(Top Banner Ad)
attention deficit
C1
danh từ C1 Y học

attention deficit

UK: /əˈtenʃən ˈdefɪsɪt/ • US: /əˈtenʃən ˈdefɪsɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu hụt tập trung giảm chú ý khả năng tập trung kém
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deficiency in attention span, often manifesting as hyperactivity and impulsiveness.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hụt khả năng tập trung, thường biểu hiện dưới dạng hiếu động thái quá và bốc đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children with attention deficit often struggle in school."

    "Trẻ em bị thiếu hụt tập trung thường gặp khó khăn ở trường."

  • "The doctor suspected attention deficit and recommended further evaluation."

    "Bác sĩ nghi ngờ thiếu hụt tập trung và đề nghị đánh giá thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase attention deficit chứng giảm chú ý
Abbreviation (Noun) ADHD (Attention Deficit Hyperactivity Disorder) Rối loạn tăng động giảm chú ý
Noun attention sự chú ý, sự tập trung
Adjective attentive chăm chú, tập trung
Adjective inattentive lơ đễnh, không tập trung
Noun deficit sự thiếu hụt, sự thâm hụt

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attendere ('ad-' to + 'tendere' to stretch)
Latin
attentio
Middle English
attention
Latin
deficere ('de-' from + 'facere' to do/make)
Latin
deficit ('it is lacking')
English
attention deficit

Attention: 'Vươn' tâm trí của bạn

Từ 'attention' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'attendere', có nghĩa là 'vươn tới'. Hãy tưởng tượng bạn đang vươn hoặc duỗi tâm trí của mình về phía một điều gì đó để tập trung hoàn toàn vào nó. Vì vậy, khi bạn 'pay attention', bạn đang thực sự 'duỗi' sự tập trung của mình.

Deficit: Khi 'thiếu hụt' được ghi nhận

Từ 'deficit' xuất phát trực tiếp từ tiếng Latin 'deficit', có nghĩa là 'nó đang thiếu'. Ban đầu, từ này được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực tài chính để mô tả sự thâm hụt ngân sách. Dần dần, nó được dùng trong y học để chỉ sự thiếu hụt một khả năng hoặc chức năng nào đó, chẳng hạn như sự chú ý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học và tâm lý học để mô tả một tình trạng rối loạn. 'Attention deficit' nhấn mạnh vào sự thiếu hụt khả năng tập trung, một trong những đặc điểm chính của rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD). Cần phân biệt với các vấn đề về tập trung do các nguyên nhân khác như mệt mỏi, căng thẳng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + attention deficit
  • have attention deficit
    (bị/mắc chứng giảm chú ý)
  • be diagnosed with attention deficit
    (được chẩn đoán mắc chứng giảm chú ý)
  • manage attention deficit
    (kiểm soát/quản lý chứng giảm chú ý)
  • treat attention deficit
    (điều trị chứng giảm chú ý)
Describing the condition
  • suffer from attention deficit
    (mắc phải/chịu đựng chứng giảm chú ý)
  • symptoms of attention deficit
    (các triệu chứng của chứng giảm chú ý)
  • a sign of attention deficit
    (một dấu hiệu của chứng giảm chú ý)

Idioms

  • have the attention span of a goldfish

    Có khả năng tập trung cực ngắn, rất dễ bị phân tâm (não cá vàng).

    "I can't get him to sit through a whole movie; he has the attention span of a goldfish."

    (Tôi không thể bắt anh ấy ngồi xem hết cả bộ phim; anh ấy có khả năng tập trung ngắn như cá vàng vậy.)

  • be off in la-la land

    Ở trên mây, không tập trung vào thực tại, đang mơ màng.

    "The teacher asked her a question, but she was off in la-la land and didn't hear it."

    (Cô giáo hỏi cô ấy một câu, nhưng cô ấy đang ở trên mây và không nghe thấy gì cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attention deficit

danh từ
Lật mặt

Sự thiếu hụt khả năng tập trung, thường biểu hiện dưới dạng hiếu động thái quá và bốc đồng.

"Children with attention deficit often struggle in school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many believe that attention deficit is a condition that requires medical intervention.
Nhiều người tin rằng sự thiếu tập trung là một tình trạng cần can thiệp y tế.
Phủ định
None of the children showed signs of attention deficit during the observation period.
Không ai trong số những đứa trẻ cho thấy dấu hiệu thiếu tập trung trong thời gian quan sát.
Nghi vấn
Does anyone in your family have a history of attention deficit?
Có ai trong gia đình bạn có tiền sử thiếu tập trung không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has attention deficit, doesn't he?
Anh ấy bị thiếu tập trung, phải không?
Phủ định
She doesn't have attention deficit, does she?
Cô ấy không bị thiếu tập trung, phải không?
Nghi vấn
They have attention deficit, don't they?
Họ bị thiếu tập trung, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attention deficit".

ADHD và Hệ thống Giáo dục Phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc chẩn đoán ADHD (bao gồm chứng giảm chú ý) khá phổ biến. Các trường học thường có các hệ thống hỗ trợ chính thức, như 'Chương trình Giáo dục Cá nhân hóa' (IEP) ở Mỹ, để giúp đỡ những học sinh này. Họ có thể được cho thêm thời gian làm bài kiểm tra, sử dụng các công cụ học tập đặc biệt hoặc nhận sự trợ giúp từ giáo viên chuyên môn.

Phong trào 'Neurodiversity' (Đa dạng thần kinh)

Hiện nay, có một phong trào xã hội ngày càng lớn mạnh gọi là 'neurodiversity'. Phong trào này nhìn nhận các tình trạng như ADHD không chỉ là một 'rối loạn' mà là một sự biến thể tự nhiên của não bộ con người. Thay vì chỉ tập trung vào các thách thức, nó nhấn mạnh cả những điểm mạnh độc đáo của những người này, như khả năng sáng tạo đột phá hay khả năng 'siêu tập trung' (hyperfocus) vào những gì họ đam mê.