(Top Banner Ad)
attainable goals
B2
tính từ B2 Quản lý, Phát triển cá nhân

attainable goals

UK: /əˈteɪnəbəl ɡəʊlz/ • US: /əˈteɪnəbəl ɡoʊlz/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu có thể đạt được mục tiêu khả thi mục tiêu nằm trong tầm tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Goals that are possible to achieve.

Vietnamese Meaning

Những mục tiêu có khả năng đạt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Setting attainable goals is crucial for maintaining motivation."

    "Việc đặt ra những mục tiêu có khả năng đạt được là rất quan trọng để duy trì động lực."

  • "Make sure your goals are attainable."

    "Hãy chắc chắn rằng mục tiêu của bạn có thể đạt được."

  • "Attainable goals lead to increased confidence."

    "Những mục tiêu có thể đạt được dẫn đến sự tự tin gia tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attain đạt được, giành được
Noun attainment sự đạt được, thành tích
Adjective unattainable không thể đạt được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
attingere
Old French
ataindre
English
attain

Nguồn gốc của 'attain'

Từ 'attain' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'attingere', có nghĩa là 'chạm vào, đạt được'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'ataindre'. Ý nghĩa cốt lõi của nó luôn liên quan đến việc nỗ lực và thành công đạt được một điều gì đó.

Usage Note

Tính từ 'attainable' nhấn mạnh vào tính khả thi và thực tế của mục tiêu. Nó khác với 'achievable' ở chỗ 'attainable' thường mang ý nghĩa thực tế hơn, có thể đạt được với nguồn lực và thời gian hiện có. Trong khi 'achievable' có thể mang tính lý tưởng hơn, đòi hỏi nỗ lực lớn hơn hoặc nguồn lực bổ sung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attainable goals
  • realistic attainable goals
    (những mục tiêu khả thi, thực tế)
  • achievable attainable goals
    (những mục tiêu có thể đạt được)
  • set attainable goals
    (đặt ra những mục tiêu có thể đạt được)
Verb + attainable goals
  • set attainable goals
    (đặt ra những mục tiêu có thể đạt được)
  • achieve attainable goals
    (đạt được những mục tiêu có thể đạt được)
  • define attainable goals
    (xác định những mục tiêu có thể đạt được)

Idioms

  • Reach for the stars, but keep your feet on the ground.

    Hãy mơ ước những điều lớn lao, nhưng vẫn phải thực tế.

    "She wanted to be an actress, but her parents told her to reach for the stars, but keep her feet on the ground and get a degree first."

    (Cô ấy muốn trở thành một diễn viên, nhưng bố mẹ cô ấy bảo cô ấy hãy mơ ước những điều lớn lao, nhưng vẫn phải thực tế và lấy bằng đại học trước.)

  • Bite off more than you can chew

    Cố gắng làm những việc vượt quá khả năng của mình.

    "He bit off more than he could chew when he volunteered to manage three projects at once."

    (Anh ấy đã cố gắng làm những việc vượt quá khả năng của mình khi tình nguyện quản lý ba dự án cùng một lúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attainable goals

tính từ
Lật mặt

Những mục tiêu có khả năng đạt được.

"Setting attainable goals is crucial for maintaining motivation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attainable goals".

SMART Goals

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và phát triển cá nhân, có một khái niệm phổ biến gọi là 'SMART goals'. SMART là viết tắt của Specific (Cụ thể), Measurable (Đo lường được), Attainable (Có thể đạt được), Relevant (Liên quan), và Time-bound (Có thời hạn). Việc đặt ra các mục tiêu SMART giúp mọi người tập trung và tăng khả năng thành công. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định những mục tiêu 'attainable' để tránh thất vọng và duy trì động lực.