Phủ định
They didn't use to have high-speed trains in this country.
Họ đã từng không có tàu cao tốc ở đất nước này.
Nghi vấn
Did you use to drive on this high-speed road before the speed limit changed?
Bạn đã từng lái xe trên con đường cao tốc này trước khi giới hạn tốc độ thay đổi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-speed".

Tầm quan trọng của tốc độ

Trong xã hội hiện đại, 'high-speed' thường gắn liền với sự tiến bộ, hiệu quả và tiện lợi. Từ internet tốc độ cao đến giao thông vận tải tốc độ cao, chúng ta luôn tìm cách để làm mọi thứ nhanh hơn và hiệu quả hơn. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa nhấn mạnh vào năng suất và tối ưu hóa thời gian.