attention deficit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A deficiency in attention span, often manifesting as hyperactivity and impulsiveness.
Vietnamese Meaning
Sự thiếu hụt khả năng tập trung, thường biểu hiện dưới dạng hiếu động thái quá và bốc đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Children with attention deficit often struggle in school."
"Trẻ em bị thiếu hụt tập trung thường gặp khó khăn ở trường."
-
"The doctor suspected attention deficit and recommended further evaluation."
"Bác sĩ nghi ngờ thiếu hụt tập trung và đề nghị đánh giá thêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | attention deficit | chứng giảm chú ý |
| Abbreviation (Noun) | ADHD (Attention Deficit Hyperactivity Disorder) | Rối loạn tăng động giảm chú ý |
| Noun | attention | sự chú ý, sự tập trung |
| Adjective | attentive | chăm chú, tập trung |
| Adjective | inattentive | lơ đễnh, không tập trung |
| Noun | deficit | sự thiếu hụt, sự thâm hụt |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học và tâm lý học để mô tả một tình trạng rối loạn. 'Attention deficit' nhấn mạnh vào sự thiếu hụt khả năng tập trung, một trong những đặc điểm chính của rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD). Cần phân biệt với các vấn đề về tập trung do các nguyên nhân khác như mệt mỏi, căng thẳng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have attention deficit (bị/mắc chứng giảm chú ý)
-
be diagnosed with attention deficit (được chẩn đoán mắc chứng giảm chú ý)
-
manage attention deficit (kiểm soát/quản lý chứng giảm chú ý)
-
treat attention deficit (điều trị chứng giảm chú ý)
-
suffer from attention deficit (mắc phải/chịu đựng chứng giảm chú ý)
-
symptoms of attention deficit (các triệu chứng của chứng giảm chú ý)
-
a sign of attention deficit (một dấu hiệu của chứng giảm chú ý)
Idioms
-
have the attention span of a goldfish
Có khả năng tập trung cực ngắn, rất dễ bị phân tâm (não cá vàng).
"I can't get him to sit through a whole movie; he has the attention span of a goldfish."
(Tôi không thể bắt anh ấy ngồi xem hết cả bộ phim; anh ấy có khả năng tập trung ngắn như cá vàng vậy.)
-
be off in la-la land
Ở trên mây, không tập trung vào thực tại, đang mơ màng.
"The teacher asked her a question, but she was off in la-la land and didn't hear it."
(Cô giáo hỏi cô ấy một câu, nhưng cô ấy đang ở trên mây và không nghe thấy gì cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attention deficit
danh từSự thiếu hụt khả năng tập trung, thường biểu hiện dưới dạng hiếu động thái quá và bốc đồng.
"Children with attention deficit often struggle in school."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many believe that attention deficit is a condition that requires medical intervention. |
Nhiều người tin rằng sự thiếu tập trung là một tình trạng cần can thiệp y tế. |
| Phủ định | None of the children showed signs of attention deficit during the observation period. |
Không ai trong số những đứa trẻ cho thấy dấu hiệu thiếu tập trung trong thời gian quan sát. |
| Nghi vấn | Does anyone in your family have a history of attention deficit? |
Có ai trong gia đình bạn có tiền sử thiếu tập trung không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has attention deficit, doesn't he? |
Anh ấy bị thiếu tập trung, phải không? |
| Phủ định | She doesn't have attention deficit, does she? |
Cô ấy không bị thiếu tập trung, phải không? |
| Nghi vấn | They have attention deficit, don't they? |
Họ bị thiếu tập trung, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attention deficit".
