atm card
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plastic card that allows you to withdraw money from an ATM (Automated Teller Machine).
Vietnamese Meaning
Một loại thẻ nhựa cho phép bạn rút tiền từ máy ATM (Máy rút tiền tự động).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to withdraw some cash using my ATM card."
"Tôi cần rút một ít tiền mặt bằng thẻ ATM của mình."
-
"She inserted her ATM card into the machine."
"Cô ấy đút thẻ ATM vào máy."
-
"I forgot my ATM card at home."
"Tôi quên thẻ ATM ở nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ATM | Máy rút tiền tự động (máy ATM) |
| Noun | Cardholder | Chủ thẻ (người sở hữu thẻ) |
| Verb | Withdraw | Rút tiền |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'ATM card' thường được dùng phổ biến. Tuy nhiên, các thuật ngữ liên quan như 'debit card' (thẻ ghi nợ), 'credit card' (thẻ tín dụng) và 'bank card' (thẻ ngân hàng) đôi khi được sử dụng thay thế, mặc dù chúng có những khác biệt quan trọng về chức năng và mục đích sử dụng. 'ATM card' chủ yếu được dùng để rút tiền mặt, trong khi 'debit card' có thể được sử dụng để thanh toán trực tiếp tại các cửa hàng. 'Credit card' cho phép người dùng vay tiền từ ngân hàng và trả lại sau. 'Bank card' là thuật ngữ chung cho tất cả các loại thẻ do ngân hàng phát hành.
Prepositions
'with' thường được dùng để chỉ việc sử dụng thẻ trong một hành động cụ thể: 'I withdrew money with my ATM card.' ('at' được sử dụng để chỉ địa điểm: 'I withdrew money at the ATM').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Debit atm card (thẻ ATM ghi nợ)
-
Credit atm card (thẻ ATM tín dụng)
-
Lost atm card (thẻ ATM bị mất)
-
Use atm card (sử dụng thẻ ATM)
-
Insert atm card (đút thẻ ATM vào)
-
Cancel atm card (huỷ giao dịch thẻ ATM)
Idioms
-
My atm card is maxed out
Thẻ ATM của tôi đã hết tiền.
"I can't buy that, my atm card is maxed out."
(Tôi không mua cái đó được, thẻ ATM của tôi hết tiền rồi.)
-
Pay with atm card
Thanh toán bằng thẻ ATM.
"I'd like to pay with atm card, please."
(Tôi muốn thanh toán bằng thẻ ATM.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
atm card
Danh từMột loại thẻ nhựa cho phép bạn rút tiền từ máy ATM (Máy rút tiền tự động).
"I need to withdraw some cash using my ATM card."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atm card".
