views
Noun (plural)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Views'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ý kiến hoặc niềm tin về một chủ đề hoặc vấn đề.
Ví dụ Thực tế với 'Views'
-
"The committee holds differing views on the matter."
"Ủy ban có những quan điểm khác nhau về vấn đề này."
-
"These are just my views on the subject."
"Đây chỉ là những quan điểm của tôi về chủ đề này."
-
"From the top of the hill, we had magnificent views."
"Từ đỉnh đồi, chúng tôi có tầm nhìn tuyệt đẹp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Views'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: view
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Views'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Khi 'views' được dùng ở dạng số nhiều, nó thường chỉ những quan điểm, ý kiến hoặc niềm tin của một người hoặc một nhóm người về một vấn đề cụ thể. Nó nhấn mạnh sự đa dạng và khác biệt trong suy nghĩ. Cần phân biệt với 'opinion' (ý kiến) là một quan điểm đơn lẻ và 'perspective' (quan điểm) là một cách nhìn nhận vấn đề từ một góc độ nhất định.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng 'views on/about', nó chỉ ra chủ đề hoặc vấn đề mà các quan điểm đó liên quan đến. Ví dụ: 'views on climate change' (quan điểm về biến đổi khí hậu).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Views'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.