attempts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Efforts to accomplish something; a try.
Vietnamese Meaning
Những nỗ lực để hoàn thành điều gì đó; một sự cố gắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her attempts to solve the problem were unsuccessful."
"Những nỗ lực của cô ấy để giải quyết vấn đề đã không thành công."
-
"There were several attempts to rescue the trapped miners."
"Đã có một vài nỗ lực để giải cứu những người thợ mỏ bị mắc kẹt."
-
"She attempts to hide her disappointment."
"Cô ấy cố gắng che giấu sự thất vọng của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động cố gắng làm điều gì đó, thường là điều khó khăn. Thường đi kèm với giới từ 'at' hoặc 'to' khi dùng với động từ.
Thường được dùng khi hành động có tính chất khó khăn hoặc không chắc chắn về kết quả.
Prepositions
at: Biểu thị mục tiêu hoặc đối tượng của nỗ lực (ví dụ: He made an attempt at winning the game).
on: nhấn mạnh việc bắt đầu hoặc tiến hành một nỗ lực cụ thể. to: Thường đi kèm với một động từ nguyên thể, chỉ mục đích của nỗ lực (ví dụ: an attempt to escape)
Collocations (Từ đi kèm)
-
make attempts (thực hiện những nỗ lực)
-
foil / thwart attempts (phá tan / cản trở những nỗ lực)
-
abandon / give up attempts (từ bỏ những nỗ lực)
-
renew attempts (nối lại / bắt đầu lại những nỗ lực)
-
failed / unsuccessful attempts (những nỗ lực thất bại)
-
repeated attempts (những nỗ lực lặp đi lặp lại)
-
brave / valiant attempts (những nỗ lực dũng cảm)
-
desperate attempts (những nỗ lực tuyệt vọng)
Idioms
-
an attempt on someone's life
một vụ mưu sát ai đó
"There have been several failed attempts on the leader's life."
(Đã có nhiều vụ mưu sát nhà lãnh đạo không thành.)
-
in an attempt to do something
trong một nỗ lực nhằm làm điều gì đó
"They closed the border in an attempt to stop the spread of the virus."
(Họ đã đóng cửa biên giới trong một nỗ lực nhằm ngăn chặn sự lây lan của virus.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attempts
Danh từNhững nỗ lực để hoàn thành điều gì đó; một sự cố gắng.
"Her attempts to solve the problem were unsuccessful."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attempts".
