(Top Banner Ad)
atomic bond
B2
noun B2 Hóa học

atomic bond

UK: /əˈtɒmɪk bɒnd/ • US: /əˈtɑːmɪk bɑːnd/

Nghĩa tiếng Việt

liên kết nguyên tử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The attractive force that holds atoms together in a molecule or crystal.

Vietnamese Meaning

Lực hút giữ các nguyên tử lại với nhau trong một phân tử hoặc tinh thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The strong atomic bond in diamond makes it extremely hard."

    "Liên kết nguyên tử mạnh trong kim cương làm cho nó cực kỳ cứng."

  • "Understanding atomic bonds is crucial for designing new materials."

    "Hiểu rõ liên kết nguyên tử là rất quan trọng để thiết kế vật liệu mới."

  • "The properties of a compound depend on the types of atomic bonds present."

    "Các tính chất của một hợp chất phụ thuộc vào các loại liên kết nguyên tử có mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun atom nguyên tử
Adjective atomic (thuộc về) nguyên tử
Noun bond mối liên kết
Verb to bond liên kết, gắn kết
Noun bonding sự liên kết, sự gắn kết
Adjective subatomic dưới nguyên tử (nhỏ hơn một nguyên tử)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄτομος (átomos)
Old Norse
band
Modern English
atomic bond

Từ 'Không thể chia cắt' đến 'Nguyên tử'

Từ 'atomic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'atomos', có nghĩa là 'không thể chia cắt'. Các nhà triết học Hy Lạp cổ đại tưởng tượng rằng vật chất được tạo thành từ những hạt nhỏ bé, không thể phân chia được nữa, và họ gọi chúng là 'atomos'. Ý tưởng này đã đặt nền móng cho khái niệm 'nguyên tử' trong khoa học hiện đại.

Sợi dây vô hình

Từ 'bond' (liên kết) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'band', có nghĩa là 'dây buộc' hoặc 'sự ràng buộc'. Trong hóa học, 'atomic bond' là một phép ẩn dụ, mô tả một lực vô hình giống như một sợi dây cực mạnh, giữ các nguyên tử lại với nhau để tạo thành phân tử.

Usage Note

Liên kết nguyên tử là lực tương tác giữa các nguyên tử, cho phép chúng kết hợp với nhau để tạo thành các phân tử và các hợp chất lớn hơn. Có nhiều loại liên kết nguyên tử khác nhau, bao gồm liên kết cộng hóa trị, liên kết ion và liên kết kim loại. Bản chất và độ mạnh của liên kết nguyên tử quyết định nhiều tính chất vật lý và hóa học của một chất.

Prepositions

in between

‘in’ (the molecule): chỉ vị trí tồn tại của liên kết. ‘between’ (atoms): chỉ sự liên kết giữa các nguyên tử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + atomic bond
  • strong atomic bond
    (liên kết nguyên tử bền vững)
  • weak atomic bond
    (liên kết nguyên tử yếu)
  • covalent atomic bond
    (liên kết nguyên tử cộng hóa trị)
  • ionic atomic bond
    (liên kết nguyên tử ion)
Verb + atomic bond
  • form an atomic bond
    (hình thành một liên kết nguyên tử)
  • break an atomic bond
    (phá vỡ một liên kết nguyên tử)
  • create an atomic bond
    (tạo ra một liên kết nguyên tử)
  • strengthen an atomic bond
    (củng cố một liên kết nguyên tử)
Noun + of + atomic bond
  • the strength of an atomic bond
    (độ bền của một liên kết nguyên tử)
  • the formation of an atomic bond
    (sự hình thành của một liên kết nguyên tử)
  • the nature of an atomic bond
    (bản chất của một liên kết nguyên tử)

Idioms

  • a bond like an atomic bond

    (Dùng theo nghĩa bóng) Một mối quan hệ, tình bạn hoặc tình cảm gia đình cực kỳ bền chặt, không thể phá vỡ.

    "The twins share a connection like an atomic bond; they understand each other without words."

    (Cặp song sinh có một sự kết nối như liên kết nguyên tử; họ hiểu nhau mà không cần lời nói.)

  • to break the atomic bonds of a group

    (Dùng theo nghĩa bóng) Phá vỡ sự đoàn kết, sự gắn bó cốt lõi đã giữ một nhóm người (gia đình, đội nhóm) lại với nhau.

    "His betrayal threatened to break the atomic bonds of their lifelong friendship."

    (Sự phản bội của anh ta đã đe dọa phá vỡ những liên kết nguyên tử trong tình bạn lâu năm của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atomic bond

noun
Lật mặt

Lực hút giữ các nguyên tử lại với nhau trong một phân tử hoặc tinh thể.

"The strong atomic bond in diamond makes it extremely hard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists had understood atomic bonds better in the past, we would have more advanced materials today.
Nếu các nhà khoa học đã hiểu rõ hơn về liên kết nguyên tử trong quá khứ, chúng ta đã có những vật liệu tiên tiến hơn ngày nay.
Phủ định
If the conditions weren't ideal, the atomic bond wouldn't have formed, preventing the creation of the molecule.
Nếu điều kiện không lý tưởng, liên kết nguyên tử đã không hình thành, ngăn chặn sự tạo thành của phân tử.
Nghi vấn
If the temperature were lower, would the atomic bond have been strong enough to withstand the stress?
Nếu nhiệt độ thấp hơn, liệu liên kết nguyên tử có đủ mạnh để chịu được ứng suất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atomic bond".

Nguồn cảm hứng cho Khoa học Viễn tưởng

Trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là khoa học viễn tưởng, khái niệm 'liên kết nguyên tử' thường được dùng để giải thích các siêu năng lực hoặc công nghệ tương lai. Các nhân vật có thể tái cấu trúc vật chất bằng cách phá vỡ và tái tạo các liên kết nguyên tử (như Dr. Manhattan), hoặc các cỗ máy có thể tạo ra mọi thứ từ cấp độ nguyên tử. Điều này cho thấy khoa học đã truyền cảm hứng cho trí tưởng tượng sáng tạo như thế nào.

Phép ẩn dụ cho các Mối quan hệ

Mặc dù là một thuật ngữ khoa học, 'atomic bond' đôi khi được dùng như một phép ẩn dụ mạnh mẽ trong văn hóa phương Tây để mô tả một mối liên kết cực kỳ sâu sắc và cơ bản giữa con người. Nó ngụ ý một sự gắn kết nền tảng, gần như không thể phá vỡ, giống như lực giữ các nguyên tử lại với nhau để tạo nên vạn vật.