(Top Banner Ad)
hardened system
C1
Tính từ C1 Công nghệ thông tin

hardened system

UK: /ˈhɑːdənd ˈsɪstəm/ • US: /ˈhɑːrdənd ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống được tăng cường bảo mật hệ thống được gia cố an ninh hệ thống đã được làm cứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system (usually in computing) that has been secured against attack, typically by reducing its attack surface and eliminating redundancies.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống (thường trong lĩnh vực máy tính) đã được bảo vệ chống lại các cuộc tấn công, thường bằng cách giảm thiểu bề mặt tấn công và loại bỏ các phần dư thừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A hardened system is essential for protecting sensitive data."

    "Một hệ thống được tăng cường bảo mật là rất cần thiết để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm."

  • "The company invested heavily in hardening its servers."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào việc tăng cường bảo mật cho các máy chủ của mình."

  • "Regular security audits are crucial for maintaining a hardened system."

    "Kiểm tra an ninh thường xuyên là rất quan trọng để duy trì một hệ thống được tăng cường bảo mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj hard cứng, khó khăn
Adv hardly hầu như không
Verb harden làm cứng, trở nên cứng rắn/chai sạn
Noun hardness sự cứng rắn, độ cứng
Noun hardener chất làm cứng
Noun system hệ thống
Adj systematic có hệ thống
Adv systematically một cách có hệ thống
Verb systematize hệ thống hóa

Synonyms

secured system (hệ thống được bảo mật)fortified system (hệ thống được tăng cường)

Antonyms

vulnerable system (hệ thống dễ bị tổn thương)exposed system (hệ thống bị phơi bày)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hardu-
Old English
heard
Middle English
hard
Old English
-nian (verb-forming suffix)
Greek
systema (a whole compounded of parts)
Latin
systema
French
système
English
system
English
hardened system (modern descriptive phrase)

Nguồn gốc của 'Hardened System'

'Hardened' có nguồn gốc từ từ 'hard' (cứng) trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'trở nên cứng rắn, chai sạn' giống như cách kim loại được tôi luyện. 'System' lại đến từ tiếng Hy Lạp 'systema', có nghĩa là 'một tổng thể được tạo thành từ các bộ phận'. Khi kết hợp, 'hardened system' mô tả một cấu trúc hoặc tổ chức mà các bộ phận đã trở nên cố định, khó thay đổi, trở nên cứng nhắc và chống lại sự thay đổi từ bên ngoài.

Usage Note

Thuật ngữ 'hardened' ở đây mang ý nghĩa là 'làm cho cứng cáp, vững chắc, khó bị xâm nhập'. Nó ám chỉ một quá trình tăng cường an ninh cho hệ thống. Khác với 'secured system' (hệ thống được bảo mật) ở chỗ 'hardened system' nhấn mạnh vào các biện pháp chủ động để phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro, thay vì chỉ phản ứng khi có sự cố xảy ra. Nó ngụ ý các biện pháp phòng thủ nhiều lớp.

Prepositions

against

'Hardened against' được sử dụng để chỉ những mối đe dọa hoặc tác nhân mà hệ thống được bảo vệ chống lại. Ví dụ: 'The system is hardened against malware attacks.' (Hệ thống được bảo vệ chống lại các cuộc tấn công phần mềm độc hại.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hardened system
  • old old hardened system
    (hệ thống cũ kỹ đã chai sạn)
  • bureaucratic bureaucratic hardened system
    (hệ thống quan liêu đã chai sạn)
  • entrenched entrenched hardened system
    (hệ thống đã bám rễ sâu và khó thay đổi)
  • rigid rigid hardened system
    (hệ thống cứng nhắc đã chai sạn)
  • corrupt corrupt hardened system
    (hệ thống tham nhũng đã chai sạn)
Verb + hardened system
  • reform reform a hardened system
    (cải cách một hệ thống đã chai sạn)
  • challenge challenge a hardened system
    (thách thức một hệ thống đã chai sạn)
  • dismantle dismantle a hardened system
    (tháo dỡ/phá bỏ một hệ thống đã chai sạn)
  • break down break down a hardened system
    (phá vỡ một hệ thống đã chai sạn)
  • fight against fight against a hardened system
    (đấu tranh chống lại một hệ thống đã chai sạn)

Idioms

  • up against a hardened system

    đối mặt/chống lại một hệ thống đã chai sạn (khó thay đổi)

    "Activists were up against a hardened system of political corruption."

    (Các nhà hoạt động phải đối mặt với một hệ thống tham nhũng chính trị đã chai sạn.)

  • breaking down a hardened system

    phá vỡ/tháo dỡ một hệ thống đã chai sạn (để cải cách)

    "The new administration focused on breaking down a hardened system of bureaucracy."

    (Chính quyền mới tập trung vào việc phá bỏ một hệ thống quan liêu đã chai sạn.)

  • the inertia of a hardened system

    sức ì/quán tính của một hệ thống đã chai sạn (chống lại sự thay đổi)

    "Overcoming the inertia of a hardened system proved to be the biggest challenge."

    (Vượt qua sức ì của một hệ thống đã chai sạn đã trở thành thách thức lớn nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hardened system

Tính từ
Lật mặt

Một hệ thống (thường trong lĩnh vực máy tính) đã được bảo vệ chống lại các cuộc tấn công, thường bằng cách giảm thiểu bề mặt tấn công và loại bỏ các phần dư thừa.

"A hardened system is essential for protecting sensitive data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company hardened its system against cyber attacks.
Công ty đã tăng cường hệ thống của mình để chống lại các cuộc tấn công mạng.
Phủ định
The security team did not harden the system in time.
Đội ngũ bảo mật đã không kịp thời tăng cường hệ thống.
Nghi vấn
Did the government harden the system before the election?
Chính phủ đã tăng cường hệ thống trước cuộc bầu cử phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardened system".

Quan liêu và Chống lại Thay đổi

Trong nhiều xã hội, đặc biệt là trong các hệ thống chính phủ và doanh nghiệp lớn ở phương Tây, các cấu trúc quan liêu (bureaucratic systems) thường có xu hướng trở nên cứng nhắc và kháng cự sự thay đổi theo thời gian. Điều này thường do các lợi ích nhóm, truyền thống hoặc nỗi sợ hãi về sự gián đoạn. Khái niệm 'hardened system' được dùng để mô tả những cấu trúc này, cho thấy sự khó khăn trong việc cải cách hoặc chuyển đổi chúng.

Sức ì của Thể chế (Institutional Inertia)

Sức ì của thể chế là xu hướng các tổ chức hoặc hệ thống duy trì trạng thái hiện tại của chúng và chống lại sự thay đổi. Khái niệm này liên quan đến 'thiên vị trạng thái hiện tại' (status quo bias), nơi mọi người ưa thích mọi thứ giữ nguyên, ngay cả khi thay đổi có thể mang lại lợi ích rõ ràng. Đây là một yếu tố chính góp phần làm cho các hệ thống trở nên 'hardened' (chai sạn, cứng nhắc) và khó dịch chuyển trong bối cảnh văn hóa và xã hội phương Tây.