at the moment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Now; at the present time.
Vietnamese Meaning
Bây giờ; vào thời điểm hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm busy at the moment, can I call you back later?"
"Tôi đang bận vào lúc này, tôi có thể gọi lại cho bạn sau được không?"
-
"At the moment, the project is on schedule."
"Hiện tại, dự án đang đúng tiến độ."
-
"She's not available at the moment."
"Cô ấy hiện không rảnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | moment | khoảnh khắc, chốc lát, giây phút |
| Adjective | momentary | chốc lát, tạm thời, thoáng qua |
| Adverb | momentarily | trong giây lát, ngay tức khắc |
| Adjective | momentous | quan trọng, trọng đại, có ý nghĩa lớn |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một hành động đang diễn ra hoặc một tình huống đang tồn tại tại thời điểm nói. Nó tương đương với 'now' nhưng có thể trang trọng hoặc nhấn mạnh hơn. 'At the present moment' có nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
working on a new project at the moment. (đang làm một dự án mới vào lúc này.)
-
living with my parents at the moment. (đang sống với bố mẹ vào lúc này.)
-
feeling a bit overwhelmed at the moment. (cảm thấy hơi choáng ngợp vào lúc này.)
-
is the most popular singer at the moment. (là ca sĩ nổi tiếng nhất vào thời điểm hiện tại.)
-
not available at the moment. (không rảnh/không có mặt vào lúc này.)
-
can't talk at the moment. (không thể nói chuyện lúc này.)
-
I'm afraid she's busy at the moment. (Tôi e là cô ấy đang bận vào lúc này.)
-
all booked up at the moment. (đã kín lịch cả rồi vào lúc này.)
Idioms
-
have a lot on one's plate at the moment
Đang có rất nhiều việc phải làm, đang rất bận rộn.
"I can't take on another project; I have too much on my plate at the moment."
(Tôi không thể nhận thêm dự án nào nữa; hiện tại tôi đang bận tối mắt tối mũi rồi.)
-
the only game in town at the moment
Lựa chọn duy nhất có sẵn hoặc đáng cân nhắc tại thời điểm này.
"For high-speed internet, that company is the only game in town at the moment."
(Về Internet tốc độ cao, công ty đó là lựa chọn duy nhất ở đây vào lúc này.)
-
for the moment
Tạm thời, trong lúc này (nhấn mạnh tính không lâu dài, có thể thay đổi).
"The situation is stable for the moment, but we're monitoring it closely."
(Tình hình tạm thời ổn định, nhưng chúng tôi đang theo dõi chặt chẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at the moment
Trạng ngữBây giờ; vào thời điểm hiện tại.
"I'm busy at the moment, can I call you back later?"
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When I'm working on a deadline, I prefer not to be disturbed at the moment. |
Khi tôi đang làm việc để kịp thời hạn, tôi không muốn bị làm phiền vào lúc này. |
| Phủ định | If the baby is sleeping, we don't make any loud noises at the moment. |
Nếu em bé đang ngủ, chúng ta không gây ra bất kỳ tiếng ồn lớn nào vào lúc này. |
| Nghi vấn | When the stock market is volatile, do investors panic at the moment? |
Khi thị trường chứng khoán biến động, các nhà đầu tư có hoảng loạn vào lúc này không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is studying for her exams at the moment. |
Cô ấy đang học cho kỳ thi của mình vào lúc này. |
| Phủ định | Only at the moment is he available to take your call. |
Chỉ vào lúc này anh ấy mới rảnh để nghe điện thoại của bạn. |
| Nghi vấn | Is he working on the project at the moment? |
Có phải anh ấy đang làm dự án vào lúc này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at the moment".
