(Top Banner Ad)
free atmosphere
B2
Danh từ ghép B2 Khoa học môi trường, Vật lý

free atmosphere

UK: /friː ˈætməsfɪə(r)/ • US: /friː ˈætməˌsfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

bầu khí quyển tự do tầng khí quyển tự do
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The atmosphere of the Earth beyond the immediate influence of the surface, typically above the boundary layer (approximately 1-2 km above the ground).

Vietnamese Meaning

Bầu khí quyển của Trái Đất nằm ngoài ảnh hưởng trực tiếp của bề mặt, thường là phía trên lớp ranh giới (khoảng 1-2 km so với mặt đất).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Long-range transport of pollutants primarily occurs in the free atmosphere."

    "Sự vận chuyển ô nhiễm tầm xa chủ yếu xảy ra trong bầu khí quyển tự do."

  • "Measurements in the free atmosphere are used to validate climate models."

    "Các phép đo trong bầu khí quyển tự do được sử dụng để xác thực các mô hình khí hậu."

  • "The concentration of greenhouse gases in the free atmosphere is increasing."

    "Nồng độ khí nhà kính trong bầu khí quyển tự do đang tăng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freedom sự tự do
Adverb freely một cách tự do, không bị ràng buộc
Verb free giải phóng, làm cho tự do
Adjective atmospheric thuộc về khí quyển
Adverb atmospherically một cách khí quyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*preyH-
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
Ancient Greek
ἀτμός (atmos) + σφαῖρα (sphaira)
Modern Latin
atmosphaera
French
atmosphère
Modern English
free atmosphere

Nguồn gốc từ 'free'

Từ 'free' có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*preyH-), mang ý nghĩa 'yêu quý' hoặc 'thân thiết'. Dần dần, nó phát triển trong tiếng German cổ (*frijaz) để chỉ những người 'được yêu quý' hoặc 'không bị ràng buộc', đối lập với nô lệ. Điều này cho thấy ý nghĩa của sự tự do gắn liền với giá trị và quyền được sống không bị kiểm soát, không bị cạn trở.

Nguồn gốc từ 'atmosphere'

Từ 'atmosphere' được tạo thành từ hai từ Hy Lạp cổ: 'atmos' (hơi nước, hơi) và 'sphaira' (hình cầu). Ban đầu, nó được dùng để chỉ lớp hơi nước bao quanh Trái Đất. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng để mô tả toàn bộ lớp khí quyển bao quanh một hành tinh hoặc thậm chí là bầu không khí, không gian tinh thần tại một nơi nào đó.

Sự kết hợp 'free atmosphere'

Khi 'free' và 'atmosphere' kết hợp thành 'free atmosphere' trong ngữ cảnh khoa học (khí tượng học), nó thường dùng để chỉ phần khí quyển ở độ cao nhất định, nơi dòng khí không còn bị ảnh hưởng đáng kể bởi ma sát và địa hình bề mặt Trái Đất. Nó tượng trưng cho một không gian rộng lớn, không bị cản trở, nơi các hiện tượng khí tượng có thể diễn ra tự nhiên hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về khí tượng học, ô nhiễm không khí và các quá trình khí quyển. Nó đề cập đến phần khí quyển mà ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bề mặt như ma sát, địa hình và nguồn phát thải trực tiếp từ mặt đất. Khái niệm 'free atmosphere' quan trọng để phân biệt các quá trình diễn ra ở lớp biên và các quá trình rộng lớn hơn, quy mô toàn cầu hơn diễn ra ở tầng khí quyển cao hơn.

Prepositions

in of

in the free atmosphere (trong bầu khí quyển tự do); of the free atmosphere (của bầu khí quyển tự do). Giới từ 'in' chỉ vị trí, trong khi 'of' chỉ thuộc tính hoặc mối quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + free atmosphere
  • observe observe the free atmosphere
    (quan sát khí quyển tự do)
  • study study the free atmosphere
    (nghiên cứu khí quyển tự do)
  • explore explore the free atmosphere
    (khám phá khí quyển tự do)
Adjective + free atmosphere
  • upper upper free atmosphere
    (khí quyển tự do phía trên)
  • deep deep free atmosphere
    (khí quyển tự do sâu)
Noun + free atmosphere
  • conditions conditions in the free atmosphere
    (các điều kiện trong khí quyển tự do)
  • data data from the free atmosphere
    (dữ liệu từ khí quyển tự do)
  • soundings soundings of the free atmosphere
    (các phép đo/thăm dò khí quyển tự do)

Idioms

  • foster a free atmosphere of discussion

    thúc đẩy một bầu không khí tự do tranh luận

    "The professor always tried to foster a free atmosphere of discussion in her class."

    (Giáo sư luôn cố gắng thúc đẩy một bầu không khí tự do tranh luận trong lớp học của mình.)

  • create a free atmosphere for learning

    tạo ra một môi trường tự do cho việc học tập

    "Our school aims to create a free atmosphere for learning where students can express themselves."

    (Trường chúng tôi hướng tới việc tạo ra một môi trường tự do cho việc học tập nơi học sinh có thể tự do thể hiện bản thân.)

  • maintain a free atmosphere within the team

    duy trì một bầu không khí cởi mở trong nhóm

    "It's important for a leader to maintain a free atmosphere within the team to encourage innovation."

    (Điều quan trọng đối với một nhà lãnh đạo là duy trì một bầu không khí cởi mở trong nhóm để khuyến khích sự đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free atmosphere

Danh từ ghép
Lật mặt

Bầu khí quyển của Trái Đất nằm ngoài ảnh hưởng trực tiếp của bề mặt, thường là phía trên lớp ranh giới (khoảng 1-2 km so với mặt đất).

"Long-range transport of pollutants primarily occurs in the free atmosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should encourage a free atmosphere where everyone feels comfortable sharing their ideas.
Chúng ta nên khuyến khích một bầu không khí tự do, nơi mọi người cảm thấy thoải mái chia sẻ ý tưởng của họ.
Phủ định
The company wouldn't have such a free atmosphere if management were stricter.
Công ty sẽ không có bầu không khí tự do như vậy nếu ban quản lý nghiêm ngặt hơn.
Nghi vấn
Could a free atmosphere actually improve team productivity?
Liệu một bầu không khí tự do có thực sự cải thiện năng suất của nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free atmosphere".

Tự do tư tưởng và 'free atmosphere'

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, khái niệm 'free atmosphere' thường được dùng để chỉ một môi trường xã hội, học thuật hoặc chính trị nơi mọi người được tự do bày tỏ ý kiến, tranh luận và sáng tạo mà không bị kiểm duyệt hay ràng buộc. Nó liên kết chặt chẽ với giá trị của sự tự do tư tưởng, dân chủ và quyền con người.

Khám phá khí quyển và tầm quan trọng

Việc nghiên cứu 'free atmosphere' (khí quyển tự do) là một phần quan trọng trong khoa học khí tượng và môi trường, phản ánh khát vọng của con người trong việc tìm hiểu và chinh phục thiên nhiên. Sự hiểu biết về khí quyển tự do giúp dự báo thời tiết, nghiên cứu biến đổi khí hậu và bảo vệ bầu khí quyển trong lành, một yếu tố sống còn cho sự sống trên Trái Đất.