views
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ý kiến hoặc niềm tin về một chủ đề hoặc vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The committee holds differing views on the matter."
"Ủy ban có những quan điểm khác nhau về vấn đề này."
-
"These are just my views on the subject."
"Đây chỉ là những quan điểm của tôi về chủ đề này."
-
"From the top of the hill, we had magnificent views."
"Từ đỉnh đồi, chúng tôi có tầm nhìn tuyệt đẹp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'views' được dùng ở dạng số nhiều, nó thường chỉ những quan điểm, ý kiến hoặc niềm tin của một người hoặc một nhóm người về một vấn đề cụ thể. Nó nhấn mạnh sự đa dạng và khác biệt trong suy nghĩ. Cần phân biệt với 'opinion' (ý kiến) là một quan điểm đơn lẻ và 'perspective' (quan điểm) là một cách nhìn nhận vấn đề từ một góc độ nhất định.
Prepositions
Khi sử dụng 'views on/about', nó chỉ ra chủ đề hoặc vấn đề mà các quan điểm đó liên quan đến. Ví dụ: 'views on climate change' (quan điểm về biến đổi khí hậu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
scenic scenic views (cảnh quan đẹp)
-
panoramic panoramic views (tầm nhìn toàn cảnh)
-
different different views (những quan điểm khác nhau)
-
express express views (bày tỏ quan điểm)
-
share share views (chia sẻ quan điểm)
-
take take views (thu thập lượt xem (ví dụ trên YouTube))
-
views views on something (quan điểm về điều gì đó)
-
views views about something (quan điểm về điều gì đó)
Idioms
-
in view
trong tầm nhìn
"The ship came into view."
(Con tàu xuất hiện trong tầm nhìn.)
-
take a dim view of something
không hài lòng về điều gì đó, nhìn nhận tiêu cực về điều gì đó
"My parents take a dim view of me staying out late."
(Bố mẹ tôi không hài lòng khi tôi đi chơi về muộn.)
-
with a view to
với mục đích, với ý định
"He's painting the house with a view to selling it."
(Anh ấy sơn nhà với mục đích bán nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
views
Noun (plural)Ý kiến hoặc niềm tin về một chủ đề hoặc vấn đề.
"The committee holds differing views on the matter."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I love to view the sunset from my balcony. |
Tôi thích ngắm hoàng hôn từ ban công của mình. |
| Phủ định | I decided not to view the controversial film. |
Tôi quyết định không xem bộ phim gây tranh cãi. |
| Nghi vấn | Why do you want to view the old documents? |
Tại sao bạn muốn xem những tài liệu cũ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "views".
