(Top Banner Ad)
at the end of
A2
Giới từ (cụm giới từ) A2 Tổng quát

at the end of

UK: ət ðə ɛnd ɒv • US: ət ðə ɛnd ʌv

Nghĩa tiếng Việt

vào cuối khi kết thúc ở cuối
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Indicates the point in time when something finishes or stops; at the final part of something.

Vietnamese Meaning

Chỉ thời điểm khi điều gì đó kết thúc hoặc dừng lại; ở phần cuối cùng của điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting will be at the end of the week."

    "Cuộc họp sẽ diễn ra vào cuối tuần."

  • "At the end of the movie, everyone cheered."

    "Vào cuối phim, mọi người đều reo hò."

  • "I'll pay you at the end of the month."

    "Tôi sẽ trả tiền cho bạn vào cuối tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun end sự kết thúc, phần cuối
Noun ending cái kết, sự chấm dứt
Verb end kết thúc, chấm dứt
Adjective endless vô tận, không bao giờ hết
Adverb endlessly một cách bất tận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ent-
Proto-Germanic
*andijaz
Old English
ende
Middle English
ende
Modern English
end (in the phrase 'at the end of')

Từ 'Trán' đến 'Kết thúc'

Từ gốc Proto-Indo-European *h₂ent- có nghĩa là 'trán' hoặc 'biên giới'. Điều này cho thấy mối liên hệ thú vị giữa phần phía trước của một vật thể (như trán người) và điểm kết thúc hoặc ranh giới của một không gian hay thời gian. Từ đó, 'ende' trong tiếng Anh cổ đã phát triển thành 'end' ngày nay, mang ý nghĩa 'sự kết thúc'.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ sự kết thúc về mặt thời gian, địa điểm hoặc một quá trình. Nó nhấn mạnh vị trí hoặc thời điểm cuối cùng. Phân biệt với 'in the end' (cuối cùng thì) chỉ kết quả sau một quá trình hoặc sự việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + at the end of
  • arrive at the end of the day
    (đến nơi vào cuối ngày)
  • reach at the end of the road
    (đi đến cuối con đường)
  • come at the end of the month
    (diễn ra vào cuối tháng)
at the end of + Time
  • at the end of the day/week
    (vào cuối ngày/tuần)
  • at the end of the month/year
    (vào cuối tháng/năm)
  • at the end of the summer
    (vào cuối mùa hè)
at the end of + Event/Object
  • at the end of the movie
    (ở cuối bộ phim)
  • at the end of the book/chapter
    (ở cuối quyển sách/chương)
  • at the end of the meeting
    (vào cuối buổi họp)

Idioms

  • at the end of the day

    suy cho cùng, rốt cuộc thì

    "We can argue all we want, but at the end of the day, it's her money and her decision."

    (Chúng ta có thể tranh cãi thỏa thích, nhưng suy cho cùng, đó là tiền và quyết định của cô ấy.)

  • be at the end of one's rope/tether

    hết kiên nhẫn, chịu hết nổi rồi

    "After hours of crying, the baby's parents were at the end of their rope."

    (Sau nhiều giờ đứa bé khóc, bố mẹ nó đã chịu hết nổi rồi.)

  • see the light at the end of the tunnel

    thấy ánh sáng cuối đường hầm, thấy tia hy vọng sau một giai đoạn khó khăn

    "After months of hard work, finally finishing the project felt like seeing the light at the end of the tunnel."

    (Sau nhiều tháng làm việc vất vả, việc cuối cùng cũng hoàn thành dự án giống như nhìn thấy ánh sáng cuối đường hầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at the end of

Giới từ (cụm giới từ)
Lật mặt

Chỉ thời điểm khi điều gì đó kết thúc hoặc dừng lại; ở phần cuối cùng của điều gì đó.

"The meeting will be at the end of the week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would be at the end of my degree now.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, giờ tôi đã ở cuối bậc đại học rồi.
Phủ định
If she hadn't missed the deadline, she wouldn't be at the end of her chances now.
Nếu cô ấy không lỡ hạn chót, giờ cô ấy sẽ không phải ở cuối những cơ hội của mình.
Nghi vấn
If they had saved more money, would they be at the end of their financial problems now?
Nếu họ đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, giờ họ có phải ở cuối những vấn đề tài chính của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at the end of".

Chữ 'THE END' trong Điện ảnh

Trong nhiều thập kỷ, các bộ phim Hollywood cổ điển thường kết thúc bằng một tấm thẻ có dòng chữ 'The End' (Hết). Đây là một dấu hiệu rõ ràng cho khán giả rằng câu chuyện đã khép lại một cách trọn vẹn. Mặc dù ngày nay ít phổ biến hơn, nó vẫn là một biểu tượng văn hóa của điện ảnh.

Truyền thống Cuối năm

Cụm từ 'at the end of the year' (vào cuối năm) mang ý nghĩa văn hóa đặc biệt ở các nước phương Tây. Đây là thời điểm của các ngày lễ lớn như Giáng sinh và Giao thừa, là dịp để mọi người nhìn lại một năm đã qua và đặt ra các mục tiêu (resolutions) cho năm mới.