(Top Banner Ad)
authentic document
B2
Tính từ + Danh từ B2 Pháp luật, Hành chính, Kinh doanh

authentic document

UK: /ɔːˈθentɪk ˈdɒkjʊmənt/ • US: /ɔːˈθentɪk ˈdɑːkjumənt/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu xác thực giấy tờ xác thực tài liệu có giá trị pháp lý tài liệu chính thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document that is genuine and not a forgery or imitation.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu chính thức, thật, không phải là giả mạo hoặc bản sao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank required an authentic document to verify my identity."

    "Ngân hàng yêu cầu một tài liệu xác thực để xác minh danh tính của tôi."

  • "The customs officer asked for an authentic document proving ownership of the goods."

    "Nhân viên hải quan yêu cầu một tài liệu xác thực chứng minh quyền sở hữu hàng hóa."

  • "This is an authentic document signed by the CEO."

    "Đây là một tài liệu xác thực được ký bởi CEO."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective authentic thật, xác thực, chính thống
Noun authenticity tính xác thực, tính chính thống
Verb authenticate xác thực, chứng thực
Adverb authentically một cách xác thực, một cách chính thống

Synonyms

genuine document (tài liệu thật)original document (tài liệu gốc)verified document (tài liệu đã được xác minh)

Antonyms

fake document (tài liệu giả)forged document (tài liệu giả mạo)counterfeit document (tài liệu làm giả)

Related Words

official document (tài liệu chính thức)legal document (tài liệu pháp lý)certified document (tài liệu được chứng nhận)

Subject Area

Pháp luật, Hành chính, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
authentikos (αὐθεντικός)
Late Latin
authenticus
Old French
autentique
English
authentic

Gốc rễ của 'Authentic'

Từ 'authentic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'authentikos', có nghĩa là 'chính thống' hoặc 'thật'. Nó liên quan đến một tác giả hoặc người sáng tạo thực sự. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Latinh và tiếng Pháp trước khi trở thành một phần của tiếng Anh. Câu chuyện của từ này là hành trình tìm kiếm sự thật và nguồn gốc.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính xác thực và hợp pháp của tài liệu. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, hành chính, hoặc khi tính xác thực của tài liệu là quan trọng (ví dụ: chứng minh thư, hợp đồng, di chúc). 'Authentic' ở đây không chỉ đơn thuần là 'real' (thật) mà còn mang ý nghĩa là 'đúng như bản chất, nguồn gốc'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + authentic document
  • Original authentic document
    (tài liệu gốc xác thực)
  • Official authentic document
    (tài liệu chính thức xác thực)
  • Certified authentic document
    (tài liệu được chứng nhận xác thực)
Verb + authentic document
  • Verify an authentic document
    (xác minh một tài liệu xác thực)
  • Produce an authentic document
    (xuất trình một tài liệu xác thực)
  • Examine an authentic document
    (kiểm tra một tài liệu xác thực)

Idioms

  • The real McCoy

    hàng thật, đồ thật, người thật việc thật (ám chỉ tính xác thực)

    "This painting is the real McCoy; it's an authentic document of that era."

    (Bức tranh này là hàng thật; nó là một tài liệu xác thực của thời đại đó.)

  • In black and white

    rõ ràng, bằng văn bản (thường là tài liệu chính thức)

    "The agreement was there, in black and white, as an authentic document."

    (Thỏa thuận đã ở đó, rõ ràng bằng văn bản, như một tài liệu xác thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authentic document

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu chính thức, thật, không phải là giả mạo hoặc bản sao.

"The bank required an authentic document to verify my identity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authentic document".

Giá trị của tài liệu xác thực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có một 'authentic document' rất quan trọng trong các vấn đề pháp lý, lịch sử và cá nhân. Nó cho thấy tính minh bạch, trung thực và độ tin cậy. Ví dụ, giấy khai sinh, bằng cấp, và hợp đồng cần phải là tài liệu xác thực để có giá trị pháp lý.