(Top Banner Ad)
unrealistic goal
B2
Tính từ + Danh từ B2 Quản lý, Kinh doanh, Tâm lý học

unrealistic goal

UK: /ˌʌnriːəˈlɪstɪk ɡəʊl/ • US: /ˌʌnriːəˈlɪstɪk ɡoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu không thực tế mục tiêu phi thực tế mục tiêu ảo tưởng mục tiêu viển vông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Unrealistic" means not realistic; impracticable. A "goal" is an aim or desired result.

Vietnamese Meaning

"Unrealistic" có nghĩa là không thực tế; không khả thi. "Goal" là mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Setting an unrealistic goal can lead to frustration and demotivation."

    "Đặt một mục tiêu không thực tế có thể dẫn đến sự thất vọng và mất động lực."

  • "His unrealistic goal of becoming a millionaire by age 25 was never realized."

    "Mục tiêu không thực tế của anh ấy là trở thành triệu phú vào năm 25 tuổi đã không bao giờ thành hiện thực."

  • "It's important to set realistic goals for yourself to avoid disappointment."

    "Điều quan trọng là đặt ra những mục tiêu thực tế cho bản thân để tránh thất vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj real thật, có thật
N reality thực tế, hiện thực
Adj realistic thực tế, có tính thực tế
Adj unreal không có thật, phi thực tế
V realize nhận ra, thực hiện
N goalie thủ môn
N goalkeeper thủ môn
Adj goal-oriented định hướng mục tiêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥-
Old English
un-
Latin
res
Late Latin
realis
Old English
gal
Modern English
unrealistic
Modern English
goal
Modern English
unrealistic goal

Gốc gác của 'Un-'

Tiếp đầu ngữ 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và thậm chí xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*n̥-', mang ý nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. Nó là một trong những tiếp đầu ngữ phổ biến nhất trong tiếng Anh để tạo ra các từ có nghĩa phủ định hoặc đối lập, như 'unhappy' (không vui) hay 'undo' (hủy bỏ).

Sự phát triển của 'Real'

Phần 'real' trong 'unrealistic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'res', có nghĩa là 'vật' hoặc 'sự việc'. Từ 'realis' trong tiếng Latin muộn sau đó phát triển để chỉ 'thuộc về vật chất, thực tế'. Qua thời gian, nó hình thành nên nghĩa 'thật, có thật' trong tiếng Anh hiện đại, tạo nên cơ sở cho 'realistic' (thực tế) và 'unrealistic' (phi thực tế).

Mục tiêu từ ranh giới

Từ 'goal' ban đầu trong tiếng Anh cổ ('gal') có nghĩa là 'ranh giới, giới hạn, điểm cuối'. Nó thường được dùng trong các trò chơi hoặc cuộc đua để chỉ vạch đích. Đến khoảng thế kỷ 16, nghĩa của 'goal' dần mở rộng để chỉ 'mục tiêu, đích đến' mà một người cố gắng đạt được, không chỉ là một ranh giới vật lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một mục tiêu mà khó hoặc không thể đạt được do các yếu tố khác nhau như thiếu nguồn lực, thời gian, hoặc khả năng. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu thực tế và có thể dẫn đến thất vọng hoặc thất bại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (an) unrealistic goal
  • set set an unrealistic goal
    (đặt ra một mục tiêu phi thực tế)
  • pursue pursue an unrealistic goal
    (theo đuổi một mục tiêu phi thực tế)
  • have have an unrealistic goal
    (có một mục tiêu phi thực tế)
  • abandon abandon an unrealistic goal
    (từ bỏ một mục tiêu phi thực tế)
  • criticize criticize an unrealistic goal
    (chỉ trích một mục tiêu phi thực tế)
Adverb + unrealistic goal
  • completely completely unrealistic goal
    (mục tiêu hoàn toàn phi thực tế)
  • totally totally unrealistic goal
    (mục tiêu hoàn toàn phi thực tế)
  • ridiculously ridiculously unrealistic goal
    (mục tiêu phi thực tế một cách lố bịch)
unrealistic goal + Verb
  • leads to an unrealistic goal leads to disappointment
    (một mục tiêu phi thực tế dẫn đến thất vọng)
  • proves to be the goal proves to be unrealistic
    (mục tiêu chứng tỏ là phi thực tế)

Idioms

  • to set an unrealistic goal

    đặt ra một mục tiêu phi thực tế

    "She set an unrealistic goal of learning a new language in a month."

    (Cô ấy đặt ra một mục tiêu phi thực tế là học một ngôn ngữ mới trong một tháng.)

  • to pursue an unrealistic goal

    theo đuổi một mục tiêu phi thực tế

    "Many young entrepreneurs pursue an unrealistic goal without proper planning."

    (Nhiều doanh nhân trẻ theo đuổi một mục tiêu phi thực tế mà không có kế hoạch phù hợp.)

  • to have an unrealistic goal

    có một mục tiêu phi thực tế

    "It's common for beginners to have an unrealistic goal when starting a new hobby."

    (Người mới bắt đầu thường có một mục tiêu phi thực tế khi bắt đầu một sở thích mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrealistic goal

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Unrealistic" có nghĩa là không thực tế; không khả thi. "Goal" là mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.

"Setting an unrealistic goal can lead to frustration and demotivation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrealistic goal".

Mục tiêu SMART

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và phát triển cá nhân, khái niệm 'Mục tiêu SMART' (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound) rất phổ biến. Yếu tố 'Achievable' (Có thể đạt được) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đặt ra các mục tiêu thực tế, trái ngược với 'mục tiêu phi thực tế' (unrealistic goal), để đảm bảo khả năng thành công và tránh thất vọng.

Giấc mơ Mỹ và sự thất vọng

Giấc mơ Mỹ là một khái niệm văn hóa về việc mỗi người dân có cơ hội thành công thông qua làm việc chăm chỉ. Tuy nhiên, đối với một số người, việc theo đuổi 'Giấc mơ Mỹ' với những kỳ vọng không thực tế (unrealistic goal) có thể dẫn đến sự thất vọng sâu sắc khi họ không thể đạt được những mục tiêu tưởng chừng như nằm trong tầm tay do những rào cản kinh tế xã hội.