at the end of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Indicates the point in time when something finishes or stops; at the final part of something.
Vietnamese Meaning
Chỉ thời điểm khi điều gì đó kết thúc hoặc dừng lại; ở phần cuối cùng của điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting will be at the end of the week."
"Cuộc họp sẽ diễn ra vào cuối tuần."
-
"At the end of the movie, everyone cheered."
"Vào cuối phim, mọi người đều reo hò."
-
"I'll pay you at the end of the month."
"Tôi sẽ trả tiền cho bạn vào cuối tháng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ sự kết thúc về mặt thời gian, địa điểm hoặc một quá trình. Nó nhấn mạnh vị trí hoặc thời điểm cuối cùng. Phân biệt với 'in the end' (cuối cùng thì) chỉ kết quả sau một quá trình hoặc sự việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
arrive at the end of the day (đến nơi vào cuối ngày)
-
reach at the end of the road (đi đến cuối con đường)
-
come at the end of the month (diễn ra vào cuối tháng)
-
at the end of the day/week (vào cuối ngày/tuần)
-
at the end of the month/year (vào cuối tháng/năm)
-
at the end of the summer (vào cuối mùa hè)
-
at the end of the movie (ở cuối bộ phim)
-
at the end of the book/chapter (ở cuối quyển sách/chương)
-
at the end of the meeting (vào cuối buổi họp)
Idioms
-
at the end of the day
suy cho cùng, rốt cuộc thì
"We can argue all we want, but at the end of the day, it's her money and her decision."
(Chúng ta có thể tranh cãi thỏa thích, nhưng suy cho cùng, đó là tiền và quyết định của cô ấy.)
-
be at the end of one's rope/tether
hết kiên nhẫn, chịu hết nổi rồi
"After hours of crying, the baby's parents were at the end of their rope."
(Sau nhiều giờ đứa bé khóc, bố mẹ nó đã chịu hết nổi rồi.)
-
see the light at the end of the tunnel
thấy ánh sáng cuối đường hầm, thấy tia hy vọng sau một giai đoạn khó khăn
"After months of hard work, finally finishing the project felt like seeing the light at the end of the tunnel."
(Sau nhiều tháng làm việc vất vả, việc cuối cùng cũng hoàn thành dự án giống như nhìn thấy ánh sáng cuối đường hầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at the end of
Giới từ (cụm giới từ)Chỉ thời điểm khi điều gì đó kết thúc hoặc dừng lại; ở phần cuối cùng của điều gì đó.
"The meeting will be at the end of the week."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I would be at the end of my degree now. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, giờ tôi đã ở cuối bậc đại học rồi. |
| Phủ định | If she hadn't missed the deadline, she wouldn't be at the end of her chances now. |
Nếu cô ấy không lỡ hạn chót, giờ cô ấy sẽ không phải ở cuối những cơ hội của mình. |
| Nghi vấn | If they had saved more money, would they be at the end of their financial problems now? |
Nếu họ đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, giờ họ có phải ở cuối những vấn đề tài chính của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at the end of".
