(Top Banner Ad)
attach oneself
B2
Verb B2 Tổng quát

attach oneself

UK: /əˈtætʃ wʌnˈsɛlf/ • US: /əˈtætʃ wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

gắn bó với gia nhập kết thân với liên kết với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To join or become connected to something, often figuratively implying to associate with a group, idea, or person.

Vietnamese Meaning

Gia nhập hoặc kết nối với một cái gì đó, thường theo nghĩa bóng ám chỉ việc liên kết với một nhóm, ý tưởng hoặc người nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He attached himself to the research team, hoping to learn more about the subject."

    "Anh ấy gia nhập nhóm nghiên cứu, hy vọng học hỏi thêm về chủ đề này."

  • "She attached herself to the mentor, seeking guidance."

    "Cô ấy gắn bó với người hướng dẫn, tìm kiếm sự chỉ dẫn."

  • "The stray dog attached itself to the family."

    "Con chó đi lạc đã tự gắn bó với gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attach gắn, đính kèm
Noun attachment sự gắn bó, tệp đính kèm
Adjective attachable có thể gắn được
Noun attache tùy viên (trong đại sứ quán)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
atachier
Old French
estachier
Proto-Germanic
*stakon

Nguồn gốc của 'attach'

Từ 'attach' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'atachier', có nghĩa là 'gắn vào'. Nó có liên quan đến từ 'estachier', nghĩa là 'cột chặt'. Cuối cùng, nó có thể bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*stakon', liên quan đến 'stake' (cọc). Ý tưởng ban đầu là cố định một vật bằng cọc.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa chủ động và có thể ngụ ý sự mong muốn hoặc nỗ lực để trở thành một phần của cái gì đó. Nó khác với 'attach' đơn thuần ở chỗ nó nhấn mạnh hành động của người đó trong việc tự gắn kết mình. Ví dụ, 'He attached himself to the campaign' ngụ ý rằng anh ta chủ động tham gia vào chiến dịch.

Prepositions

to

Khi đi với giới từ 'to', cụm từ này có nghĩa là gắn kết bản thân với một người, một nhóm hoặc một ý tưởng. Ví dụ: 'He attached himself to the new manager,' có nghĩa là anh ta cố gắng tạo mối quan hệ và thân thiết với người quản lý mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + attach oneself
  • firmly firmly attach oneself
    (gắn bản thân một cách chắc chắn)
  • closely closely attach oneself
    (gắn bó chặt chẽ với)
Preposition + attach oneself
  • to attach oneself to someone
    (gắn bó với ai đó)
  • to attach oneself to a cause
    (dấn thân vào một mục tiêu)

Idioms

  • attach oneself to someone's coattails

    dựa hơi, ăn theo thành công của người khác

    "He tried to attach himself to the politician's coattails."

    (Anh ta cố gắng dựa hơi vào chính trị gia đó.)

  • nothing attached

    không có điều kiện ràng buộc, không có động cơ cá nhân

    "I'm offering my help with nothing attached."

    (Tôi đề nghị giúp đỡ mà không có bất kỳ điều kiện ràng buộc nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attach oneself

Verb
Lật mặt

Gia nhập hoặc kết nối với một cái gì đó, thường theo nghĩa bóng ám chỉ việc liên kết với một nhóm, ý tưởng hoặc người nào đó.

"He attached himself to the research team, hoping to learn more about the subject."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attach oneself".

Văn hóa phương Tây và sự gắn bó

Trong văn hóa phương Tây, việc 'attach oneself' (gắn bó) với một tổ chức hoặc một mục tiêu thường được coi là một dấu hiệu của sự cam kết và tận tâm. Tuy nhiên, cũng cần phải cân bằng giữa việc gắn bó và duy trì sự độc lập cá nhân.