(Top Banner Ad)
access denied
B1
Cụm từ B1 Công nghệ thông tin

access denied

UK: /ˈækses dɪˈnaɪd/ • US: /ˈækses dɪˈnaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

truy cập bị từ chối không được phép truy cập từ chối truy cập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being refused permission to enter, use, or approach something.

Vietnamese Meaning

Trạng thái bị từ chối quyền truy cập, sử dụng hoặc tiếp cận một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When I tried to log in, I received an 'access denied' message."

    "Khi tôi cố gắng đăng nhập, tôi nhận được thông báo 'truy cập bị từ chối'."

  • "The server returned an 'access denied' error."

    "Máy chủ trả về lỗi 'truy cập bị từ chối'."

  • "You will see 'access denied' if you do not have the correct credentials."

    "Bạn sẽ thấy 'truy cập bị từ chối' nếu bạn không có thông tin đăng nhập chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun / Verb access sự truy cập, lối vào / truy cập
Adjective accessible có thể tiếp cận, dễ sử dụng
Noun accessibility khả năng tiếp cận, tính dễ sử dụng
Verb deny từ chối, phủ nhận
Noun denial sự từ chối, sự phủ nhận
Adjective undeniable không thể chối cãi, không thể phủ nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accessus (approach) + denegare (to refuse)
Old French
accés + denier
Middle English
acces + denien
Modern English
access denied

Nguồn gốc của 'Access' (Truy cập)

Từ 'access' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accessus', nghĩa là 'một lối vào' hoặc 'sự tiếp cận'. Nó được tạo thành từ 'ad' (tới) và 'cedere' (đi). Hãy tưởng tượng một người lính đi ('cedere') đến ('ad') một lâu đài. Nếu cánh cổng mở, anh ta có 'access'. Nếu không, anh ta sẽ bị từ chối.

Nguồn gốc của 'Denied' (Bị từ chối)

Từ 'denied' xuất phát từ tiếng Latin 'denegare', có nghĩa là 'phủ nhận hoàn toàn' hoặc 'từ chối'. Từ này bao gồm 'de-' (mang ý nghĩa nhấn mạnh) và 'negare' (nói không). Vì vậy, khi ai đó bị 'denied', đó không chỉ là một lời từ chối đơn giản, mà là một sự khước từ mạnh mẽ và dứt khoát.

Usage Note

Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh công nghệ thông tin, khi người dùng cố gắng truy cập một tài nguyên mà họ không có quyền. Nó mang sắc thái trang trọng và chính thức hơn so với các cách diễn đạt khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + 'access denied' message/error
  • get an access denied error
    (gặp lỗi từ chối truy cập)
  • receive an 'access denied' message
    (nhận thông báo 'truy cập bị từ chối')
  • see the 'access denied' screen
    (nhìn thấy màn hình 'truy cập bị từ chối')
Circumventing 'access denied'
  • bypass the 'access denied' warning
    (vượt qua cảnh báo từ chối truy cập)
  • override the access denied protocol
    (ghi đè/vô hiệu hóa giao thức từ chối truy cập)
  • troubleshoot an access denied issue
    (xử lý sự cố về việc từ chối truy cập)

Idioms

  • Access denied.

    Không được đâu. / Bị từ chối nhé. (Dùng trong giao tiếp hàng ngày một cách thân mật hoặc hài hước để từ chối một yêu cầu).

    "A: 'Can I borrow your new headphones?' B: 'Sorry, access denied. I haven't even used them yet!'"

    (A: 'Cho tớ mượn tai nghe mới của cậu nhé?' B: 'Xin lỗi, không được đâu. Tớ còn chưa dùng lần nào!')

  • to hit a wall of access denied

    Liên tục bị từ chối hoặc chặn lại ở mọi nơi khi cố gắng làm gì đó hoặc tìm kiếm thông tin.

    "The journalist tried to investigate the company's secrets, but she hit a wall of access denied at every turn."

    (Nữ nhà báo đã cố gắng điều tra bí mật của công ty, nhưng cô ấy liên tục bị chặn lại ở mọi ngã rẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

access denied

Cụm từ
Lật mặt

Trạng thái bị từ chối quyền truy cập, sử dụng hoặc tiếp cận một cái gì đó.

"When I tried to log in, I received an 'access denied' message."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "access denied".

Người Gác Cổng Kỹ Thuật Số

Trong kỷ nguyên số, 'Access Denied' đã trở thành biểu tượng toàn cầu cho các ranh giới, bảo mật và quyền hạn. Nó là 'người gác cổng' vô hình trong máy tính, quyết định ai được phép vào và ai phải ở ngoài. Cụm từ này phổ biến đến mức mọi người đều hiểu ngay ý nghĩa của nó mà không cần giải thích.

Biểu Tượng Trong Văn Hóa Đại Chúng

Cụm từ 'Access Denied' thường xuyên xuất hiện trong các bộ phim về hacker và khoa học viễn tưởng (như 'The Matrix', 'Jurassic Park') để tạo kịch tính. Khi nhân vật chính đối mặt với màn hình này, khán giả biết rằng họ đang bị khóa khỏi một hệ thống quan trọng, làm tăng sự căng thẳng và hồi hộp cho câu chuyện.