attestation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action or an instance of attesting or bearing witness.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc một trường hợp chứng thực hoặc làm chứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The document required attestation by a notary public."
"Văn bản yêu cầu phải được chứng thực bởi công chứng viên."
-
"The attestation of the will was witnessed by two individuals."
"Việc chứng thực di chúc đã được chứng kiến bởi hai người."
-
"The software developer provided an attestation that the code was free of vulnerabilities."
"Nhà phát triển phần mềm đã cung cấp một chứng nhận rằng mã không có lỗ hổng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Attestation nhấn mạnh việc đưa ra bằng chứng hoặc xác nhận chính thức về tính xác thực hoặc sự thật của điều gì đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc kỹ thuật, nơi sự xác nhận chính thức là cần thiết. So với 'testimony', 'attestation' thường mang tính khách quan và dựa trên bằng chứng cụ thể hơn.
Prepositions
Attestation *of* something: chứng thực điều gì đó (ví dụ: attestation of facts). Attestation *to* something: chứng thực cho điều gì đó (ví dụ: attestation to the quality).
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide an attestation (cung cấp một bản chứng thực)
-
require an attestation (yêu cầu một bản chứng thực)
-
sign an attestation (ký vào một bản chứng thực)
-
obtain an attestation (nhận được/lấy một bản chứng thực)
-
formal attestation (sự chứng thực chính thức)
-
written attestation (sự chứng thực bằng văn bản)
-
notarial attestation (sự chứng thực của công chứng viên)
-
independent attestation (sự chứng thực độc lập)
-
attestation of compliance (sự chứng thực về việc tuân thủ (quy định))
-
attestation of authenticity (sự chứng thực về tính xác thực / nguồn gốc)
-
attestation of good character (sự chứng thực về tư cách đạo đức tốt)
Idioms
-
an attestation to something
một minh chứng rõ ràng cho điều gì đó
"The museum's popularity is an attestation to the city's love for art."
(Sự nổi tiếng của bảo tàng là một minh chứng cho tình yêu nghệ thuật của thành phố.)
-
under attestation
đang trong quá trình được chứng thực hoặc xác minh (thường dùng trong lĩnh vực pháp lý, kiểm toán)
"The company's financial statements are currently under attestation by an external auditor."
(Báo cáo tài chính của công ty hiện đang trong quá trình chứng thực bởi một kiểm toán viên bên ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attestation
NounHành động hoặc một trường hợp chứng thực hoặc làm chứng.
"The document required attestation by a notary public."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The contract required attestation: a formal declaration of its validity. |
Hợp đồng yêu cầu chứng thực: một tuyên bố chính thức về tính hợp lệ của nó. |
| Phủ định | The witness would not attest: she refused to confirm the accuracy of the statement. |
Nhân chứng sẽ không chứng thực: cô ấy từ chối xác nhận tính chính xác của tuyên bố. |
| Nghi vấn | Does this document need attestation: a notary's signature and seal? |
Tài liệu này có cần chứng thực không: chữ ký và con dấu của công chứng viên? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Attest to the accuracy of this document before submitting it. |
Hãy chứng thực tính chính xác của tài liệu này trước khi nộp. |
| Phủ định | Don't attest to something you don't believe is true. |
Đừng chứng thực điều gì đó mà bạn không tin là đúng. |
| Nghi vấn | Do attest to the truth when you are called to the stand. |
Hãy chứng thực sự thật khi bạn được gọi lên bục làm chứng. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the audit is complete, the company will have attested to the accuracy of all financial records. |
Vào thời điểm cuộc kiểm toán hoàn tất, công ty sẽ chứng thực tính chính xác của tất cả các hồ sơ tài chính. |
| Phủ định | By next Friday, the witness won't have attested to the authenticity of the document. |
Trước thứ Sáu tuần tới, nhân chứng sẽ không chứng thực tính xác thực của tài liệu. |
| Nghi vấn | Will the notary public have attested to the signature before the deadline? |
Công chứng viên sẽ chứng thực chữ ký trước thời hạn chứ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The witness was attesting to the accuracy of the document yesterday morning. |
Nhân chứng đã chứng thực tính chính xác của tài liệu vào sáng hôm qua. |
| Phủ định | The notary was not attesting the signature because she suspected forgery. |
Công chứng viên đã không chứng thực chữ ký vì nghi ngờ có sự giả mạo. |
| Nghi vấn | Were they attesting that they had seen him at the scene of the crime? |
Có phải họ đã chứng thực rằng họ đã nhìn thấy anh ta tại hiện trường vụ án không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The witness's attestation convinced the jury of his innocence. |
Lời chứng thực của nhân chứng đã thuyết phục bồi thẩm đoàn về sự vô tội của anh ta. |
| Phủ định | The company's attestation of the product's safety wasn't enough to prevent the recall. |
Sự chứng thực của công ty về độ an toàn của sản phẩm không đủ để ngăn chặn việc thu hồi. |
| Nghi vấn | Is the expert's attestation required for the approval of this document? |
Có cần sự chứng thực của chuyên gia để phê duyệt tài liệu này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attestation".
