(Top Banner Ad)
views
B1
Noun (plural) B1 Tổng quát

views

UK: /vjuːz/ • US: /vjuːz/

Nghĩa tiếng Việt

quan điểm ý kiến tầm nhìn cảnh quan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Opinions or beliefs about a subject or issue.

Vietnamese Meaning

Ý kiến hoặc niềm tin về một chủ đề hoặc vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee holds differing views on the matter."

    "Ủy ban có những quan điểm khác nhau về vấn đề này."

  • "These are just my views on the subject."

    "Đây chỉ là những quan điểm của tôi về chủ đề này."

  • "From the top of the hill, we had magnificent views."

    "Từ đỉnh đồi, chúng tôi có tầm nhìn tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb view xem, nhìn, quan sát
Noun viewer người xem
Adjective viewable có thể xem được
Adjective visual thuộc về thị giác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre
Old French
veu
Middle English
view

Gốc rễ của 'views'

Từ 'views' bắt nguồn từ tiếng Latin 'videre', có nghĩa là 'nhìn'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'veu'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là hành động nhìn, nhưng theo thời gian, nó phát triển để bao gồm cả ý kiến và quan điểm cá nhân. Thật thú vị phải không?

Usage Note

Khi 'views' được dùng ở dạng số nhiều, nó thường chỉ những quan điểm, ý kiến hoặc niềm tin của một người hoặc một nhóm người về một vấn đề cụ thể. Nó nhấn mạnh sự đa dạng và khác biệt trong suy nghĩ. Cần phân biệt với 'opinion' (ý kiến) là một quan điểm đơn lẻ và 'perspective' (quan điểm) là một cách nhìn nhận vấn đề từ một góc độ nhất định.

Prepositions

on about

Khi sử dụng 'views on/about', nó chỉ ra chủ đề hoặc vấn đề mà các quan điểm đó liên quan đến. Ví dụ: 'views on climate change' (quan điểm về biến đổi khí hậu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + views
  • scenic scenic views
    (cảnh quan đẹp)
  • panoramic panoramic views
    (tầm nhìn toàn cảnh)
  • different different views
    (những quan điểm khác nhau)
Verb + views
  • express express views
    (bày tỏ quan điểm)
  • share share views
    (chia sẻ quan điểm)
  • take take views
    (thu thập lượt xem (ví dụ trên YouTube))
views + Preposition
  • views views on something
    (quan điểm về điều gì đó)
  • views views about something
    (quan điểm về điều gì đó)

Idioms

  • in view

    trong tầm nhìn

    "The ship came into view."

    (Con tàu xuất hiện trong tầm nhìn.)

  • take a dim view of something

    không hài lòng về điều gì đó, nhìn nhận tiêu cực về điều gì đó

    "My parents take a dim view of me staying out late."

    (Bố mẹ tôi không hài lòng khi tôi đi chơi về muộn.)

  • with a view to

    với mục đích, với ý định

    "He's painting the house with a view to selling it."

    (Anh ấy sơn nhà với mục đích bán nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

views

Noun (plural)
Lật mặt

Ý kiến hoặc niềm tin về một chủ đề hoặc vấn đề.

"The committee holds differing views on the matter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I love to view the sunset from my balcony.
Tôi thích ngắm hoàng hôn từ ban công của mình.
Phủ định
I decided not to view the controversial film.
Tôi quyết định không xem bộ phim gây tranh cãi.
Nghi vấn
Why do you want to view the old documents?
Tại sao bạn muốn xem những tài liệu cũ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "views".

Importance of Views on Social Media

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là trên mạng xã hội, số lượng 'views' (lượt xem) thường được xem là một thước đo mức độ phổ biến hoặc ảnh hưởng của một video hoặc bài đăng. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách mọi người đánh giá giá trị của nội dung.

Second Opinion

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc xin 'second opinion' (ý kiến thứ hai) từ một chuyên gia khác (ví dụ: bác sĩ) là một thực hành phổ biến, đặc biệt khi đối mặt với các quyết định quan trọng hoặc phức tạp. Điều này thể hiện tầm quan trọng của việc thu thập nhiều quan điểm trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.