unattainable goal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Impossible to achieve; beyond one's reach.
Vietnamese Meaning
Không thể đạt được; vượt quá khả năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Setting an unattainable goal can lead to frustration and discouragement."
"Đặt ra một mục tiêu không thể đạt được có thể dẫn đến sự thất vọng và chán nản."
-
"Trying to lose 20 pounds in one week is an unattainable goal for most people."
"Cố gắng giảm 20 pound trong một tuần là một mục tiêu không thể đạt được đối với hầu hết mọi người."
-
"She realized that becoming a professional athlete at her age was an unattainable goal."
"Cô ấy nhận ra rằng việc trở thành một vận động viên chuyên nghiệp ở độ tuổi của cô ấy là một mục tiêu không thể đạt được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | attain | đạt được, giành được |
| Noun | attainment | sự đạt được, thành tựu |
| Adjective | attainable | có thể đạt được |
| Noun | attainability | khả năng đạt được |
| Noun | goal | mục tiêu, bàn thắng |
| Adjective | goalless | không có bàn thắng/mục tiêu |
| Adjective | goal-oriented | định hướng mục tiêu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'unattainable' thường được dùng để mô tả những mục tiêu, ước mơ, hoặc tiêu chuẩn quá cao và không thực tế. Nó nhấn mạnh sự bất khả thi, chứ không đơn thuần là khó khăn. Khác với 'difficult' (khó khăn) hay 'challenging' (thử thách), 'unattainable' cho thấy nỗ lực sẽ vô ích.
Prepositions
'Unattainable for' được sử dụng để chỉ ra ai hoặc cái gì mà mục tiêu đó là không thể đạt được. Ví dụ: 'That goal is unattainable for me at this point.' (Mục tiêu đó là không thể đạt được đối với tôi vào thời điểm này.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
distant a distant unattainable goal (một mục tiêu xa vời không thể đạt được)
-
impossible an impossible unattainable goal (một mục tiêu bất khả thi)
-
unrealistic an unrealistic unattainable goal (một mục tiêu phi thực tế)
-
lofty a lofty unattainable goal (một mục tiêu cao cả nhưng không thể đạt được)
-
pursue to pursue an unattainable goal (theo đuổi một mục tiêu không thể đạt được)
-
chase to chase an unattainable goal (theo đuổi một mục tiêu không thể đạt được (nghĩa tương tự 'pursue'))
-
set to set an unattainable goal (đặt ra một mục tiêu không thể đạt được)
-
abandon to abandon an unattainable goal (từ bỏ một mục tiêu không thể đạt được)
-
consider to consider something an unattainable goal (xem điều gì đó là một mục tiêu không thể đạt được)
Idioms
-
to chase an unattainable goal
theo đuổi một mục tiêu không thể đạt được (thường hàm ý sự vô vọng)
"Many artists spend their lives chasing an unattainable goal of perfect self-expression."
(Nhiều nghệ sĩ dành cả đời theo đuổi một mục tiêu bất khả thi là sự thể hiện bản thân hoàn hảo.)
-
to set oneself an unattainable goal
tự đặt ra cho mình một mục tiêu không thể đạt được (thường do thiếu thực tế)
"He often sets himself an unattainable goal, leading to frustration."
(Anh ấy thường tự đặt ra cho mình một mục tiêu không thể đạt được, dẫn đến sự thất vọng.)
-
a lifelong pursuit of an unattainable goal
một sự theo đuổi suốt đời một mục tiêu không thể đạt được
"Her research became a lifelong pursuit of an unattainable goal: eternal youth."
(Nghiên cứu của cô ấy đã trở thành một cuộc theo đuổi suốt đời một mục tiêu không thể đạt được: tuổi trẻ vĩnh cửu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unattainable goal
Tính từ (Adjective)Không thể đạt được; vượt quá khả năng.
"Setting an unattainable goal can lead to frustration and discouragement."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unattainable goal".
