(Top Banner Ad)
atmospheric boundary layer
C1
Noun C1 Khí tượng học, Vật lý khí quyển

atmospheric boundary layer

UK: /ˌætməsˈferɪk ˈbaʊndəri ˈleɪə/ • US: /ˌætməsˈfɛrɪk ˈbaʊndəri ˈleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lớp ranh giới khí quyển tầng biên khí quyển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lowest part of the atmosphere (approximately the first kilometer above the Earth's surface) that is directly influenced by the Earth's surface and responds to surface forcings within about an hour or less. These forcings include frictional drag, heat transfer, and pollutant emissions.

Vietnamese Meaning

Lớp thấp nhất của khí quyển (xấp xỉ một kilômét đầu tiên phía trên bề mặt Trái Đất) chịu ảnh hưởng trực tiếp từ bề mặt Trái Đất và phản ứng với các tác động bề mặt trong khoảng một giờ hoặc ít hơn. Các tác động này bao gồm lực cản ma sát, sự truyền nhiệt và phát thải chất ô nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The atmospheric boundary layer plays a crucial role in weather forecasting."

    "Lớp ranh giới khí quyển đóng một vai trò quan trọng trong dự báo thời tiết."

  • "The height of the atmospheric boundary layer can vary from a few hundred meters to several kilometers."

    "Độ cao của lớp ranh giới khí quyển có thể thay đổi từ vài trăm mét đến vài kilômét."

  • "Pollutants are often trapped within the atmospheric boundary layer."

    "Các chất ô nhiễm thường bị giữ lại bên trong lớp ranh giới khí quyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun atmosphere bầu khí quyển
Adjective atmospheric thuộc về khí quyển, tạo không khí
Noun boundary ranh giới, đường biên
Adjective boundless vô biên, không giới hạn
Noun layer lớp, tầng
Verb to layer xếp thành lớp, chồng lớp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Vật lý khí quyển

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
atmós (ἀτμός - vapor) + sphaîra (σφαῖρα - sphere)
New Latin
atmosphæra
Old French / Medieval Latin
bodne / bodina (boundary)
Old English
lecgan (to lay)
Modern English
atmospheric + boundary + layer

Ghép Nối Khoa Học: Từ Vựng Cho Lớp Không Khí Quan Trọng Nhất

Thuật ngữ 'atmospheric boundary layer' là một cụm từ ghép hiện đại trong khoa học, ra đời vào thế kỷ 20. Nó kết hợp ba từ có nguồn gốc khác nhau: 'atmospheric' (từ tiếng Hy Lạp cho 'quả cầu hơi nước'), 'boundary' (từ tiếng Pháp cổ cho 'ranh giới'), và 'layer' (từ tiếng Anh cổ cho 'lớp'). Các nhà khí tượng học đã tạo ra thuật ngữ này để mô tả chính xác lớp không khí gần mặt đất nhất, nơi chúng ta sinh sống, và là nơi chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi sự trao đổi nhiệt, độ ẩm và ma sát từ bề mặt Trái Đất. Đây là một khái niệm cốt lõi để hiểu về thời tiết, ô nhiễm không khí và năng lượng gió.

Usage Note

Lớp ranh giới khí quyển (ABL) rất quan trọng vì nó là nơi diễn ra hầu hết các hoạt động của con người và các quá trình trao đổi năng lượng, động lượng và vật chất giữa bề mặt Trái Đất và khí quyển tự do. Sự ổn định và độ dày của ABL thay đổi theo thời gian trong ngày và theo điều kiện thời tiết. Vào ban ngày, do bức xạ mặt trời làm nóng bề mặt, ABL thường trở nên đối lưu và được trộn lẫn tốt. Vào ban đêm, khi bề mặt nguội đi, ABL trở nên ổn định hơn và mỏng hơn.

Prepositions

in within above

In: Dùng để chỉ vị trí bên trong lớp ranh giới khí quyển (e.g., 'Turbulence is common in the atmospheric boundary layer.'). Within: Dùng để chỉ các quá trình xảy ra bên trong lớp ranh giới khí quyển (e.g., 'Mixing occurs within the atmospheric boundary layer.'). Above: Dùng để chỉ các vùng khí quyển nằm phía trên lớp ranh giới khí quyển (e.g., 'The free atmosphere lies above the atmospheric boundary layer.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + atmospheric boundary layer
  • stable atmospheric boundary layer
    (lớp biên khí quyển ổn định)
  • unstable atmospheric boundary layer
    (lớp biên khí quyển không ổn định)
  • convective atmospheric boundary layer
    (lớp biên khí quyển đối lưu)
  • nocturnal atmospheric boundary layer
    (lớp biên khí quyển về đêm)
Verb + atmospheric boundary layer
  • study the atmospheric boundary layer
    (nghiên cứu lớp biên khí quyển)
  • model the atmospheric boundary layer
    (mô hình hóa lớp biên khí quyển)
  • measure the atmospheric boundary layer
    (đo lường lớp biên khí quyển)
  • affect the atmospheric boundary layer
    (ảnh hưởng đến lớp biên khí quyển)
Noun + of the atmospheric boundary layer
  • height of the atmospheric boundary layer
    (độ cao của lớp biên khí quyển)
  • structure of the atmospheric boundary layer
    (cấu trúc của lớp biên khí quyển)
  • dynamics of the atmospheric boundary layer
    (động lực học của lớp biên khí quyển)
  • evolution of the atmospheric boundary layer
    (sự phát triển của lớp biên khí quyển)

Idioms

  • top of the atmospheric boundary layer

    Đây là một cụm từ kỹ thuật, không phải thành ngữ, chỉ ranh giới trên cùng của lớp biên, nơi không khí không còn chịu ảnh hưởng trực tiếp từ bề mặt trái đất.

    "Pollutants are often trapped below the top of the atmospheric boundary layer, leading to haze."

    (Các chất ô nhiễm thường bị giữ lại bên dưới đỉnh của lớp biên khí quyển, gây ra sương mù.)

  • atmospheric boundary layer dynamics

    Một cụm từ chuyên ngành chỉ việc nghiên cứu các lực và chuyển động trong lớp biên, rất quan trọng cho dự báo thời tiết và chất lượng không khí.

    "Understanding atmospheric boundary layer dynamics is key to predicting fog formation."

    (Việc hiểu rõ động lực học của lớp biên khí quyển là chìa khóa để dự báo sự hình thành sương mù.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atmospheric boundary layer

Noun
Lật mặt

Lớp thấp nhất của khí quyển (xấp xỉ một kilômét đầu tiên phía trên bề mặt Trái Đất) chịu ảnh hưởng trực tiếp từ bề mặt Trái Đất và phản ứng với các tác động bề mặt trong khoảng một giờ hoặc ít hơn. Các tác động này bao gồm lực cản ma sát, sự truyền nhiệt và phát thải chất ô nhiễm.

"The atmospheric boundary layer plays a crucial role in weather forecasting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atmospheric boundary layer".

Đảo Nhiệt Đô Thị và Chất Lượng Không Khí

Trong các thành phố lớn, bê tông và nhựa đường hấp thụ nhiều nhiệt hơn, tạo ra 'hiệu ứng đảo nhiệt'. Điều này làm thay đổi cấu trúc lớp biên khí quyển. Vào ban đêm, lớp biên ổn định có thể hình thành, giữ lại các chất ô nhiễm từ xe cộ và nhà máy gần mặt đất. Đây là lý do tại sao chất lượng không khí ở các đô thị lớn thường tệ hơn vào sáng sớm.

Năng Lượng Gió và Tua-bin

Hầu hết các tua-bin gió đều hoạt động bên trong lớp biên khí quyển. Việc hiểu rõ sự hỗn loạn và tốc độ gió trong lớp này là cực kỳ quan trọng để thiết kế tua-bin hiệu quả và chọn vị trí tốt nhất cho các trang trại điện gió. Chiều cao của tua-bin được tính toán để vươn tới những luồng gió mạnh và ổn định hơn ở phía trên lớp bề mặt Trái Đất.