(Top Banner Ad)
cash card
A2
noun A2 Kinh tế, Tài chính

cash card

UK: /ˈkæʃ kɑːd/ • US: /ˈkæʃ kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ ATM thẻ ngân hàng thẻ rút tiền mặt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plastic card that can be used to withdraw cash from an ATM or to make purchases, typically linked to a bank account.

Vietnamese Meaning

Một loại thẻ nhựa có thể được sử dụng để rút tiền mặt từ máy ATM hoặc để mua hàng, thường được liên kết với tài khoản ngân hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used my cash card to withdraw money from the ATM."

    "Tôi đã sử dụng thẻ tiền mặt của mình để rút tiền từ máy ATM."

  • "Many stores accept cash cards for payment."

    "Nhiều cửa hàng chấp nhận thanh toán bằng thẻ tiền mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cash Tiền mặt
Noun cardholder Chủ thẻ
Adjective cashless Không dùng tiền mặt
Verb encash Đổi thành tiền mặt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capsa (box)
Middle French
caisse (money box)
Ancient Greek
khartēs (papyrus/leaf of paper)
Latin
charta
Middle English
cash card (compound word, 20th century)

Nguồn gốc từ chiếc hộp

Từ 'cash' trong 'cash card' thực chất bắt nguồn từ 'capsa' trong tiếng Latin, có nghĩa là chiếc hộp. Ban đầu, nó ám chỉ những chiếc rương gỗ dùng để đựng tiền. Theo thời gian, từ này chuyển sang chỉ chính số tiền mặt bên trong và cuối cùng là chiếc thẻ (card) giúp chúng ta truy cập vào 'chiếc hộp' tiền số của mình.

Usage Note

Thẻ tiền mặt là một thuật ngữ chung, có thể đề cập đến nhiều loại thẻ khác nhau, bao gồm thẻ ATM, thẻ ghi nợ (debit card) hoặc thẻ trả trước (prepaid card). Thường được sử dụng thay thế cho 'ATM card' hoặc 'debit card' trong các ngữ cảnh không chính thức.

Prepositions

with for

Sử dụng 'with' để chỉ hành động sử dụng thẻ ('pay with a cash card'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng thẻ ('use a cash card for shopping').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cash card
  • insert insert your cash card
    (cho thẻ vào máy)
  • swallow the machine swallowed the cash card
    (máy bị nuốt thẻ)
  • block block a cash card
    (khóa thẻ)
Adjective + cash card
  • valid a valid cash card
    (thẻ còn hiệu lực)
  • prepaid a prepaid cash card
    (thẻ trả trước)
  • stolen a stolen cash card
    (thẻ bị mất cắp)

Idioms

  • top up a cash card

    nạp thêm tiền vào thẻ

    "You need to top up your cash card before you can use the bus."

    (Bạn cần nạp thêm tiền vào thẻ trước khi có thể đi xe buýt.)

  • cancel a cash card

    hủy hoặc báo mất thẻ

    "I had to cancel my cash card after I left my wallet on the train."

    (Tôi phải báo hủy thẻ sau khi để quên ví trên tàu hỏa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cash card

noun
Lật mặt

Một loại thẻ nhựa có thể được sử dụng để rút tiền mặt từ máy ATM hoặc để mua hàng, thường được liên kết với tài khoản ngân hàng.

"I used my cash card to withdraw money from the ATM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cash card".

Sự ra đời của ATM

Thẻ rút tiền (cash card) gắn liền với sự ra đời của máy ATM đầu tiên tại London vào năm 1967. Trước đó, người ta phải xếp hàng tại ngân hàng để rút tiền mặt, sự xuất hiện của chiếc thẻ đã thay đổi hoàn toàn cách con người quản lý tài chính cá nhân.

Xã hội không tiền mặt (Cashless Society)

Ở nhiều quốc gia phương Tây và các nước phát triển, việc mang theo 'cash card' quan trọng hơn tiền mặt. Nhiều cửa hàng hiện nay ghi biển 'No Cash' (Không nhận tiền mặt), phản ánh xu hướng số hóa hoàn toàn các giao dịch.