(Top Banner Ad)
attempts
B1
Danh từ B1 Chung

attempts

UK: /əˈtempts/ • US: /əˈtempts/

Nghĩa tiếng Việt

sự cố gắng sự nỗ lực thử cố ra sức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Efforts to accomplish something; a try.

Vietnamese Meaning

Những nỗ lực để hoàn thành điều gì đó; một sự cố gắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her attempts to solve the problem were unsuccessful."

    "Những nỗ lực của cô ấy để giải quyết vấn đề đã không thành công."

  • "There were several attempts to rescue the trapped miners."

    "Đã có một vài nỗ lực để giải cứu những người thợ mỏ bị mắc kẹt."

  • "She attempts to hide her disappointment."

    "Cô ấy cố gắng che giấu sự thất vọng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun attempt sự nỗ lực, sự cố gắng
Verb attempt cố gắng, nỗ lực làm gì
Adjective attempted được cố gắng thực hiện (thường là thất bại), bất thành. Ví dụ: an attempted robbery - một vụ cướp bất thành.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attemptare ('ad-' to + 'temptare' to try)
Old French
atenter
Middle English
attempten / attempte

Từ 'Thử nghiệm' đến 'Nỗ lực'

Từ 'attempt' bắt nguồn từ tiếng Latin 'attemptare', có nghĩa là 'thử' hoặc 'kiểm tra'. Gốc 'temptare' cũng chính là nguồn gốc của từ 'tempt' (cám dỗ) trong tiếng Anh. Ban đầu, nó mang ý nghĩa thử thách một điều gì đó để xem kết quả ra sao. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của từ này đã phát triển để nhấn mạnh hơn vào sự cố gắng, sự nỗ lực bỏ ra để đạt được một mục tiêu, đặc biệt là những mục tiêu khó khăn.

Usage Note

Chỉ hành động cố gắng làm điều gì đó, thường là điều khó khăn. Thường đi kèm với giới từ 'at' hoặc 'to' khi dùng với động từ.
Thường được dùng khi hành động có tính chất khó khăn hoặc không chắc chắn về kết quả.

Prepositions

at on to

at: Biểu thị mục tiêu hoặc đối tượng của nỗ lực (ví dụ: He made an attempt at winning the game).
on: nhấn mạnh việc bắt đầu hoặc tiến hành một nỗ lực cụ thể. to: Thường đi kèm với một động từ nguyên thể, chỉ mục đích của nỗ lực (ví dụ: an attempt to escape)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + attempts
  • make attempts
    (thực hiện những nỗ lực)
  • foil / thwart attempts
    (phá tan / cản trở những nỗ lực)
  • abandon / give up attempts
    (từ bỏ những nỗ lực)
  • renew attempts
    (nối lại / bắt đầu lại những nỗ lực)
Adjective + attempts
  • failed / unsuccessful attempts
    (những nỗ lực thất bại)
  • repeated attempts
    (những nỗ lực lặp đi lặp lại)
  • brave / valiant attempts
    (những nỗ lực dũng cảm)
  • desperate attempts
    (những nỗ lực tuyệt vọng)

Idioms

  • an attempt on someone's life

    một vụ mưu sát ai đó

    "There have been several failed attempts on the leader's life."

    (Đã có nhiều vụ mưu sát nhà lãnh đạo không thành.)

  • in an attempt to do something

    trong một nỗ lực nhằm làm điều gì đó

    "They closed the border in an attempt to stop the spread of the virus."

    (Họ đã đóng cửa biên giới trong một nỗ lực nhằm ngăn chặn sự lây lan của virus.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attempts

Danh từ
Lật mặt

Những nỗ lực để hoàn thành điều gì đó; một sự cố gắng.

"Her attempts to solve the problem were unsuccessful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attempts".

'Giấc mơ Mỹ' và sự tôn vinh nỗ lực

Trong văn hóa Mỹ, 'nỗ lực' (attempt) là một giá trị cốt lõi. 'Giấc mơ Mỹ' (The American Dream) là ý tưởng rằng bất kỳ ai, thông qua làm việc chăm chỉ và những nỗ lực không ngừng nghỉ, đều có thể đạt được thành công. Thất bại trong một nỗ lực không bị xem là dấu chấm hết, mà thường được coi là một bước đệm cần thiết trên con đường dẫn đến thành công.

Văn hóa 'Fail Fast' của Thung lũng Silicon

Trong thế giới công nghệ và khởi nghiệp, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon, có một triết lý gọi là 'fail fast, fail often' (thất bại nhanh, thất bại thường xuyên). Ý tưởng này khuyến khích việc thực hiện nhiều nỗ lực (attempts) một cách nhanh chóng để thử nghiệm ý tưởng mới. Mục tiêu không phải là thành công ngay lập tức, mà là học hỏi từ những lần thất bại để cuối cùng tạo ra một sản phẩm đột phá.