(Top Banner Ad)
attainable goal
B2
Tính từ + Danh từ B2 Quản lý, Kinh doanh, Phát triển cá nhân

attainable goal

UK: /əˈteɪnəbəl ɡəʊl/ • US: /əˈteɪnəbəl ɡoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu có thể đạt được mục tiêu khả thi mục tiêu thực tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A goal that can be reached or achieved, especially with effort.

Vietnamese Meaning

Một mục tiêu có thể đạt được hoặc hoàn thành, đặc biệt là với nỗ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Setting attainable goals is crucial for maintaining motivation and progress."

    "Việc đặt ra các mục tiêu có thể đạt được là rất quan trọng để duy trì động lực và tiến bộ."

  • "We need to set attainable goals for the project to ensure its success."

    "Chúng ta cần đặt ra các mục tiêu có thể đạt được cho dự án để đảm bảo thành công của nó."

  • "An attainable goal for this week is to finish the first draft of the report."

    "Một mục tiêu có thể đạt được trong tuần này là hoàn thành bản nháp đầu tiên của báo cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attain đạt được, giành được (thường là sau nhiều nỗ lực)
Noun attainment sự đạt được, thành tựu, thành quả
Adjective attainable có thể đạt được, có thể giành được
Adjective (Antonym) unattainable không thể đạt được, viển vông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad ('to') + tangere ('to touch')
Latin
attingere ('to touch upon, reach')
Old French
ateindre ('to arrive at')
Middle English
atteinen ('to achieve')
Modern English
attain + -able

Nguồn gốc của 'Attainable'

Từ 'attainable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'attingere', có nghĩa là 'chạm tới'. Hãy tưởng tượng bạn đang vươn tay ra để chạm vào một thứ gì đó. Nếu bạn có thể chạm tới nó, thì nó là 'attainable' (có thể đạt được). Vì vậy, một mục tiêu có thể đạt được giống như một vật ở đủ gần để bạn có thể chạm tới bằng nỗ lực của mình.

Nguồn gốc của 'Goal'

Từ 'goal' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'chướng ngại vật' hoặc 'ranh giới'. Vào thế kỷ 16, nó được dùng để chỉ vạch đích trong một cuộc đua. Mãi về sau, ý nghĩa của nó mới mở rộng thành mục tiêu hay mục đích trừu tượng mà một người hướng tới trong cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lập kế hoạch, quản lý dự án và phát triển cá nhân. Nhấn mạnh tính khả thi của mục tiêu, trái ngược với những mục tiêu quá xa vời hoặc phi thực tế. 'Attainable' khác với 'achievable' ở chỗ nó có thể mang một sắc thái rằng mục tiêu đó có thể đạt được bằng nỗ lực và kế hoạch cụ thể. 'Realistic' cũng là một từ đồng nghĩa nhưng thường liên quan đến việc mục tiêu đó có phù hợp với nguồn lực hiện có hay không.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attainable goal
  • realistic attainable goal
    (mục tiêu thực tế và có thể đạt được)
  • modest attainable goal
    (mục tiêu khiêm tốn có thể đạt được)
  • clear attainable goal
    (mục tiêu rõ ràng và có thể đạt được)
  • short-term attainable goal
    (mục tiêu ngắn hạn có thể đạt được)
Verb + attainable goal
  • set an attainable goal
    (đặt ra một mục tiêu có thể đạt được)
  • achieve an attainable goal
    (đạt được một mục tiêu khả thi)
  • identify an attainable goal
    (xác định một mục tiêu có thể đạt được)
  • break down (a large goal) into attainable goals
    (chia nhỏ (một mục tiêu lớn) thành các mục tiêu nhỏ có thể đạt được)

Idioms

  • Set your sights on an attainable goal

    Đặt mục tiêu hoặc tập trung vào một điều gì đó thực tế mà bạn có thể đạt được, thay vì những thứ viển vông.

    "Instead of dreaming of being a billionaire overnight, set your sights on an attainable goal, like getting a promotion this year."

    (Thay vì mơ mộng trở thành tỷ phú sau một đêm, hãy nhắm đến một mục tiêu có thể đạt được, chẳng hạn như được thăng chức trong năm nay.)

  • Low-hanging fruit

    Một mục tiêu hoặc nhiệm vụ dễ dàng đạt được nhất. Thường được coi là một 'attainable goal' đầu tiên cần thực hiện.

    "Let's focus on the low-hanging fruit first. Calling our most loyal customers is the most attainable goal for this week."

    (Hãy tập trung vào những việc dễ làm trước. Gọi cho những khách hàng trung thành nhất là mục tiêu khả thi nhất trong tuần này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attainable goal

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một mục tiêu có thể đạt được hoặc hoàn thành, đặc biệt là với nỗ lực.

"Setting attainable goals is crucial for maintaining motivation and progress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, setting attainable goals significantly boosts your confidence!
Ồ, đặt ra những mục tiêu có thể đạt được sẽ tăng cường sự tự tin của bạn một cách đáng kể!
Phủ định
Alas, without a clear plan, the attainable goal seems distant.
Than ôi, nếu không có một kế hoạch rõ ràng, mục tiêu có thể đạt được dường như trở nên xa vời.
Nghi vấn
Hey, is attaining that goal as simple as it seems?
Này, việc đạt được mục tiêu đó có đơn giản như vẻ bề ngoài không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that setting attainable goals was important for maintaining motivation.
Cô ấy nói rằng việc đặt ra những mục tiêu có thể đạt được là rất quan trọng để duy trì động lực.
Phủ định
He told me that he did not believe that becoming fluent in Japanese in a year was an attainable goal.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tin rằng việc thông thạo tiếng Nhật trong một năm là một mục tiêu có thể đạt được.
Nghi vấn
She asked whether achieving a perfect score on the test was an attainable goal.
Cô ấy hỏi liệu việc đạt điểm tuyệt đối trong bài kiểm tra có phải là một mục tiêu có thể đạt được hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attainable goal".

Phương pháp Đặt Mục tiêu S.M.A.R.T.

Trong văn hóa kinh doanh và phát triển bản thân ở phương Tây, phương pháp S.M.A.R.T. rất phổ biến để đặt mục tiêu. Chữ 'A' trong đó là viết tắt của 'Attainable' (Có thể đạt được). Điều này nhấn mạnh rằng một mục tiêu tốt phải thực tế và nằm trong khả năng hoàn thành, giúp tránh sự nản chí và tăng động lực.

Tư duy Phát triển (Growth Mindset)

Khái niệm 'tư duy phát triển' của nhà tâm lý học Carol Dweck có ảnh hưởng lớn trong giáo dục phương Tây. Nó khuyến khích việc đặt ra các mục tiêu đầy thách thức nhưng có thể đạt được (attainable goals) như những bậc thang để cải thiện năng lực, thay vì tin rằng khả năng là cố định. Mỗi mục tiêu đạt được sẽ củng cố niềm tin rằng bạn có thể phát triển hơn nữa.