(Top Banner Ad)
realistic goal
B1
Tính từ (realistic) B1 Quản lý, Kinh doanh, Tâm lý học

realistic goal

UK: /ˌriː.əˈlɪs.tɪk ɡəʊl/ • US: /ˌriː.əˈlɪs.tɪk ɡoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu thực tế mục tiêu khả thi mục tiêu có thể đạt được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Representing things as they are in real life.

Vietnamese Meaning

Mô tả hoặc thể hiện sự vật, sự việc như chúng tồn tại trong thực tế; có khả năng thực hiện được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Setting a realistic goal is the first step to success."

    "Đặt một mục tiêu thực tế là bước đầu tiên để thành công."

  • "Setting realistic goals will help you stay motivated."

    "Đặt mục tiêu thực tế sẽ giúp bạn có động lực."

  • "It's important to set realistic goals for your career."

    "Việc đặt mục tiêu thực tế cho sự nghiệp của bạn là rất quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj real có thật, thực
N reality thực tế, hiện thực
V realize nhận ra, thực hiện
Adj unrealistic phi thực tế
N goal mục tiêu, bàn thắng
Adj goal-oriented có định hướng mục tiêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
realis
Old French
reel
English
real
Greek
-istikos
English
realistic
Old English/Old Norse
gāl/gál
English
goal
English
realistic goal

Nguồn gốc 'Realistic'

Từ 'realistic' (thực tế) được ghép từ 'real' và hậu tố '-istic'. 'Real' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'realis', nghĩa là 'thực tế, có thật', đến từ 'res' (vật, sự việc). Hậu tố '-istic' lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp '-istikos', dùng để tạo tính từ. Do đó, 'realistic' mang ý nghĩa 'thuộc về hiện thực'.

Nguồn gốc 'Goal'

Từ 'goal' (mục tiêu) có gốc từ tiếng Anh cổ 'gāl' hoặc tiếng Bắc Âu cổ 'gál', ban đầu có nghĩa là 'rào cản, giới hạn' hoặc 'cái ách, cây sào'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'dấu mốc để nhắm tới' hoặc 'đối tượng của nỗ lực'. Khi kết hợp, 'realistic goal' là một mục tiêu được đặt ra dựa trên những gì khả thi và có thể đạt được trong thực tế.

Usage Note

Tính từ 'realistic' trong cụm này nhấn mạnh tính khả thi và thực tế của mục tiêu, không phải là một điều viển vông hay không thể đạt được. Khác với 'idealistic' (duy tâm) hoặc 'ambitious' (tham vọng) vốn chú trọng đến những điều tốt đẹp hơn hoặc những mục tiêu lớn lao, 'realistic' tập trung vào những gì có thể thực hiện được với nguồn lực và điều kiện hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + realistic goal
  • set set a realistic goal
    (đặt ra một mục tiêu thực tế)
  • achieve achieve a realistic goal
    (đạt được một mục tiêu thực tế)
  • define define a realistic goal
    (xác định một mục tiêu thực tế)
  • pursue pursue a realistic goal
    (theo đuổi một mục tiêu thực tế)
Tính từ + realistic goal
  • an achievable an achievable realistic goal
    (một mục tiêu thực tế có thể đạt được)
  • a challenging but a challenging but realistic goal
    (một mục tiêu đầy thử thách nhưng thực tế)
  • a clear and a clear and realistic goal
    (một mục tiêu rõ ràng và thực tế)
Cụm giới từ với realistic goal
  • work towards work towards a realistic goal
    (làm việc để hướng tới một mục tiêu thực tế)
  • have in mind have a realistic goal in mind
    (có một mục tiêu thực tế trong đầu)

Idioms

  • set a realistic goal

    đặt ra một mục tiêu phù hợp với khả năng và hoàn cảnh hiện tại, không quá xa vời.

    "It's important to set a realistic goal for your weight loss to avoid disappointment."

    (Điều quan trọng là phải đặt ra một mục tiêu giảm cân thực tế để tránh thất vọng.)

  • aim for a realistic goal

    nhắm đến/hướng tới một mục tiêu có thể đạt được trong thực tế.

    "Instead of trying to finish the whole project in one day, let's aim for a realistic goal of completing one section."

    (Thay vì cố gắng hoàn thành toàn bộ dự án trong một ngày, hãy đặt ra một mục tiêu thực tế là hoàn thành một phần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

realistic goal

Tính từ (realistic)
Lật mặt

Mô tả hoặc thể hiện sự vật, sự việc như chúng tồn tại trong thực tế; có khả năng thực hiện được.

"Setting a realistic goal is the first step to success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "realistic goal".

Mục tiêu SMART

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và phát triển cá nhân, khái niệm 'SMART goals' (mục tiêu SMART) rất phổ biến. 'SMART' là viết tắt của Specific (Cụ thể), Measurable (Đo lường được), Achievable (Có thể đạt được), Relevant (Có liên quan), và Time-bound (Có thời hạn). Việc đặt 'realistic goal' chính là trọng tâm của chữ 'A' (Achievable) trong mô hình SMART, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đặt ra các mục tiêu thực tế để đảm bảo thành công và động lực.

Tầm quan trọng của sự khả thi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lên kế hoạch và đặt mục tiêu là một phần thiết yếu của thành công cá nhân và nghề nghiệp. 'Realistic goal' phản ánh một thái độ thực dụng và trách nhiệm, nơi người ta không chỉ mơ ước mà còn phải cân nhắc khả năng thực hiện. Điều này giúp tránh khỏi sự nản lòng khi đối mặt với những mục tiêu quá cao, và khuyến khích sự tiến bộ dần dần, bền vững.