(Top Banner Ad)
planetary boundary layer (pbl)
C1
danh từ C1 Khí tượng học, Vật lý khí quyển, Khoa học Trái Đất

planetary boundary layer (pbl)

UK: /ˈplænɪtəri ˈbaʊndəri ˈleɪə/ • US: /ˈplænɪtəri ˈbaʊndəri ˈleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lớp biên hành tinh lớp ranh giới hành tinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lowest part of the atmosphere, extending from the Earth's surface up to about 1-2 km, characterized by turbulent mixing due to thermal and mechanical forces.

Vietnamese Meaning

Lớp thấp nhất của khí quyển, kéo dài từ bề mặt Trái Đất lên đến khoảng 1-2 km, đặc trưng bởi sự xáo trộn hỗn loạn do các lực nhiệt và cơ học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The planetary boundary layer plays a crucial role in the diurnal cycle of temperature."

    "Lớp biên hành tinh đóng một vai trò quan trọng trong chu kỳ ngày đêm của nhiệt độ."

  • "Measurements of temperature and humidity within the planetary boundary layer are essential for weather forecasting."

    "Các phép đo nhiệt độ và độ ẩm bên trong lớp biên hành tinh là rất cần thiết cho dự báo thời tiết."

  • "The height of the planetary boundary layer varies depending on the time of day and the weather conditions."

    "Độ cao của lớp biên hành tinh thay đổi tùy thuộc vào thời gian trong ngày và điều kiện thời tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun planet Hành tinh
Adjective planetary Thuộc về hành tinh
Noun bound Giới hạn, ranh giới
Verb bound Giới hạn, bao quanh
Adjective boundless Vô hạn, không giới hạn
Noun boundary Đường biên, ranh giới
Verb lay Đặt, để, trải
Noun layer Lớp, tầng
Adjective layered Có nhiều lớp, xếp thành lớp

Synonyms

atmospheric boundary layer (lớp biên khí quyển)friction layer (lớp ma sát)Ekman layer (lớp Ekman)

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Vật lý khí quyển, Khoa học Trái Đất

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
planetes (περιπλανήτης)
Latin
planeta
Old French
planete
Middle English
planete
English
planet
English
planetary
Old French
bonde
Middle English
bounde
English
bound
English
boundary
Old English
lecgan
Middle English
layere
English
layer
English (Modern Scientific)
planetary boundary layer

Nguồn gốc của thuật ngữ khoa học

Thuật ngữ "planetary boundary layer" (lớp biên hành tinh) là một cụm từ khoa học hiện đại, được ghép lại từ ba từ tiếng Anh có nguồn gốc lâu đời: "planetary" (thuộc về hành tinh), "boundary" (ranh giới) và "layer" (lớp). "Planetary" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "planetes" (người lang thang) qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. "Boundary" phát triển từ tiếng Pháp cổ "bonde" (giới hạn). "Layer" xuất phát từ tiếng Anh cổ "lecgan" (đặt, trải). Cụm từ này được tạo ra để mô tả một cách chính xác tầng khí quyển gần bề mặt Trái Đất, nơi tương tác mạnh mẽ với bề mặt hành tinh.

Usage Note

Còn được gọi là lớp biên hành tinh, lớp ma sát hoặc lớp Ekman. Nó là khu vực mà bề mặt Trái Đất trực tiếp ảnh hưởng đến các quá trình như nhiệt độ, độ ẩm và động lượng thông qua sự khuếch tán hỗn loạn. Quan trọng trong dự báo thời tiết, mô hình hóa khí hậu và các nghiên cứu về ô nhiễm không khí.

Prepositions

in within above

in: Chỉ vị trí bên trong lớp biên hành tinh (e.g., processes *in* the planetary boundary layer). within: Tương tự như 'in' nhưng nhấn mạnh hơn về sự giới hạn (e.g., turbulence *within* the planetary boundary layer). above: Chỉ vị trí bên trên lớp biên hành tinh (e.g., conditions *above* the planetary boundary layer).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + planetary boundary layer (pbl)
  • atmospheric atmospheric planetary boundary layer
    (Lớp biên khí quyển hành tinh)
  • convective convective planetary boundary layer
    (Lớp biên hành tinh đối lưu)
  • stable stable planetary boundary layer
    (Lớp biên hành tinh ổn định)
  • unstable unstable planetary boundary layer
    (Lớp biên hành tinh không ổn định)
  • turbulent turbulent planetary boundary layer
    (Lớp biên hành tinh nhiễu loạn)
  • mixed mixed planetary boundary layer
    (Lớp biên hành tinh hỗn hợp)
Verb + planetary boundary layer (pbl)
  • study study the planetary boundary layer
    (Nghiên cứu lớp biên hành tinh)
  • model model the planetary boundary layer
    (Mô hình hóa lớp biên hành tinh)
  • measure measure the planetary boundary layer
    (Đo lường lớp biên hành tinh)
  • characterize characterize the planetary boundary layer
    (Mô tả đặc điểm lớp biên hành tinh)
  • develop the planetary boundary layer develops
    (Lớp biên hành tinh phát triển)
Noun + planetary boundary layer (pbl)
  • height planetary boundary layer height
    (Độ cao của lớp biên hành tinh)
  • structure planetary boundary layer structure
    (Cấu trúc của lớp biên hành tinh)
  • dynamics planetary boundary layer dynamics
    (Động lực học của lớp biên hành tinh)
  • modeling planetary boundary layer modeling
    (Mô hình hóa lớp biên hành tinh)

Idioms

  • planetary boundary layer height

    Độ cao của lớp biên hành tinh (một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không phải thành ngữ theo nghĩa thông thường)

    "Researchers are trying to predict changes in planetary boundary layer height in urban areas."

    (Các nhà nghiên cứu đang cố gắng dự đoán những thay đổi về độ cao của lớp biên hành tinh ở khu vực đô thị.)

  • PBL modeling

    Mô hình hóa lớp biên hành tinh (một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không phải thành ngữ theo nghĩa thông thường)

    "Accurate PBL modeling is crucial for air quality forecasts."

    (Việc mô hình hóa lớp biên hành tinh (PBL) chính xác là rất quan trọng đối với dự báo chất lượng không khí.)

  • PBL parameterization

    Tham số hóa lớp biên hành tinh (một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không phải thành ngữ theo nghĩa thông thường)

    "Improvements in PBL parameterization lead to better climate simulations."

    (Những cải tiến trong tham số hóa lớp biên hành tinh (PBL) dẫn đến các mô phỏng khí hậu tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

planetary boundary layer (pbl)

danh từ
Lật mặt

Lớp thấp nhất của khí quyển, kéo dài từ bề mặt Trái Đất lên đến khoảng 1-2 km, đặc trưng bởi sự xáo trộn hỗn loạn do các lực nhiệt và cơ học.

"The planetary boundary layer plays a crucial role in the diurnal cycle of temperature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planetary boundary layer (pbl)".

Tầm quan trọng trong Khoa học Khí hậu và Dự báo Thời tiết

Lớp biên hành tinh (PBL) là tầng khí quyển thấp nhất, tương tác trực tiếp với bề mặt Trái Đất. Nó đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc hình thành thời tiết hàng ngày, biến đổi khí hậu và phân tán ô nhiễm. Việc hiểu rõ PBL giúp các nhà khoa học dự báo chính xác hơn về nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió, và mưa, những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và hoạt động kinh tế của con người.

Ảnh hưởng đến Chất lượng Không khí và Sức khỏe

PBL quyết định cách các chất ô nhiễm không khí từ các nguồn công nghiệp, giao thông, và nông nghiệp được phân tán hoặc tích tụ gần mặt đất. Khi PBL mỏng hoặc ổn định, các chất ô nhiễm dễ bị giữ lại, dẫn đến chất lượng không khí kém và gây ra các vấn đề sức khỏe. Do đó, nghiên cứu về PBL là trọng tâm trong các nỗ lực cải thiện chất lượng không khí và bảo vệ sức khỏe cộng đồng, đặc biệt ở các thành phố lớn và khu vực công nghiệp.