authentic document
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tài liệu chính thức, thật, không phải là giả mạo hoặc bản sao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bank required an authentic document to verify my identity."
"Ngân hàng yêu cầu một tài liệu xác thực để xác minh danh tính của tôi."
-
"The customs officer asked for an authentic document proving ownership of the goods."
"Nhân viên hải quan yêu cầu một tài liệu xác thực chứng minh quyền sở hữu hàng hóa."
-
"This is an authentic document signed by the CEO."
"Đây là một tài liệu xác thực được ký bởi CEO."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | authentic | thật, xác thực, chính thống |
| Noun | authenticity | tính xác thực, tính chính thống |
| Verb | authenticate | xác thực, chứng thực |
| Adverb | authentically | một cách xác thực, một cách chính thống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính xác thực và hợp pháp của tài liệu. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, hành chính, hoặc khi tính xác thực của tài liệu là quan trọng (ví dụ: chứng minh thư, hợp đồng, di chúc). 'Authentic' ở đây không chỉ đơn thuần là 'real' (thật) mà còn mang ý nghĩa là 'đúng như bản chất, nguồn gốc'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Original authentic document (tài liệu gốc xác thực)
-
Official authentic document (tài liệu chính thức xác thực)
-
Certified authentic document (tài liệu được chứng nhận xác thực)
-
Verify an authentic document (xác minh một tài liệu xác thực)
-
Produce an authentic document (xuất trình một tài liệu xác thực)
-
Examine an authentic document (kiểm tra một tài liệu xác thực)
Idioms
-
The real McCoy
hàng thật, đồ thật, người thật việc thật (ám chỉ tính xác thực)
"This painting is the real McCoy; it's an authentic document of that era."
(Bức tranh này là hàng thật; nó là một tài liệu xác thực của thời đại đó.)
-
In black and white
rõ ràng, bằng văn bản (thường là tài liệu chính thức)
"The agreement was there, in black and white, as an authentic document."
(Thỏa thuận đã ở đó, rõ ràng bằng văn bản, như một tài liệu xác thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
authentic document
Tính từ + Danh từMột tài liệu chính thức, thật, không phải là giả mạo hoặc bản sao.
"The bank required an authentic document to verify my identity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authentic document".
