(Top Banner Ad)
attached to
B1
Tính từ (Adjective) B1 Tổng quát

attached to

UK: /əˈtætʃt tuː/ • US: /əˈtætʃt tuː/

Nghĩa tiếng Việt

gắn liền với kết nối với yêu thích gắn bó thuộc về
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Connected or joined to something.

Vietnamese Meaning

Được kết nối hoặc gắn liền với cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The document is attached to the email."

    "Tài liệu được đính kèm vào email."

  • "The microphone is attached to the stand."

    "Micrô được gắn vào giá đỡ."

  • "Many children become attached to a particular toy or blanket."

    "Nhiều đứa trẻ trở nên gắn bó với một món đồ chơi hoặc chăn cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attach đính kèm, gắn vào, buộc vào
Noun attachment sự gắn bó, lòng quyến luyến; tài liệu đính kèm
Adjective attached gắn bó; được đính kèm
Adjective unattached không bị ràng buộc, không có mối quan hệ tình cảm
Verb detach tháo ra, gỡ ra, tách ra
Adjective detachable có thể tháo rời, có thể gỡ ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stakōną
Frankish
*stakon ('stake, post')
Old French
atachier ('to fasten, fix')
Middle English
attachen

Gắn liền với một cây cọc

Từ 'attach' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'atachier', có nghĩa là 'buộc vào một cây cọc' (stake). Ban đầu, nó mô tả hành động buộc một con vật hoặc treo một thông báo lên một cây cọc gỗ. Theo thời gian, ý nghĩa vật lý này đã phát triển thành nghĩa bóng, chỉ sự kết nối về mặt cảm xúc hoặc sự liên quan đến một cái gì đó, như cách chúng ta 'gắn bó' với gia đình hoặc 'đính kèm' một tệp vào email.

Usage Note

Chỉ trạng thái được gắn, kết nối về mặt vật lý hoặc trừu tượng. Thường dùng sau động từ 'be' hoặc 'get'. Khác với 'connected to' ở chỗ 'attached to' thường mang nghĩa gắn bó, có tình cảm hoặc sự trung thành hơn.

Prepositions

to

'to' được dùng để chỉ đối tượng mà cái gì đó hoặc ai đó được gắn kết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + attached to
  • become attached to someone/something
    (trở nên gắn bó/yêu mến ai đó/cái gì)
  • get attached to someone/something
    (bắt đầu gắn bó/có tình cảm với ai đó/cái gì)
  • feel attached to a place
    (cảm thấy gắn bó với một nơi chốn)
  • remain attached to the group
    (vẫn gắn bó với nhóm)
Adverb + attached to
  • emotionally attached to
    (gắn bó về mặt tình cảm với)
  • strongly attached to
    (gắn bó chặt chẽ/sâu sắc với)
  • deeply attached to
    (gắn bó sâu sắc với)
  • firmly attached to the wall
    (được gắn chặt vào tường)
Noun + attached to
  • a file attached to the email
    (một tệp được đính kèm trong email)
  • a label attached to the package
    (một cái nhãn được dán trên kiện hàng)
  • a condition attached to the offer
    (một điều kiện đi kèm với lời đề nghị)
  • the stigma attached to failure
    (sự kỳ thị gắn liền với thất bại)

Idioms

  • with no strings attached

    không có điều kiện ràng buộc, hoàn toàn miễn phí

    "They offered me the funding with no strings attached."

    (Họ đã cấp vốn cho tôi mà không có bất kỳ điều kiện ràng buộc nào.)

  • (have) strings attached

    có điều kiện, có sự ràng buộc đi kèm

    "The free software came with a few strings attached, like watching ads."

    (Phần mềm miễn phí đó có một vài điều kiện đi kèm, ví dụ như phải xem quảng cáo.)

  • be joined at the hip

    thân thiết như hình với bóng, dính lấy nhau (ám chỉ sự gắn bó chặt chẽ)

    "My daughter and her best friend are joined at the hip."

    (Con gái tôi và bạn thân của nó thân thiết như hình với bóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attached to

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Được kết nối hoặc gắn liền với cái gì đó.

"The document is attached to the email."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is getting attached to her new puppy.
Cô ấy đang trở nên gắn bó với chú chó con mới của mình.
Phủ định
I am not getting attached to the idea of moving yet.
Tôi vẫn chưa gắn bó với ý tưởng chuyển nhà.
Nghi vấn
Are you getting too attached to that old car?
Bạn có đang quá gắn bó với chiếc xe cũ đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attached to".

'Attachment Parenting' (Nuôi Dạy Con Gắn Kết)

Ở các nước phương Tây, có một triết lý nuôi dạy con cái gọi là 'Attachment Parenting'. Triết lý này nhấn mạnh việc tạo ra một mối liên kết tình cảm mạnh mẽ giữa cha mẹ và con cái thông qua các thực hành như ngủ chung và địu em bé. Điều này phản ánh giá trị văn hóa sâu sắc về việc 'gắn bó tình cảm' với con mình.

Chủ nghĩa tối giản và 'Không Vướng Bận'

Một phong trào phản văn hóa đang phát triển ở phương Tây là chủ nghĩa tối giản (minimalism), cổ vũ cho ý tưởng không quá 'attached to' (gắn bó) với vật chất. Khái niệm này, thường bị ảnh hưởng bởi các triết lý phương Đông như Phật giáo, khuyến khích việc tìm kiếm hạnh phúc trong trải nghiệm thay vì trong đồ đạc.