attach oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To join or become connected to something, often figuratively implying to associate with a group, idea, or person.
Vietnamese Meaning
Gia nhập hoặc kết nối với một cái gì đó, thường theo nghĩa bóng ám chỉ việc liên kết với một nhóm, ý tưởng hoặc người nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He attached himself to the research team, hoping to learn more about the subject."
"Anh ấy gia nhập nhóm nghiên cứu, hy vọng học hỏi thêm về chủ đề này."
-
"She attached herself to the mentor, seeking guidance."
"Cô ấy gắn bó với người hướng dẫn, tìm kiếm sự chỉ dẫn."
-
"The stray dog attached itself to the family."
"Con chó đi lạc đã tự gắn bó với gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | attach | gắn, đính kèm |
| Noun | attachment | sự gắn bó, tệp đính kèm |
| Adjective | attachable | có thể gắn được |
| Noun | attache | tùy viên (trong đại sứ quán) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa chủ động và có thể ngụ ý sự mong muốn hoặc nỗ lực để trở thành một phần của cái gì đó. Nó khác với 'attach' đơn thuần ở chỗ nó nhấn mạnh hành động của người đó trong việc tự gắn kết mình. Ví dụ, 'He attached himself to the campaign' ngụ ý rằng anh ta chủ động tham gia vào chiến dịch.
Prepositions
Khi đi với giới từ 'to', cụm từ này có nghĩa là gắn kết bản thân với một người, một nhóm hoặc một ý tưởng. Ví dụ: 'He attached himself to the new manager,' có nghĩa là anh ta cố gắng tạo mối quan hệ và thân thiết với người quản lý mới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
firmly firmly attach oneself (gắn bản thân một cách chắc chắn)
-
closely closely attach oneself (gắn bó chặt chẽ với)
-
to attach oneself to someone (gắn bó với ai đó)
-
to attach oneself to a cause (dấn thân vào một mục tiêu)
Idioms
-
attach oneself to someone's coattails
dựa hơi, ăn theo thành công của người khác
"He tried to attach himself to the politician's coattails."
(Anh ta cố gắng dựa hơi vào chính trị gia đó.)
-
nothing attached
không có điều kiện ràng buộc, không có động cơ cá nhân
"I'm offering my help with nothing attached."
(Tôi đề nghị giúp đỡ mà không có bất kỳ điều kiện ràng buộc nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attach oneself
VerbGia nhập hoặc kết nối với một cái gì đó, thường theo nghĩa bóng ám chỉ việc liên kết với một nhóm, ý tưởng hoặc người nào đó.
"He attached himself to the research team, hoping to learn more about the subject."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attach oneself".
