(Top Banner Ad)
feasible goal
B2
adjective B2 Quản lý dự án, Kinh doanh, Kế hoạch

feasible goal

UK: /ˈfiːzɪbəl/ • US: /ˈfiːzəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu khả thi mục tiêu có thể thực hiện được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Possible to do easily or conveniently.

Vietnamese Meaning

Khả thi, có thể thực hiện được một cách dễ dàng hoặc thuận tiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's not feasible to complete this project in two weeks."

    "Không khả thi để hoàn thành dự án này trong hai tuần."

  • "Setting feasible goals is crucial for success."

    "Việc đặt ra các mục tiêu khả thi là rất quan trọng cho sự thành công."

  • "Before starting the project, we need to determine whether it's a feasible goal."

    "Trước khi bắt đầu dự án, chúng ta cần xác định xem đó có phải là một mục tiêu khả thi hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feasibility Tính khả thi
Adverb feasibly Một cách khả thi, có thể thực hiện được
Adjective goalless Không có bàn thắng (trong thể thao); không có mục tiêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh, Kế hoạch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere
Old French
faisible
Middle English
faisible
English
feasible

Nguồn gốc của 'Feasible'

Từ 'feasible' có nguồn gốc từ động từ 'facere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'làm' hoặc 'tạo ra'. Nó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'faisible', mang ý nghĩa 'có thể làm được'. Khi từ này đến tiếng Anh Trung đại, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa 'có thể thực hiện được' hoặc 'khả thi'. Vì vậy, khi bạn nói một điều gì đó là 'feasible', bạn đang ngụ ý rằng nó hoàn toàn có thể được thực hiện.

Nguồn gốc của 'Goal'

Nguồn gốc của từ 'goal' kém rõ ràng hơn so với 'feasible'. Nó xuất hiện trong tiếng Anh Trung đại với dạng 'gol', dùng để chỉ một ranh giới, một giới hạn, hoặc điểm kết thúc trong một cuộc đua. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để chỉ một mục tiêu, một đích đến hoặc một thành tựu mà người ta nỗ lực hướng tới. Nó giống như một điểm cố định mà bạn nhắm tới.

Usage Note

Từ 'feasible' nhấn mạnh tính khả thi dựa trên các điều kiện hiện tại và nguồn lực sẵn có. Nó thường liên quan đến các kế hoạch, dự án hoặc ý tưởng. Khác với 'possible' (có thể), 'feasible' bao hàm một mức độ thực tế và khả năng thành công cao hơn. So với 'viable' (khả thi, có thể tồn tại), 'feasible' tập trung hơn vào khả năng thực hiện trong ngắn hạn và trung hạn, trong khi 'viable' thường được dùng để chỉ khả năng tồn tại và phát triển lâu dài.

Prepositions

for

'Feasible for' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục đích mà cái gì đó là khả thi. Ví dụ: 'This plan is feasible for our budget.' (Kế hoạch này khả thi với ngân sách của chúng ta.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective/Adverb modifying 'feasible goal'
  • realistic a realistic feasible goal
    (một mục tiêu khả thi và thực tế)
  • practical a practical feasible goal
    (một mục tiêu khả thi và thực tiễn)
  • highly a highly feasible goal
    (một mục tiêu rất khả thi)
Verb + 'feasible goal'
  • set to set a feasible goal
    (đặt ra một mục tiêu khả thi)
  • achieve to achieve a feasible goal
    (đạt được một mục tiêu khả thi)
  • work towards to work towards a feasible goal
    (nỗ lực hướng tới một mục tiêu khả thi)
  • identify to identify feasible goals
    (xác định các mục tiêu khả thi)
Prepositional Phrase + 'feasible goal'
  • for a feasible goal for the team
    (một mục tiêu khả thi cho đội)
  • of the importance of setting feasible goals
    (tầm quan trọng của việc đặt ra các mục tiêu khả thi)

Idioms

  • To set a feasible goal

    Đặt ra một mục tiêu khả thi

    "It's essential to set a feasible goal before starting any project."

    (Điều cần thiết là phải đặt ra một mục tiêu khả thi trước khi bắt đầu bất kỳ dự án nào.)

  • Achieving feasible goals

    Đạt được các mục tiêu khả thi

    "Achieving feasible goals gives the team a sense of accomplishment."

    (Việc đạt được các mục tiêu khả thi mang lại cho đội một cảm giác hoàn thành.)

  • Work towards feasible goals

    Nỗ lực hướng tới các mục tiêu khả thi

    "We need to work towards feasible goals to ensure success."

    (Chúng ta cần nỗ lực hướng tới các mục tiêu khả thi để đảm bảo thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feasible goal

adjective
Lật mặt

Khả thi, có thể thực hiện được một cách dễ dàng hoặc thuận tiện.

"It's not feasible to complete this project in two weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Set feasible goals to achieve success.
Hãy đặt ra những mục tiêu khả thi để đạt được thành công.
Phủ định
Don't pursue unfeasible goals; focus on what you can achieve.
Đừng theo đuổi những mục tiêu không khả thi; hãy tập trung vào những gì bạn có thể đạt được.
Nghi vấn
Please, set a feasible goal first.
Làm ơn, hãy đặt một mục tiêu khả thi trước.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feasible goal".

Mục tiêu SMART trong quản lý dự án

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là trong quản lý dự án và phát triển cá nhân, việc đặt 'Mục tiêu SMART' (Specific - Cụ thể, Measurable - Đo lường được, Achievable - Có thể đạt được, Relevant - Liên quan, Time-bound - Có thời hạn) là rất phổ biến. 'Feasible goal' (mục tiêu khả thi) tương ứng trực tiếp với chữ 'A' (Achievable) trong SMART, nhấn mạnh rằng mục tiêu phải thực tế và có thể đạt được để đảm bảo hiệu quả và động lực cho người thực hiện.

Cân bằng giữa Tham vọng và Thực tế

Văn hóa phương Tây thường khuyến khích tham vọng và đặt ra các mục tiêu lớn. Tuy nhiên, cũng có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào tính thực tế và khả năng thực hiện. Một 'feasible goal' đại diện cho điểm cân bằng giữa việc mơ ước lớn và việc hiểu rõ những gì có thể thực sự đạt được với các nguồn lực và hoàn cảnh hiện có, từ đó tránh được sự thất vọng và lãng phí công sức.