access denied
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being refused permission to enter, use, or approach something.
Vietnamese Meaning
Trạng thái bị từ chối quyền truy cập, sử dụng hoặc tiếp cận một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"When I tried to log in, I received an 'access denied' message."
"Khi tôi cố gắng đăng nhập, tôi nhận được thông báo 'truy cập bị từ chối'."
-
"The server returned an 'access denied' error."
"Máy chủ trả về lỗi 'truy cập bị từ chối'."
-
"You will see 'access denied' if you do not have the correct credentials."
"Bạn sẽ thấy 'truy cập bị từ chối' nếu bạn không có thông tin đăng nhập chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun / Verb | access | sự truy cập, lối vào / truy cập |
| Adjective | accessible | có thể tiếp cận, dễ sử dụng |
| Noun | accessibility | khả năng tiếp cận, tính dễ sử dụng |
| Verb | deny | từ chối, phủ nhận |
| Noun | denial | sự từ chối, sự phủ nhận |
| Adjective | undeniable | không thể chối cãi, không thể phủ nhận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh công nghệ thông tin, khi người dùng cố gắng truy cập một tài nguyên mà họ không có quyền. Nó mang sắc thái trang trọng và chính thức hơn so với các cách diễn đạt khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get an access denied error (gặp lỗi từ chối truy cập)
-
receive an 'access denied' message (nhận thông báo 'truy cập bị từ chối')
-
see the 'access denied' screen (nhìn thấy màn hình 'truy cập bị từ chối')
-
bypass the 'access denied' warning (vượt qua cảnh báo từ chối truy cập)
-
override the access denied protocol (ghi đè/vô hiệu hóa giao thức từ chối truy cập)
-
troubleshoot an access denied issue (xử lý sự cố về việc từ chối truy cập)
Idioms
-
Access denied.
Không được đâu. / Bị từ chối nhé. (Dùng trong giao tiếp hàng ngày một cách thân mật hoặc hài hước để từ chối một yêu cầu).
"A: 'Can I borrow your new headphones?' B: 'Sorry, access denied. I haven't even used them yet!'"
(A: 'Cho tớ mượn tai nghe mới của cậu nhé?' B: 'Xin lỗi, không được đâu. Tớ còn chưa dùng lần nào!')
-
to hit a wall of access denied
Liên tục bị từ chối hoặc chặn lại ở mọi nơi khi cố gắng làm gì đó hoặc tìm kiếm thông tin.
"The journalist tried to investigate the company's secrets, but she hit a wall of access denied at every turn."
(Nữ nhà báo đã cố gắng điều tra bí mật của công ty, nhưng cô ấy liên tục bị chặn lại ở mọi ngã rẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
access denied
Cụm từTrạng thái bị từ chối quyền truy cập, sử dụng hoặc tiếp cận một cái gì đó.
"When I tried to log in, I received an 'access denied' message."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "access denied".
