(Top Banner Ad)
atm card
A2
Danh từ A2 Kinh tế

atm card

UK: /ˌeɪ tiː ˈɛm kɑːd/ • US: /ˈeɪ tiː ˈɛm kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ ATM thẻ rút tiền
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plastic card that allows you to withdraw money from an ATM (Automated Teller Machine).

Vietnamese Meaning

Một loại thẻ nhựa cho phép bạn rút tiền từ máy ATM (Máy rút tiền tự động).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to withdraw some cash using my ATM card."

    "Tôi cần rút một ít tiền mặt bằng thẻ ATM của mình."

  • "She inserted her ATM card into the machine."

    "Cô ấy đút thẻ ATM vào máy."

  • "I forgot my ATM card at home."

    "Tôi quên thẻ ATM ở nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ATM Máy rút tiền tự động (máy ATM)
Noun Cardholder Chủ thẻ (người sở hữu thẻ)
Verb Withdraw Rút tiền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
ATM (Automated Teller Machine)
English
Card
English
ATM Card

Nguồn gốc của ATM Card

ATM Card ra đời như một giải pháp để giúp mọi người dễ dàng rút tiền mặt mọi lúc, mọi nơi, không cần phải đến ngân hàng trong giờ hành chính. Nó bắt nguồn từ nhu cầu tiện lợi và giảm thiểu việc sử dụng tiền mặt trực tiếp.

Usage Note

Cụm từ 'ATM card' thường được dùng phổ biến. Tuy nhiên, các thuật ngữ liên quan như 'debit card' (thẻ ghi nợ), 'credit card' (thẻ tín dụng) và 'bank card' (thẻ ngân hàng) đôi khi được sử dụng thay thế, mặc dù chúng có những khác biệt quan trọng về chức năng và mục đích sử dụng. 'ATM card' chủ yếu được dùng để rút tiền mặt, trong khi 'debit card' có thể được sử dụng để thanh toán trực tiếp tại các cửa hàng. 'Credit card' cho phép người dùng vay tiền từ ngân hàng và trả lại sau. 'Bank card' là thuật ngữ chung cho tất cả các loại thẻ do ngân hàng phát hành.

Prepositions

with at

'with' thường được dùng để chỉ việc sử dụng thẻ trong một hành động cụ thể: 'I withdrew money with my ATM card.' ('at' được sử dụng để chỉ địa điểm: 'I withdrew money at the ATM').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + atm card
  • Debit atm card
    (thẻ ATM ghi nợ)
  • Credit atm card
    (thẻ ATM tín dụng)
  • Lost atm card
    (thẻ ATM bị mất)
Verb + atm card
  • Use atm card
    (sử dụng thẻ ATM)
  • Insert atm card
    (đút thẻ ATM vào)
  • Cancel atm card
    (huỷ giao dịch thẻ ATM)

Idioms

  • My atm card is maxed out

    Thẻ ATM của tôi đã hết tiền.

    "I can't buy that, my atm card is maxed out."

    (Tôi không mua cái đó được, thẻ ATM của tôi hết tiền rồi.)

  • Pay with atm card

    Thanh toán bằng thẻ ATM.

    "I'd like to pay with atm card, please."

    (Tôi muốn thanh toán bằng thẻ ATM.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atm card

Danh từ
Lật mặt

Một loại thẻ nhựa cho phép bạn rút tiền từ máy ATM (Máy rút tiền tự động).

"I need to withdraw some cash using my ATM card."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atm card".

Sự phổ biến của ATM Card

ATM card rất phổ biến trên toàn thế giới, giúp mọi người dễ dàng tiếp cận tiền mặt và thực hiện các giao dịch ngân hàng. Nó đã thay đổi cách chúng ta quản lý tài chính cá nhân.

Bảo mật ATM Card

Việc bảo mật thông tin thẻ ATM là vô cùng quan trọng. Người dùng nên cẩn thận khi nhập mã PIN và không chia sẻ thông tin thẻ với bất kỳ ai để tránh bị lừa đảo.