auditory signaling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of using sounds for communication or conveying information.
Vietnamese Meaning
Quá trình sử dụng âm thanh để giao tiếp hoặc truyền đạt thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Auditory signaling plays a crucial role in the survival of many animal species."
"Giao tiếp bằng âm thanh đóng một vai trò quan trọng trong sự sống còn của nhiều loài động vật."
-
"The study investigated the effectiveness of auditory signaling in alerting pedestrians to approaching vehicles."
"Nghiên cứu đã điều tra tính hiệu quả của tín hiệu âm thanh trong việc cảnh báo người đi bộ về các phương tiện đang đến gần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học (ví dụ: giao tiếp giữa động vật), âm học (nghiên cứu về âm thanh) và truyền thông (ví dụ: thiết kế hệ thống cảnh báo bằng âm thanh). Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng âm thanh có mục đích, có ý nghĩa để truyền tải một thông điệp nào đó.
Prepositions
Ví dụ: auditory signaling *in* animals (giao tiếp bằng âm thanh ở động vật); auditory signaling *for* warning (tín hiệu âm thanh để cảnh báo). Giới từ 'in' thường chỉ bối cảnh hoặc đối tượng sử dụng. Giới từ 'for' thường chỉ mục đích sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex auditory signaling (tín hiệu âm thanh phức tạp)
-
subtle auditory signaling (tín hiệu âm thanh tinh tế)
-
non-verbal auditory signaling (tín hiệu âm thanh phi ngôn ngữ)
-
use auditory signaling (sử dụng tín hiệu âm thanh)
-
rely on auditory signaling (dựa vào tín hiệu âm thanh)
-
interpret auditory signaling (diễn giải / giải mã tín hiệu âm thanh)
-
detect auditory signaling (phát hiện tín hiệu âm thanh)
-
a form of auditory signaling (một hình thức của tín hiệu âm thanh)
-
the importance of auditory signaling (tầm quan trọng của việc truyền tín hiệu bằng âm thanh)
-
the mechanism of auditory signaling (cơ chế của tín hiệu âm thanh)
Idioms
-
to be all ears
chăm chú lắng nghe, dỏng tai lên nghe
"The children were all ears as their grandfather told the story."
(Lũ trẻ dỏng tai lên nghe khi ông của chúng kể chuyện.)
-
send a clear signal
gửi đi một thông điệp rõ ràng (thường qua hành động hơn là lời nói)
"By promoting her, the company sent a clear signal that hard work is valued."
(Bằng cách thăng chức cho cô ấy, công ty đã gửi đi một thông điệp rõ ràng rằng sự chăm chỉ được coi trọng.)
-
sound the alarm
gióng lên hồi chuông cảnh báo, báo động về một nguy hiểm
"Scientists are sounding the alarm about the effects of climate change."
(Các nhà khoa học đang gióng lên hồi chuông cảnh báo về tác động của biến đổi khí hậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
auditory signaling
nounQuá trình sử dụng âm thanh để giao tiếp hoặc truyền đạt thông tin.
"Auditory signaling plays a crucial role in the survival of many animal species."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This auditory signaling alerts everyone to the approaching danger. |
Tín hiệu thính giác này cảnh báo mọi người về sự nguy hiểm đang đến gần. |
| Phủ định | None of the auditory signaling was effective because the equipment malfunctioned. |
Không có tín hiệu thính giác nào hiệu quả vì thiết bị bị trục trặc. |
| Nghi vấn | Which auditory signaling system is most suitable for our needs? |
Hệ thống tín hiệu thính giác nào phù hợp nhất với nhu cầu của chúng ta? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested more in auditory signaling research, they would be leading the market now. |
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu tín hiệu thính giác, họ sẽ dẫn đầu thị trường bây giờ. |
| Phủ định | If the military hadn't relied so heavily on auditory signaling during the war, their communication wouldn't be as secure now. |
Nếu quân đội không dựa vào tín hiệu thính giác quá nhiều trong chiến tranh, hệ thống liên lạc của họ sẽ không được an toàn như bây giờ. |
| Nghi vấn | If the birds had not used auditory signaling, would we even know they have migrated to the North now? |
Nếu những con chim không sử dụng tín hiệu thính giác, liệu chúng ta có biết chúng đã di cư về phương Bắc bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auditory signaling".
