attached to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Connected or joined to something.
Vietnamese Meaning
Được kết nối hoặc gắn liền với cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The document is attached to the email."
"Tài liệu được đính kèm vào email."
-
"The microphone is attached to the stand."
"Micrô được gắn vào giá đỡ."
-
"Many children become attached to a particular toy or blanket."
"Nhiều đứa trẻ trở nên gắn bó với một món đồ chơi hoặc chăn cụ thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | attach | đính kèm, gắn vào, buộc vào |
| Noun | attachment | sự gắn bó, lòng quyến luyến; tài liệu đính kèm |
| Adjective | attached | gắn bó; được đính kèm |
| Adjective | unattached | không bị ràng buộc, không có mối quan hệ tình cảm |
| Verb | detach | tháo ra, gỡ ra, tách ra |
| Adjective | detachable | có thể tháo rời, có thể gỡ ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ trạng thái được gắn, kết nối về mặt vật lý hoặc trừu tượng. Thường dùng sau động từ 'be' hoặc 'get'. Khác với 'connected to' ở chỗ 'attached to' thường mang nghĩa gắn bó, có tình cảm hoặc sự trung thành hơn.
Prepositions
'to' được dùng để chỉ đối tượng mà cái gì đó hoặc ai đó được gắn kết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
become attached to someone/something (trở nên gắn bó/yêu mến ai đó/cái gì)
-
get attached to someone/something (bắt đầu gắn bó/có tình cảm với ai đó/cái gì)
-
feel attached to a place (cảm thấy gắn bó với một nơi chốn)
-
remain attached to the group (vẫn gắn bó với nhóm)
-
emotionally attached to (gắn bó về mặt tình cảm với)
-
strongly attached to (gắn bó chặt chẽ/sâu sắc với)
-
deeply attached to (gắn bó sâu sắc với)
-
firmly attached to the wall (được gắn chặt vào tường)
-
a file attached to the email (một tệp được đính kèm trong email)
-
a label attached to the package (một cái nhãn được dán trên kiện hàng)
-
a condition attached to the offer (một điều kiện đi kèm với lời đề nghị)
-
the stigma attached to failure (sự kỳ thị gắn liền với thất bại)
Idioms
-
with no strings attached
không có điều kiện ràng buộc, hoàn toàn miễn phí
"They offered me the funding with no strings attached."
(Họ đã cấp vốn cho tôi mà không có bất kỳ điều kiện ràng buộc nào.)
-
(have) strings attached
có điều kiện, có sự ràng buộc đi kèm
"The free software came with a few strings attached, like watching ads."
(Phần mềm miễn phí đó có một vài điều kiện đi kèm, ví dụ như phải xem quảng cáo.)
-
be joined at the hip
thân thiết như hình với bóng, dính lấy nhau (ám chỉ sự gắn bó chặt chẽ)
"My daughter and her best friend are joined at the hip."
(Con gái tôi và bạn thân của nó thân thiết như hình với bóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attached to
Tính từ (Adjective)Được kết nối hoặc gắn liền với cái gì đó.
"The document is attached to the email."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is getting attached to her new puppy. |
Cô ấy đang trở nên gắn bó với chú chó con mới của mình. |
| Phủ định | I am not getting attached to the idea of moving yet. |
Tôi vẫn chưa gắn bó với ý tưởng chuyển nhà. |
| Nghi vấn | Are you getting too attached to that old car? |
Bạn có đang quá gắn bó với chiếc xe cũ đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attached to".
