(Top Banner Ad)
bank card
A2
danh từ A2 Kinh tế

bank card

UK: /ˈbæŋk kɑːd/ • US: /ˈbæŋk kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ ngân hàng thẻ ATM thẻ tín dụng (tùy ngữ cảnh)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plastic card issued by a bank allowing the holder to withdraw cash from ATMs and pay for goods and services.

Vietnamese Meaning

Một loại thẻ nhựa do ngân hàng phát hành cho phép chủ thẻ rút tiền mặt từ máy ATM và thanh toán cho hàng hóa và dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I paid for the groceries with my bank card."

    "Tôi đã thanh toán tiền mua hàng tạp hóa bằng thẻ ngân hàng của tôi."

  • "She swiped her bank card at the checkout."

    "Cô ấy quẹt thẻ ngân hàng của mình tại quầy thanh toán."

  • "I forgot my bank card at home, so I couldn't withdraw any cash."

    "Tôi quên thẻ ngân hàng ở nhà nên tôi không thể rút tiền mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bank Ngân hàng; bờ sông
Noun cardholder Chủ thẻ (người sở hữu thẻ ngân hàng)
Verb to bank Gửi tiền vào ngân hàng; giao dịch với ngân hàng
Noun banking Hoạt động ngân hàng; ngành ngân hàng
Adjective cardless Không dùng thẻ (thường dùng cho các giao dịch rút tiền không cần thẻ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
banke (financial institution)
Latin
charta (paper, tablet)
Modern English (1950s)
bank card (compound noun)

Sự Ra Đời Của 'Tiền Nhựa'

Khái niệm 'bank card' (thẻ ngân hàng) xuất hiện chính thức vào giữa thế kỷ 20, khi các ngân hàng bắt đầu tìm cách thay thế tiền mặt bằng một phương tiện thanh toán tiện lợi và an toàn hơn. Chiếc thẻ tín dụng phổ biến đầu tiên (Diners Club) ra đời năm 1950, mở đường cho kỷ nguyên thanh toán bằng thẻ nhựa hiện đại.

Ý Nghĩa của Các Thành Tố

Từ 'bank' (ngân hàng) xuất phát từ tiếng Ý 'banco' (ghế dài, quầy), nơi các nhà giao dịch tiền tệ làm việc. 'Card' (thẻ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'charta' (giấy, bản đồ). 'Bank card' đơn giản là một tờ giấy phép dưới dạng thẻ nhựa do ngân hàng cấp.

Usage Note

Thẻ ngân hàng là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại thẻ khác nhau như thẻ ATM, thẻ ghi nợ (debit card) và thẻ tín dụng (credit card). 'Bank card' nhấn mạnh đến việc thẻ này được phát hành bởi một ngân hàng. Trong một số trường hợp, 'bank card' có thể được sử dụng thay thế cho 'debit card', nhưng không chính xác khi dùng để chỉ 'credit card'.

Prepositions

with by

‘With’ dùng để chỉ việc sử dụng thẻ ngân hàng để thực hiện một hành động (ví dụ: pay with a bank card). ‘By’ dùng để chỉ việc thanh toán bằng phương tiện là thẻ ngân hàng (ví dụ: pay by bank card).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bank card (Thao tác)
  • insert insert your bank card into the machine
    (nhét thẻ ngân hàng vào máy)
  • swipe swipe your bank card
    (quẹt thẻ ngân hàng của bạn)
  • cancel cancel a lost bank card
    (hủy bỏ thẻ ngân hàng bị mất)
Adjective + bank card (Phân loại/Trạng thái)
  • credit a credit bank card
    (thẻ ngân hàng tín dụng)
  • expired my bank card is expired
    (thẻ ngân hàng của tôi đã hết hạn)
  • contactless a contactless bank card
    (thẻ ngân hàng không tiếp xúc)
Prepositional Phrases (Sử dụng)
  • by pay by bank card
    (thanh toán bằng thẻ ngân hàng)
  • for apply for a new bank card
    (đăng ký một thẻ ngân hàng mới)

Idioms

  • Activate your bank card.

    Kích hoạt thẻ ngân hàng của bạn.

    "You must activate your bank card before making your first purchase."

    (Bạn phải kích hoạt thẻ ngân hàng trước khi thực hiện giao dịch mua hàng đầu tiên.)

  • Your bank card was declined.

    Thẻ ngân hàng của bạn đã bị từ chối (do không đủ tiền hoặc lỗi kỹ thuật).

    "I tried to pay, but the cashier said my bank card was declined."

    (Tôi cố gắng thanh toán nhưng nhân viên thu ngân nói thẻ ngân hàng của tôi đã bị từ chối.)

  • Bank card details.

    Thông tin chi tiết thẻ ngân hàng (số thẻ, ngày hết hạn, mã CVV).

    "Do not share your bank card details with unverified websites."

    (Không chia sẻ thông tin chi tiết thẻ ngân hàng của bạn với các trang web không được xác minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bank card

danh từ
Lật mặt

Một loại thẻ nhựa do ngân hàng phát hành cho phép chủ thẻ rút tiền mặt từ máy ATM và thanh toán cho hàng hóa và dịch vụ.

"I paid for the groceries with my bank card."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been using her bank card for online shopping a lot lately.
Cô ấy dạo gần đây đã sử dụng thẻ ngân hàng của mình để mua sắm trực tuyến rất nhiều.
Phủ định
I haven't been needing my bank card as I've been paying with cash.
Tôi đã không cần thẻ ngân hàng của mình vì tôi đã trả bằng tiền mặt.
Nghi vấn
Has he been trying to get a new bank card from them?
Anh ấy có đang cố gắng lấy một chiếc thẻ ngân hàng mới từ họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bank card".

Thẻ Chip và PIN (Chip and PIN)

Ở nhiều nước phương Tây và châu Âu, hệ thống thanh toán đã chuyển từ thẻ từ sang thẻ chip (EMV) và yêu cầu nhập mã PIN khi giao dịch. Hệ thống này được coi là an toàn hơn nhiều so với việc chỉ ký tên, giúp giảm đáng kể gian lận thẻ ngân hàng tại các cửa hàng vật lý.

Chi Tiêu Bằng 'Tiền Nhựa'

Về mặt tâm lý học, việc sử dụng thẻ ngân hàng (đặc biệt là thẻ tín dụng) thay vì tiền mặt thường khiến mọi người chi tiêu nhiều hơn. Lý do là bộ não không cảm nhận được 'cơn đau' mất mát vật chất khi chỉ quẹt một miếng nhựa, dẫn đến việc thiếu kiểm soát ngân sách cá nhân.