(Top Banner Ad)
auditory signaling
C1
noun C1 Sinh học, Âm học, Truyền thông

auditory signaling

UK: /ˈɔːdɪˌtɔːri ˈsɪɡnəlɪŋ/ • US: /ˈɔːdɪˌtɔːri ˈsɪɡnəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp bằng âm thanh truyền tín hiệu âm thanh tín hiệu thính giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of using sounds for communication or conveying information.

Vietnamese Meaning

Quá trình sử dụng âm thanh để giao tiếp hoặc truyền đạt thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Auditory signaling plays a crucial role in the survival of many animal species."

    "Giao tiếp bằng âm thanh đóng một vai trò quan trọng trong sự sống còn của nhiều loài động vật."

  • "The study investigated the effectiveness of auditory signaling in alerting pedestrians to approaching vehicles."

    "Nghiên cứu đã điều tra tính hiệu quả của tín hiệu âm thanh trong việc cảnh báo người đi bộ về các phương tiện đang đến gần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective auditory thuộc về thính giác, thuộc về sự nghe
Noun signal tín hiệu, dấu hiệu
Verb signal ra hiệu, báo hiệu
Noun audition buổi thử giọng; khả năng nghe
Adjective audible có thể nghe thấy, nghe rõ
Noun audience khán giả, thính giả
Noun signature chữ ký, dấu hiệu đặc trưng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Âm học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ew- (nhận biết, cảm nhận)
Latin
audire (nghe)
Latin
auditorius (thuộc về thính giác)
English
auditory (thuộc về thính giác)
Proto-Indo-European
*sek- (đánh dấu)
Latin
signum (dấu hiệu)
Old French
signal (dấu hiệu)
English
signaling (việc ra tín hiệu)

Từ 'Auditory' và Cội Nguồn Của Việc Lắng Nghe

Từ 'auditory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'audire', có nghĩa là 'nghe'. Gốc từ này cũng tạo ra các từ quen thuộc như 'audience' (thính giả - những người lắng nghe), 'audio' (âm thanh) và 'audition' (buổi thử giọng - nơi người ta lắng nghe bạn trình diễn). Vì vậy, mỗi khi bạn thấy từ 'auditory', hãy nhớ nó luôn liên quan đến khả năng và hành động nghe bằng tai.

'Signaling' - Gửi Đi Những Dấu Hiệu

Từ 'signaling' đến từ 'signal', và xa hơn là từ Latin 'signum', nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'dấu ấn'. Ban đầu, nó chỉ những dấu hiệu có thể nhìn thấy, như một lá cờ hay một dấu khắc. Theo thời gian, ý nghĩa được mở rộng để bao gồm bất kỳ loại dấu hiệu nào, kể cả âm thanh. 'Auditory signaling' chính là việc 'để lại một dấu ấn trong không khí' để người khác có thể nghe và hiểu được.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học (ví dụ: giao tiếp giữa động vật), âm học (nghiên cứu về âm thanh) và truyền thông (ví dụ: thiết kế hệ thống cảnh báo bằng âm thanh). Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng âm thanh có mục đích, có ý nghĩa để truyền tải một thông điệp nào đó.

Prepositions

in for

Ví dụ: auditory signaling *in* animals (giao tiếp bằng âm thanh ở động vật); auditory signaling *for* warning (tín hiệu âm thanh để cảnh báo). Giới từ 'in' thường chỉ bối cảnh hoặc đối tượng sử dụng. Giới từ 'for' thường chỉ mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + auditory signaling
  • complex auditory signaling
    (tín hiệu âm thanh phức tạp)
  • subtle auditory signaling
    (tín hiệu âm thanh tinh tế)
  • non-verbal auditory signaling
    (tín hiệu âm thanh phi ngôn ngữ)
Verb + auditory signaling
  • use auditory signaling
    (sử dụng tín hiệu âm thanh)
  • rely on auditory signaling
    (dựa vào tín hiệu âm thanh)
  • interpret auditory signaling
    (diễn giải / giải mã tín hiệu âm thanh)
  • detect auditory signaling
    (phát hiện tín hiệu âm thanh)
Noun + of + auditory signaling
  • a form of auditory signaling
    (một hình thức của tín hiệu âm thanh)
  • the importance of auditory signaling
    (tầm quan trọng của việc truyền tín hiệu bằng âm thanh)
  • the mechanism of auditory signaling
    (cơ chế của tín hiệu âm thanh)

Idioms

  • to be all ears

    chăm chú lắng nghe, dỏng tai lên nghe

    "The children were all ears as their grandfather told the story."

    (Lũ trẻ dỏng tai lên nghe khi ông của chúng kể chuyện.)

  • send a clear signal

    gửi đi một thông điệp rõ ràng (thường qua hành động hơn là lời nói)

    "By promoting her, the company sent a clear signal that hard work is valued."

    (Bằng cách thăng chức cho cô ấy, công ty đã gửi đi một thông điệp rõ ràng rằng sự chăm chỉ được coi trọng.)

  • sound the alarm

    gióng lên hồi chuông cảnh báo, báo động về một nguy hiểm

    "Scientists are sounding the alarm about the effects of climate change."

    (Các nhà khoa học đang gióng lên hồi chuông cảnh báo về tác động của biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auditory signaling

noun
Lật mặt

Quá trình sử dụng âm thanh để giao tiếp hoặc truyền đạt thông tin.

"Auditory signaling plays a crucial role in the survival of many animal species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This auditory signaling alerts everyone to the approaching danger.
Tín hiệu thính giác này cảnh báo mọi người về sự nguy hiểm đang đến gần.
Phủ định
None of the auditory signaling was effective because the equipment malfunctioned.
Không có tín hiệu thính giác nào hiệu quả vì thiết bị bị trục trặc.
Nghi vấn
Which auditory signaling system is most suitable for our needs?
Hệ thống tín hiệu thính giác nào phù hợp nhất với nhu cầu của chúng ta?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in auditory signaling research, they would be leading the market now.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu tín hiệu thính giác, họ sẽ dẫn đầu thị trường bây giờ.
Phủ định
If the military hadn't relied so heavily on auditory signaling during the war, their communication wouldn't be as secure now.
Nếu quân đội không dựa vào tín hiệu thính giác quá nhiều trong chiến tranh, hệ thống liên lạc của họ sẽ không được an toàn như bây giờ.
Nghi vấn
If the birds had not used auditory signaling, would we even know they have migrated to the North now?
Nếu những con chim không sử dụng tín hiệu thính giác, liệu chúng ta có biết chúng đã di cư về phương Bắc bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auditory signaling".

Tiếng Chuông Nhà Thờ ở Phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, tiếng chuông nhà thờ là một hình thức truyền tín hiệu âm thanh (auditory signaling) mang tính cộng đồng sâu sắc. Chúng không chỉ để báo giờ hay kêu gọi mọi người đến cầu nguyện, mà còn dùng để thông báo các sự kiện quan trọng như đám cưới (chuông reo vui), đám tang (chuông đổ hồi chậm buồn), hoặc các lễ kỷ niệm quốc gia.

Còi Báo Động Tiêu Chuẩn Hóa

Còi báo động của xe cảnh sát, cứu thương và cứu hỏa là một ví dụ điển hình về tín hiệu âm thanh được tiêu chuẩn hóa. Ở Bắc Mỹ và Châu Âu, các kiểu âm thanh khác nhau (như tiếng hú dài - wail, tiếng hú ngắn dồn dập - yelp) có ý nghĩa riêng và được mọi người trên đường ngay lập tức nhận ra để nhường đường, thể hiện một hệ thống giao tiếp phi ngôn ngữ hiệu quả trong các tình huống khẩn cấp.