(Top Banner Ad)
unattainable goal
C1
Tính từ (Adjective) C1 Chung chung (General)

unattainable goal

UK: /ˌʌnəˈteɪnəbəl ɡəʊl/ • US: /ˌʌnəˈteɪnəbəl ɡoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu bất khả thi mục tiêu không thể đạt được mục tiêu phi thực tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to achieve; beyond one's reach.

Vietnamese Meaning

Không thể đạt được; vượt quá khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Setting an unattainable goal can lead to frustration and discouragement."

    "Đặt ra một mục tiêu không thể đạt được có thể dẫn đến sự thất vọng và chán nản."

  • "Trying to lose 20 pounds in one week is an unattainable goal for most people."

    "Cố gắng giảm 20 pound trong một tuần là một mục tiêu không thể đạt được đối với hầu hết mọi người."

  • "She realized that becoming a professional athlete at her age was an unattainable goal."

    "Cô ấy nhận ra rằng việc trở thành một vận động viên chuyên nghiệp ở độ tuổi của cô ấy là một mục tiêu không thể đạt được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attain đạt được, giành được
Noun attainment sự đạt được, thành tựu
Adjective attainable có thể đạt được
Noun attainability khả năng đạt được
Noun goal mục tiêu, bàn thắng
Adjective goalless không có bàn thắng/mục tiêu
Adjective goal-oriented định hướng mục tiêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- (to) + tangere (to touch) → attingere (to touch, reach)
Old French
ateindre (to reach, accomplish)
Middle English
atteinen (to attain)
Middle English
gol (boundary, limit, target)
English
un- (not) + attain (to reach) + -able (able to be) + goal (target)

Nguồn gốc của 'unattainable goal'

Cụm từ 'unattainable goal' được ghép từ các yếu tố có nguồn gốc sâu xa. 'Un-' là tiền tố phủ định từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'không'. 'Attain' (đạt được) xuất phát từ tiếng Latin 'attingere' (chạm tới, với tới), qua tiếng Pháp cổ 'ateindre'. Hậu tố '-able' (có thể) cũng có gốc Latin. 'Goal' (mục tiêu) có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'gol', ban đầu có nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'điểm cuối của một cuộc đua', sau đó phát triển thành 'mục tiêu' hoặc 'đích đến'. Kết hợp lại, 'unattainable goal' mô tả một mục tiêu 'không thể chạm tới được' hoặc 'không thể đạt được'.

Usage Note

Tính từ 'unattainable' thường được dùng để mô tả những mục tiêu, ước mơ, hoặc tiêu chuẩn quá cao và không thực tế. Nó nhấn mạnh sự bất khả thi, chứ không đơn thuần là khó khăn. Khác với 'difficult' (khó khăn) hay 'challenging' (thử thách), 'unattainable' cho thấy nỗ lực sẽ vô ích.

Prepositions

for

'Unattainable for' được sử dụng để chỉ ra ai hoặc cái gì mà mục tiêu đó là không thể đạt được. Ví dụ: 'That goal is unattainable for me at this point.' (Mục tiêu đó là không thể đạt được đối với tôi vào thời điểm này.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unattainable goal
  • distant a distant unattainable goal
    (một mục tiêu xa vời không thể đạt được)
  • impossible an impossible unattainable goal
    (một mục tiêu bất khả thi)
  • unrealistic an unrealistic unattainable goal
    (một mục tiêu phi thực tế)
  • lofty a lofty unattainable goal
    (một mục tiêu cao cả nhưng không thể đạt được)
Verb + unattainable goal
  • pursue to pursue an unattainable goal
    (theo đuổi một mục tiêu không thể đạt được)
  • chase to chase an unattainable goal
    (theo đuổi một mục tiêu không thể đạt được (nghĩa tương tự 'pursue'))
  • set to set an unattainable goal
    (đặt ra một mục tiêu không thể đạt được)
  • abandon to abandon an unattainable goal
    (từ bỏ một mục tiêu không thể đạt được)
  • consider to consider something an unattainable goal
    (xem điều gì đó là một mục tiêu không thể đạt được)

Idioms

  • to chase an unattainable goal

    theo đuổi một mục tiêu không thể đạt được (thường hàm ý sự vô vọng)

    "Many artists spend their lives chasing an unattainable goal of perfect self-expression."

    (Nhiều nghệ sĩ dành cả đời theo đuổi một mục tiêu bất khả thi là sự thể hiện bản thân hoàn hảo.)

  • to set oneself an unattainable goal

    tự đặt ra cho mình một mục tiêu không thể đạt được (thường do thiếu thực tế)

    "He often sets himself an unattainable goal, leading to frustration."

    (Anh ấy thường tự đặt ra cho mình một mục tiêu không thể đạt được, dẫn đến sự thất vọng.)

  • a lifelong pursuit of an unattainable goal

    một sự theo đuổi suốt đời một mục tiêu không thể đạt được

    "Her research became a lifelong pursuit of an unattainable goal: eternal youth."

    (Nghiên cứu của cô ấy đã trở thành một cuộc theo đuổi suốt đời một mục tiêu không thể đạt được: tuổi trẻ vĩnh cửu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unattainable goal

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Không thể đạt được; vượt quá khả năng.

"Setting an unattainable goal can lead to frustration and discouragement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unattainable goal".

Huyền thoại Sisyphus

Trong thần thoại Hy Lạp, Sisyphus bị trừng phạt phải lăn một tảng đá lên đỉnh đồi, nhưng cứ gần đến nơi thì tảng đá lại lăn xuống. Đây là biểu tượng kinh điển cho 'unattainable goal' – một nhiệm vụ vĩnh viễn không thể hoàn thành, tượng trưng cho sự nỗ lực vô ích và số phận bi thảm, thường được dùng để nói về những công việc khó khăn, lặp đi lặp lại mà không có kết quả cuối cùng.

Tham vọng và Thực tế trong văn hóa phương Tây

Văn hóa phương Tây thường khuyến khích con người đặt ra mục tiêu cao cả, thậm chí là 'reach for the stars' (vươn tới các vì sao). Tuy nhiên, khái niệm 'unattainable goal' cũng tồn tại như một lời nhắc nhở về tầm quan trọng của sự thực tế và khả năng nhận biết khi nào nên từ bỏ một mục tiêu không thể đạt được. Nó thể hiện sự cân bằng giữa lòng tham vọng cháy bỏng và sự khôn ngoan để không lãng phí sức lực vào những điều vô vọng, tránh 'đánh đầu vào tường'.