authorization failed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of granting access or permissions has failed.
Vietnamese Meaning
Quá trình cấp quyền truy cập hoặc quyền hạn đã thất bại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The user's authorization failed, and they were denied access to the system."
"Quyền truy cập của người dùng đã thất bại và họ bị từ chối quyền truy cập vào hệ thống."
-
"The authorization failed because the user entered the wrong password."
"Quyền truy cập thất bại vì người dùng đã nhập sai mật khẩu."
-
"After three failed attempts, authorization failed, and the account was locked."
"Sau ba lần thử không thành công, quyền truy cập thất bại và tài khoản đã bị khóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | authorize | cho phép, ủy quyền (cho phép ai đó làm gì đó) - cấp quyền |
| Noun | authorization | sự cho phép, sự ủy quyền, quyền hạn |
| Adjective | authorized | được cho phép, được ủy quyền |
| Verb | fail | thất bại, hỏng |
| Noun | failure | sự thất bại, sự hỏng hóc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh hệ thống máy tính, mạng hoặc ứng dụng khi người dùng không được phép truy cập tài nguyên do thông tin đăng nhập không chính xác, thiếu quyền hoặc các vấn đề bảo mật khác. Nó nhấn mạnh rằng quá trình xác thực và cấp quyền đã không thành công.
Khi sử dụng "authorization failed", ta thường hiểu là hệ thống hoặc ứng dụng đã từ chối quyền truy cập vì một lý do nào đó. Sự khác biệt tinh tế nằm ở chỗ, nếu chỉ dùng "failed", nó mang nghĩa chung chung hơn về sự thất bại, trong khi "authorization failed" cụ thể chỉ ra sự thất bại trong quá trình xác thực và cấp quyền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
General authorization failed (Xác thực chung chung thất bại)
-
User authorization failed (Xác thực người dùng thất bại)
-
Remote authorization failed (Xác thực từ xa thất bại)
-
Receive authorization failed (Nhận được thông báo xác thực thất bại)
-
Report authorization failed (Báo cáo xác thực thất bại)
-
Handle authorization failed (Xử lý xác thực thất bại)
Idioms
-
If authorization fails, try again.
Nếu việc xác thực thất bại, hãy thử lại.
"The website said authorization failed, try again in 5 minutes."
(Trang web báo lỗi xác thực thất bại, hãy thử lại sau 5 phút.)
-
Due to authorization failure.
Do lỗi xác thực.
"The transaction was cancelled due to authorization failure."
(Giao dịch bị hủy do lỗi xác thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
authorization failed
PhraseQuá trình cấp quyền truy cập hoặc quyền hạn đã thất bại.
"The user's authorization failed, and they were denied access to the system."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authorization failed".
