high-speed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hoạt động, di chuyển hoặc có khả năng hoạt động hoặc di chuyển ở tốc độ rất cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new high-speed train significantly reduces travel time."
"Tàu cao tốc mới giúp giảm đáng kể thời gian di chuyển."
-
"This high-speed internet connection allows for seamless video conferencing."
"Kết nối internet tốc độ cao này cho phép hội nghị video diễn ra liền mạch."
-
"They are developing a new high-speed data processing system."
"Họ đang phát triển một hệ thống xử lý dữ liệu tốc độ cao mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các hệ thống, thiết bị, hoặc phương tiện có tốc độ vượt trội so với mức thông thường. Nhấn mạnh vào khả năng đạt tốc độ cao chứ không chỉ đơn thuần là nhanh. Khác với "fast" ở chỗ "high-speed" thường mang tính kỹ thuật và chuyên môn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
super super high-speed internet (internet siêu tốc độ cao)
-
ultra ultra high-speed train (tàu siêu tốc)
-
develop develop high-speed technology (phát triển công nghệ tốc độ cao)
-
require require high-speed connection (yêu cầu kết nối tốc độ cao)
Idioms
-
live life in the high-speed lane
sống một cuộc sống nhanh chóng, bận rộn và đầy hứng thú
"He's been living life in the high-speed lane ever since he got promoted."
(Anh ấy đã sống một cuộc sống bận rộn kể từ khi được thăng chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high-speed
Tính từHoạt động, di chuyển hoặc có khả năng hoạt động hoặc di chuyển ở tốc độ rất cao.
"The new high-speed train significantly reduces travel time."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to work at a company that used high-speed internet. |
Tôi đã từng làm việc tại một công ty sử dụng internet tốc độ cao. |
| Phủ định | They didn't use to have high-speed trains in this country. |
Họ đã từng không có tàu cao tốc ở đất nước này. |
| Nghi vấn | Did you use to drive on this high-speed road before the speed limit changed? |
Bạn đã từng lái xe trên con đường cao tốc này trước khi giới hạn tốc độ thay đổi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-speed".
