(Top Banner Ad)
authorization failed
B2
Phrase B2 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

authorization failed

UK: /ˌɔːθəraɪˈzeɪʃən feɪld/ • US: /ˌɔθərəˈzeɪʃən feɪld/

Nghĩa tiếng Việt

xác thực không thành công cấp quyền thất bại từ chối quyền truy cập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of granting access or permissions has failed.

Vietnamese Meaning

Quá trình cấp quyền truy cập hoặc quyền hạn đã thất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The user's authorization failed, and they were denied access to the system."

    "Quyền truy cập của người dùng đã thất bại và họ bị từ chối quyền truy cập vào hệ thống."

  • "The authorization failed because the user entered the wrong password."

    "Quyền truy cập thất bại vì người dùng đã nhập sai mật khẩu."

  • "After three failed attempts, authorization failed, and the account was locked."

    "Sau ba lần thử không thành công, quyền truy cập thất bại và tài khoản đã bị khóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb authorize cho phép, ủy quyền (cho phép ai đó làm gì đó) - cấp quyền
Noun authorization sự cho phép, sự ủy quyền, quyền hạn
Adjective authorized được cho phép, được ủy quyền
Verb fail thất bại, hỏng
Noun failure sự thất bại, sự hỏng hóc

Synonyms

authentication failed (xác thực không thành công)access denied (từ chối truy cập)

Antonyms

authorization granted (quyền truy cập được cấp)authentication successful (xác thực thành công)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
auctor
Old French
autoriser
English
authorize
English
fail

Nguồn gốc của 'authorization'

Từ 'authorization' bắt nguồn từ tiếng Latin 'auctor', có nghĩa là 'người sáng tạo, người khởi xướng'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ 'autoriser', trước khi đến với tiếng Anh. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc cho phép hoặc trao quyền, giống như một tác giả (author) trao quyền cho tác phẩm của mình.

Nguồn gốc của 'fail'

Từ 'fail' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'failir', có nghĩa là 'thiếu, không thành công'. Sự kết hợp 'authorization failed' mang ý nghĩa là quá trình xác thực hoặc cấp quyền đã không thành công.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh hệ thống máy tính, mạng hoặc ứng dụng khi người dùng không được phép truy cập tài nguyên do thông tin đăng nhập không chính xác, thiếu quyền hoặc các vấn đề bảo mật khác. Nó nhấn mạnh rằng quá trình xác thực và cấp quyền đã không thành công.
Khi sử dụng "authorization failed", ta thường hiểu là hệ thống hoặc ứng dụng đã từ chối quyền truy cập vì một lý do nào đó. Sự khác biệt tinh tế nằm ở chỗ, nếu chỉ dùng "failed", nó mang nghĩa chung chung hơn về sự thất bại, trong khi "authorization failed" cụ thể chỉ ra sự thất bại trong quá trình xác thực và cấp quyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + authorization failed
  • General authorization failed
    (Xác thực chung chung thất bại)
  • User authorization failed
    (Xác thực người dùng thất bại)
  • Remote authorization failed
    (Xác thực từ xa thất bại)
Verb + authorization failed
  • Receive authorization failed
    (Nhận được thông báo xác thực thất bại)
  • Report authorization failed
    (Báo cáo xác thực thất bại)
  • Handle authorization failed
    (Xử lý xác thực thất bại)

Idioms

  • If authorization fails, try again.

    Nếu việc xác thực thất bại, hãy thử lại.

    "The website said authorization failed, try again in 5 minutes."

    (Trang web báo lỗi xác thực thất bại, hãy thử lại sau 5 phút.)

  • Due to authorization failure.

    Do lỗi xác thực.

    "The transaction was cancelled due to authorization failure."

    (Giao dịch bị hủy do lỗi xác thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authorization failed

Phrase
Lật mặt

Quá trình cấp quyền truy cập hoặc quyền hạn đã thất bại.

"The user's authorization failed, and they were denied access to the system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authorization failed".

Quyền riêng tư và bảo mật

Trong văn hóa phương Tây, quyền riêng tư và bảo mật thông tin cá nhân rất được coi trọng. Thông báo 'authorization failed' thường xuất hiện khi hệ thống phát hiện một nỗ lực truy cập trái phép, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ dữ liệu.

Xác thực hai yếu tố (Two-Factor Authentication)

Để tăng cường bảo mật, nhiều hệ thống sử dụng xác thực hai yếu tố. Nếu một trong hai yếu tố không chính xác, 'authorization failed' có thể xuất hiện, nhắc nhở người dùng kiểm tra lại thông tin của mình.