tennis shoe
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tennis shoe'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại giày được thiết kế để chơi quần vợt, thường có đế cao su và phần trên bằng vải hoặc da; còn được gọi là giày thể thao hoặc giày tập.
Definition (English Meaning)
A shoe designed for playing tennis, typically made with a rubber sole and a canvas or leather upper; also known as a sneaker or trainer.
Ví dụ Thực tế với 'Tennis shoe'
-
"He wore his new tennis shoes to the gym."
"Anh ấy mang đôi giày tennis mới của mình đến phòng tập thể dục."
-
"These tennis shoes are very comfortable."
"Đôi giày tennis này rất thoải mái."
-
"She bought a new pair of tennis shoes for her tennis lessons."
"Cô ấy đã mua một đôi giày tennis mới cho các buổi học tennis của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Tennis shoe'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: tennis shoe
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Tennis shoe'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'tennis shoe' ban đầu dùng để chỉ giày được thiết kế đặc biệt cho quần vợt. Tuy nhiên, ngày nay, nó thường được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ loại giày thể thao nào có đế cao su, được sử dụng cho nhiều hoạt động thể thao và thường ngày. So với 'sneaker' và 'trainer', 'tennis shoe' có thể mang sắc thái cổ điển hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Tennis shoe'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.