atomic bond
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The attractive force that holds atoms together in a molecule or crystal.
Vietnamese Meaning
Lực hút giữ các nguyên tử lại với nhau trong một phân tử hoặc tinh thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The strong atomic bond in diamond makes it extremely hard."
"Liên kết nguyên tử mạnh trong kim cương làm cho nó cực kỳ cứng."
-
"Understanding atomic bonds is crucial for designing new materials."
"Hiểu rõ liên kết nguyên tử là rất quan trọng để thiết kế vật liệu mới."
-
"The properties of a compound depend on the types of atomic bonds present."
"Các tính chất của một hợp chất phụ thuộc vào các loại liên kết nguyên tử có mặt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Liên kết nguyên tử là lực tương tác giữa các nguyên tử, cho phép chúng kết hợp với nhau để tạo thành các phân tử và các hợp chất lớn hơn. Có nhiều loại liên kết nguyên tử khác nhau, bao gồm liên kết cộng hóa trị, liên kết ion và liên kết kim loại. Bản chất và độ mạnh của liên kết nguyên tử quyết định nhiều tính chất vật lý và hóa học của một chất.
Prepositions
‘in’ (the molecule): chỉ vị trí tồn tại của liên kết. ‘between’ (atoms): chỉ sự liên kết giữa các nguyên tử.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong atomic bond (liên kết nguyên tử bền vững)
-
weak atomic bond (liên kết nguyên tử yếu)
-
covalent atomic bond (liên kết nguyên tử cộng hóa trị)
-
ionic atomic bond (liên kết nguyên tử ion)
-
form an atomic bond (hình thành một liên kết nguyên tử)
-
break an atomic bond (phá vỡ một liên kết nguyên tử)
-
create an atomic bond (tạo ra một liên kết nguyên tử)
-
strengthen an atomic bond (củng cố một liên kết nguyên tử)
-
the strength of an atomic bond (độ bền của một liên kết nguyên tử)
-
the formation of an atomic bond (sự hình thành của một liên kết nguyên tử)
-
the nature of an atomic bond (bản chất của một liên kết nguyên tử)
Idioms
-
a bond like an atomic bond
(Dùng theo nghĩa bóng) Một mối quan hệ, tình bạn hoặc tình cảm gia đình cực kỳ bền chặt, không thể phá vỡ.
"The twins share a connection like an atomic bond; they understand each other without words."
(Cặp song sinh có một sự kết nối như liên kết nguyên tử; họ hiểu nhau mà không cần lời nói.)
-
to break the atomic bonds of a group
(Dùng theo nghĩa bóng) Phá vỡ sự đoàn kết, sự gắn bó cốt lõi đã giữ một nhóm người (gia đình, đội nhóm) lại với nhau.
"His betrayal threatened to break the atomic bonds of their lifelong friendship."
(Sự phản bội của anh ta đã đe dọa phá vỡ những liên kết nguyên tử trong tình bạn lâu năm của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
atomic bond
nounLực hút giữ các nguyên tử lại với nhau trong một phân tử hoặc tinh thể.
"The strong atomic bond in diamond makes it extremely hard."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If scientists had understood atomic bonds better in the past, we would have more advanced materials today. |
Nếu các nhà khoa học đã hiểu rõ hơn về liên kết nguyên tử trong quá khứ, chúng ta đã có những vật liệu tiên tiến hơn ngày nay. |
| Phủ định | If the conditions weren't ideal, the atomic bond wouldn't have formed, preventing the creation of the molecule. |
Nếu điều kiện không lý tưởng, liên kết nguyên tử đã không hình thành, ngăn chặn sự tạo thành của phân tử. |
| Nghi vấn | If the temperature were lower, would the atomic bond have been strong enough to withstand the stress? |
Nếu nhiệt độ thấp hơn, liệu liên kết nguyên tử có đủ mạnh để chịu được ứng suất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atomic bond".
