(Top Banner Ad)
attack surface
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

attack surface

UK: /əˈtæk ˈsɜːfɪs/ • US: /əˈtæk ˈsɜːrfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bề mặt tấn công diện tấn công phạm vi tấn công
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total sum of all vulnerabilities and pathways through which an unauthorized user can access a system, application, or network and potentially cause damage or extract data.

Vietnamese Meaning

Tổng số tất cả các lỗ hổng và con đường mà qua đó người dùng trái phép có thể truy cập vào một hệ thống, ứng dụng hoặc mạng và có khả năng gây ra thiệt hại hoặc trích xuất dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reducing the attack surface is a key component of a strong security strategy."

    "Giảm thiểu attack surface là một thành phần quan trọng của một chiến lược an ninh mạnh mẽ."

  • "Regular security audits help identify and minimize the attack surface."

    "Kiểm toán an ninh thường xuyên giúp xác định và giảm thiểu attack surface."

  • "Containerization can help to reduce the attack surface of applications."

    "Việc container hóa có thể giúp giảm attack surface của các ứng dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attack tấn công
Noun attacker kẻ tấn công
Adjective attackable có thể bị tấn công
Noun attack cuộc tấn công, sự tấn công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super- ('over') + facies ('face')
French
surface ('outer side')
Old Italian
attaccare ('join battle')
Old French
attaquer ('to attack')
Modern English
attack surface (compound noun, c. 2000s)

Từ Pháo Đài Quân Sự

Ban đầu, khái niệm 'bề mặt tấn công' được dùng trong quân sự để chỉ tất cả các điểm yếu của một công trình phòng thủ (như cửa sổ, cổng, tường mỏng) mà kẻ thù có thể nhắm vào. Càng nhiều điểm yếu, bề mặt tấn công càng lớn.

Đến Không Gian Mạng

Vào đầu thế kỷ 21, các chuyên gia an ninh mạng đã mượn thuật ngữ này để mô tả tổng số các điểm mà một hacker có thể cố gắng xâm nhập vào một hệ thống máy tính. Nó bao gồm các cổng mạng, phần mềm, tài khoản người dùng, và mọi thứ khác có thể bị khai thác.

Usage Note

Thuật ngữ 'attack surface' được sử dụng để định lượng và mô tả mức độ rủi ro mà một hệ thống hoặc ứng dụng phải đối mặt. Việc giảm thiểu attack surface là một mục tiêu quan trọng trong an ninh mạng. Nó bao gồm việc loại bỏ các lỗ hổng, hạn chế quyền truy cập và giảm số lượng điểm xâm nhập tiềm năng.

Prepositions

of on

'Attack surface of': Được sử dụng để chỉ attack surface thuộc về một hệ thống, ứng dụng hoặc mạng cụ thể. Ví dụ: 'The attack surface of this web application is too large.'
'Attack surface on': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ attack surface trên một nền tảng hoặc công nghệ cụ thể. Ví dụ: 'The attack surface on mobile devices is constantly evolving.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attack surface
  • reduce the attack surface
    (giảm thiểu bề mặt tấn công)
  • minimize the attack surface
    (tối thiểu hóa bề mặt tấn công)
  • harden the attack surface
    (gia cố, làm cứng bề mặt tấn công)
  • secure the attack surface
    (bảo vệ bề mặt tấn công)
Verb + attack surface
  • large / wide attack surface
    (bề mặt tấn công lớn / rộng)
  • small / minimal attack surface
    (bề mặt tấn công nhỏ / tối thiểu)
  • exposed attack surface
    (bề mặt tấn công bị lộ ra ngoài)
  • digital attack surface
    (bề mặt tấn công kỹ thuật số)
Noun + attack surface
  • network attack surface
    (bề mặt tấn công mạng)
  • application attack surface
    (bề mặt tấn công ứng dụng)
  • attack surface management
    (quản lý bề mặt tấn công)
  • attack surface reduction
    (sự giảm thiểu bề mặt tấn công)

Idioms

  • Reduce the attack surface

    Một nguyên tắc cốt lõi trong an ninh mạng: giảm thiểu số lượng các điểm, cổng, hoặc dịch vụ có thể bị khai thác để làm cho hệ thống khó bị tấn công hơn.

    "By uninstalling unnecessary software, we can effectively reduce the attack surface of our servers."

    (Bằng cách gỡ cài đặt các phần mềm không cần thiết, chúng ta có thể giảm thiểu bề mặt tấn công của máy chủ một cách hiệu quả.)

  • The human element is the largest attack surface

    Một câu nói phổ biến trong ngành bảo mật, ám chỉ rằng con người (nhân viên) thường là mắt xích yếu nhất và là mục tiêu chính của các cuộc tấn công phi kỹ thuật như lừa đảo (phishing).

    "You can have the best firewalls, but the human element is always the largest attack surface."

    (Bạn có thể có tường lửa tốt nhất, nhưng yếu tố con người luôn là bề mặt tấn công lớn nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attack surface

noun
Lật mặt

Tổng số tất cả các lỗ hổng và con đường mà qua đó người dùng trái phép có thể truy cập vào một hệ thống, ứng dụng hoặc mạng và có khả năng gây ra thiệt hại hoặc trích xuất dữ liệu.

"Reducing the attack surface is a key component of a strong security strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Reducing the attack surface is essential for enhancing cybersecurity.
Giảm thiểu bề mặt tấn công là điều cần thiết để tăng cường an ninh mạng.
Phủ định
Ignoring the attack surface can lead to serious security breaches.
Bỏ qua bề mặt tấn công có thể dẫn đến các vi phạm bảo mật nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is monitoring the attack surface part of your security strategy?
Giám sát bề mặt tấn công có phải là một phần trong chiến lược bảo mật của bạn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has significantly reduced its attack surface by implementing stricter security protocols.
Công ty đã giảm đáng kể vùng tấn công của họ bằng cách triển khai các giao thức bảo mật nghiêm ngặt hơn.
Phủ định
The new software update has not decreased the overall attack surface as expected.
Bản cập nhật phần mềm mới không làm giảm tổng thể vùng tấn công như mong đợi.
Nghi vấn
Has the team thoroughly assessed the potential attack surface of the new system?
Nhóm đã đánh giá kỹ lưỡng vùng tấn công tiềm ẩn của hệ thống mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attack surface".

Bảo Mật 'Dịch Chuyển Sang Trái' (Shift-Left Security)

Trong văn hóa phát triển phần mềm hiện đại, 'Dịch chuyển sang trái' là một triết lý quan trọng. Nó có nghĩa là các vấn đề bảo mật, bao gồm cả việc phân tích và thu hẹp bề mặt tấn công, được tích hợp ngay từ những giai đoạn đầu tiên (bên trái trên dòng thời gian dự án), chứ không phải đợi đến lúc kiểm thử cuối cùng. Cách tiếp cận này giúp xây dựng các sản phẩm an toàn hơn ngay từ gốc.

Bề Mặt Tấn Công Cá Nhân

Khái niệm này đã vượt ra khỏi lĩnh vực công nghệ và được áp dụng vào đời sống cá nhân. 'Bề mặt tấn công cá nhân' của bạn chính là tổng hợp mọi thông tin, tài khoản mạng xã hội, và thiết bị trực tuyến của bạn. Càng chia sẻ nhiều, bề mặt tấn công của bạn càng lớn, khiến bạn dễ trở thành mục tiêu của lừa đảo hoặc đánh cắp danh tính.